Danh mục chất đặc trị: 61 chất và phần bổ sung
Danh mục chia làm ba phần: số 1 đến 23 là đúng 23 chất đạt đồng thuận, số 24 đến 61 là 38 chất được bình chọn nhưng chưa đạt đồng thuận, và phần bổ sung gồm năm chất nằm ngoài nghiên cứu, đánh số từ B1 đến B5.
Chất đặc trị là gì, và vì sao khóa học chọn 61 chất
Chất đặc trị có thể được định nghĩa hẹp hoặc rộng. Định nghĩa hẹp quá thì danh mục chỉ còn vài chất, và nhiều chất vẫn đang xử lý được vấn đề da bị bỏ sót. Định nghĩa rộng quá thì gần như chất nào trong bảng thành phần cũng thành chất đặc trị, và danh mục dài đến mức không học hết.
Khóa học đặt ranh giới dựa trên một nghiên cứu đồng thuận Delphi, tức phương pháp hỏi ý kiến một hội đồng chuyên gia qua nhiều vòng cho đến khi các ý kiến hội tụ. Nghiên cứu này do các bác sĩ da liễu thẩm mỹ ở Mỹ thực hiện và công bố năm 2025. Nó đi qua ba bước, và mỗi bước cho ra một danh sách có độ rộng khác nhau.
Bước một cho ra danh sách dài nhất, gồm 318 chất. Nhóm nghiên cứu rà y văn từ năm 1990 đến 2020 và lập một danh sách dài gồm các thành phần mỹ phẩm đang dùng ở Mỹ cho bảy vấn đề da: nếp nhăn, mụn, đỏ da, đốm nâu, lỗ chân lông to, da khô và da dầu. Danh sách này quá rộng để làm danh mục học, và ở bước này chưa có chuyên gia nào lọc xem chất nào thực sự được dùng.
Bước hai thu hẹp danh sách xuống còn 61 chất. Một hội đồng gồm 17 chuyên gia được hỏi xem họ thường kê hoặc khuyên dùng chất nào cho từng vấn đề da. Chất nào được từ hai người trở lên nêu tên thì được đưa vào vòng bình chọn:
"Specifically, they were asked to indicate at least 3 ingredients (or associated products containing these ingredients) they routinely prescribed or recommended for each of the 7 cosmetic concerns. Ingredients that were listed by 2 or more panelists were included in the subsequent Delphi process."
Cụ thể, mỗi chuyên gia được yêu cầu nêu ít nhất 3 thành phần (hoặc sản phẩm chứa các thành phần đó) mà họ thường xuyên kê hoặc khuyên dùng cho mỗi vấn đề trong 7 vấn đề thẩm mỹ. Những thành phần được từ 2 chuyên gia trở lên nêu tên thì được đưa vào quy trình Delphi tiếp theo.
Alvarez và cộng sự, Journal of the American Academy of Dermatology, 2025, PMID 40233838
Sau vòng chấm điểm đầu tiên, hội đồng bình chọn đề nghị thêm sáu mục nữa. Bài báo đếm theo từng cặp chất và vấn đề da nên ra 89 mục, vì một chất được bình chọn cho nhiều vấn đề thì được đếm lại ở mỗi vấn đề. Gộp những chất lặp lại thì còn 61 chất khác nhau.
Bước ba chỉ giữ lại 23 chất đạt đồng thuận. Một hội đồng thứ hai gồm 62 bác sĩ chấm từng chất theo thang từ 1 đến 9 điểm, qua hai vòng. Một chất đạt đồng thuận khi ít nhất 70% người chấm cho 7 đến 9 điểm và không quá 15% cho 1 đến 3 điểm. Chỉ có 23 chất vượt qua được ngưỡng này ở vòng chấm thứ hai. Danh sách này quá hẹp, vì nhiều chất rớt lại không phải do kém hiệu quả, và chính bài báo ghi lại lý do:
"For the treatment of acne, erythromycin, minocycline, dapsone, and clascoterone did not reach consensus. Although many of these products are commonly prescribed, and known to be effective, some panelists noted in their comments that cost and insurance coverage played a role in their utilization."
Trong điều trị mụn, erythromycin, minocycline, dapsone và clascoterone không đạt đồng thuận. Dù nhiều sản phẩm trong số này được kê phổ biến và được biết là có hiệu quả, một số chuyên gia ghi trong phần nhận xét rằng chi phí và mức chi trả của bảo hiểm có ảnh hưởng đến việc họ dùng các chất đó.
Alvarez và cộng sự, Journal of the American Academy of Dermatology, 2025, PMID 40233838
Từ ba bước trên, khóa học đặt ranh giới ở bước hai. Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Mỗi chất có mặt ở vòng này vì đã có chuyên gia dùng nó thật để xử lý ít nhất một vấn đề da. Vì vậy mỗi chất đặc trị luôn đi kèm vấn đề da mà nó được dùng để xử lý, và khi gặp một chất đặc trị trên bảng thành phần, câu hỏi đầu tiên là chất này được dùng cho vấn đề da nào. Ngoài 61 chất đó, khóa học còn thêm một phần bổ sung gồm năm chất có trong bộ sản phẩm Frigate và các peel thường kê kèm, được trình bày ở Phần 3 bên dưới.
Định nghĩa này kéo theo một hệ quả dễ gây bất ngờ: chất đặc trị không chỉ nằm trong serum đặc trị. Kem chống nắng chứa chất chống nắng vật lý hoặc chống nắng hóa học, là những chất được dùng cho nếp nhăn và đỏ da, nên chúng nằm trong danh mục. Kem dưỡng ẩm thường chứa glycerin, petrolatum hay ceramide, là những chất được dùng cho da khô, nên chúng cũng nằm trong danh mục.
Ba dải nồng độ
Dải nồng độ của mỗi chất được xếp theo mức thấp nhất mà chất đó đã được dùng và cho kết quả cho đúng vấn đề da được bình chọn: ưu tiên thử nghiệm trên người, sau đó là nhãn thuốc hoặc quy định, cuối cùng là mức dùng tối đa trong mỹ phẩm hoặc khuyến nghị của nhà cung cấp. Mức thấp nhất dưới 0,1% thì thuộc dải thấp, từ 0,1% đến dưới 2% thuộc dải quanh mốc 1%, từ 2% trở lên thuộc dải cao. Vì vậy một chất có khoảng dùng rộng như bộ lọc chống nắng hóa học (mỗi bộ lọc 1–15%) vẫn thuộc dải quanh mốc 1%, và một chất dải cao đứng sau phenoxyethanol thì thấp hơn mức thấp nhất đã dùng của chính nó.
| Dải | Khoảng nồng độ | Cách làm việc chủ yếu | Chất tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Dải thấp | dưới 0,1% | bằng tín hiệu | peptide, tretinoin, tazarotene, retinaldehyde, corticoid mạnh như clobetasol |
| Dải quanh mốc 1% | khoảng 0,1% đến 2% | đa dạng | adapalene, retinol, retinyl ester, hyaluronic acid, ceramide, salicylic acid, kojic acid, alpha-arbutin |
| Dải cao | từ 2% trở lên | bằng lượng | niacinamide, vitamin C dạng L-ascorbic acid, hydroquinone, tranexamic acid, benzoyl peroxide, urea, azelaic acid |
Phần 1 · 23 chất đạt đồng thuận
Phần 2 · 38 chất được bình chọn, chưa đạt đồng thuận
Phần này không phải là danh sách những chất kém hiệu quả hơn phần 1. Phần trăm chuyên gia đo mức phổ biến trong thực hành, không đo sức mạnh của bằng chứng, và như đoạn trích ở đầu trang cho thấy, có chất rớt lại vì giá và bảo hiểm.
| # | Chất đặc trị | Vấn đề da được bình chọn | Dải nồng độ | Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm |
|---|---|---|---|---|
| 24 | Dapsone | mụn | dải cao (5–7,5%) | không có |
| 25 | Corticoid trong công thức phối hợp (corticosteroids in combination)Corticoid: nhóm thuốc kháng viêm mạnh tác động qua thụ thể trong tế bào; trong mỹ phẩm, đây là chất bị cấm. | sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn | dải thấp (ví dụ clobetasol 0,05%) | không có |
| 26 | Dimethicone | da khô | dải quanh mốc 1% (1%, sản phẩm có thể tới 85%) | không có |
| 27 | Minocycline bôi (topical minocycline) | mụn | dải cao (4%) | không có |
| 28 | Clascoterone | mụn | dải quanh mốc 1% (1%) | không có |
| 29 | Peptide | nếp nhăn và lão hóa | theo từng chất trong họ | Blue Cream, Toner Gen2, Serum Wet5 (Copper Tripeptide-1) |
| 30 | Lactic acid | mụn · lỗ chân lông to · nếp nhăn và lão hóa · da dầu | dải cao (8–12%) | peel Jessner (14%) |
| 31 | Cysteamine | sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn | dải cao (5%) | không có |
| 32 | Yếu tố tăng trưởng (growth factors) | nếp nhăn và lão hóa | dải thấp (75 ppm) | không có |
| 33 | Glycerin | da khô | dải cao (20% trở lên) | Sữa rửa mặt Finedust, Serum AKA, Serum Wet5 |
| 34 | Primer gốc silicone (silicone-based primer) | lỗ chân lông to | dải cao (tới 25%) | không có |
| 35 | Nhóm hút ẩm (humectants), gồm panthenol và glycerin | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải cao (panthenol 5%) | panthenol trong Blue Cream, Spicule Cream, Serum Wet5, Toner Gen2 và sữa rửa mặt Finedust; glycerin như số 33 |
| 36 | Erythromycin | mụn | dải cao (2%) | không có |
| 37 | Mandelic acid | da dầu · mụn | dải cao (5–10%) | không có |
| 38 | Dầu khoáng (mineral oil) | da khô | dải cao (50% trở lên) | Blue Cream |
| 39 | Alpha-arbutin | sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn | dải quanh mốc 1% (0,5–2%) | Blue Cream, Serum AKA, Spicule Cream |
| 40 | PHA (polyhydroxy acid) | mụn | dải cao (8–14%) | không có |
| 41 | Sodium lactate | da khô | dải cao (tới 8%) | không có |
| 42 | Corticoid dùng đơn độc (corticosteroids alone)Corticoid: nhóm thuốc kháng viêm mạnh tác động qua thụ thể trong tế bào; trong mỹ phẩm, đây là chất bị cấm. | sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn | dải thấp (ví dụ clobetasol 0,05%) | không có |
| 43 | Squalene | da khô | dải cao (squalane tới 31%, squalene tới 10%) | không có |
| 44 | Trà xanh (green tea, INCI Camellia sinensis) | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải cao (2%) | không có |
| 45 | Cyclomethicone | da khô | dải cao (tới 93%) | không có |
| 46 | Enzyme sửa DNA (DNA repair enzymes) | nếp nhăn và lão hóa | dải thấp (khoảng 1 ppm enzyme) | không có |
| 47 | Yến mạch keo (colloidal oatmeal, INCI Avena sativa) | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải quanh mốc 1% (kem 1%) | không có |
| 48 | Witch hazel (INCI Hamamelis virginiana) | da dầu | dải cao (tới 86%) | không có |
| 49 | Citric acid | lỗ chân lông to | dải cao (20–25% khi làm AHA) | Serum HAIM, Serum Wet5 |
| 50 | Malic acid | lỗ chân lông to | dải quanh mốc 1% (tới 1%) | không có |
| 51 | Acid trái cây (fruit acid) | lỗ chân lông to | dải cao (8%) | không có |
| 52 | Paraffin | da khô | dải cao (tới 99%) | không có |
| 53 | Glyceride dầu hướng dương (sunflower seed oil glycerides) | da khô | dải cao (dầu hướng dương tới 96%) | không có |
| 54 | Propylene glycol | da khô | dải cao (tới 50%) | Serum AKA, Serum Wet5 |
| 55 | Glycol stearate | da khô | dải cao (tới 5%) | không có |
| 56 | HydrocortisoneCorticoid: nhóm thuốc kháng viêm mạnh tác động qua thụ thể trong tế bào; trong mỹ phẩm, đây là chất bị cấm. | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải quanh mốc 1% (0,25–2,5%) | không có |
| 57 | Đu đủ (papaya, enzyme papain) | da dầu | dải quanh mốc 1% (papain 0,2%; chiết xuất đu đủ tới 0,02%) | không có |
| 58 | Hạt polymer hút dầu (polymer-absorbing beads) | da dầu | dải cao (tới 30–55%) | không có |
| 59 | Dưa leo (cucumber extract, INCI Cucumis sativus) | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải quanh mốc 1% (tới 1%) | Blue Cream, Serum HAIM, Serum Wet5, Toner Gen2 |
| 60 | Ethoxybenzaldehyde | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải quanh mốc 1% (0,1–1%) | không có |
| 61 | Lô hội (aloe vera, INCI Aloe barbadensis) | đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn | dải quanh mốc 1% (chiết xuất đông khô 0,1–0,5%) | không có |
Phần 3 · Phần bổ sung: 5 chất trong bộ Frigate và peel kê kèm
Năm chất dưới đây không có trong vòng bình chọn của nghiên cứu Delphi, nên không có phần trăm chuyên gia hay vấn đề da được bình chọn đi kèm. Khóa học vẫn đưa chúng vào danh mục vì chúng có mặt trong bộ sản phẩm Frigate và các peel thường kê kèm bộ sản phẩm này. Cột công dụng ghi theo tài liệu sản phẩm của nhà sản xuất.
| # | Chất đặc trị | Công dụng theo tài liệu sản phẩm | Có ở đâu |
|---|---|---|---|
| B1 | Allantoin | làm dịu, chống kích ứng, giảm thô ráp và ngứa | Blue Cream, Serum AKA, Spicule Cream, Serum Wet5, Toner Gen2 |
| B2 | Bột spicule (gai bọt biển, sponge spicule) | da không đều màu, tăng sắc tố, thâm nám; mụn ẩn và mụn viêm | Spicule Cream; bột Spicule 99% của Skinovation |
| B3 | Keo bạc (colloidal silver), nano bạc (nano silver) | mụn viêm, viêm da do Demodex, da nhạy cảm, da sau laser, lăn kim hay peel, da sau dùng kem trộn hoặc corticoid | Keo bạc 500 ppm; sữa rửa mặt Finedust |
| B4 | Trichloroacetic acid (TCA) | nồng độ 25%: trẻ hóa, hỗ trợ mụn và sắc tố, cải thiện kết cấu da; nồng độ 50%: chấm điểm cho nám sâu, tàn nhang đậm, sẹo rỗ đáy nhọn và sắc tố sau viêm | peel TCA 25% và 50% của Skinovation |
| B5 | Resorcinol | theo peel Jessner chứa nó: peel cho da mụn, làm mềm sừng trước khi nặn mụn | peel Jessner (14%) |
Các chất còn lại
Sản phẩm tông xanh (green-tinted products)
- Số trong danh mục
- 21
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn ✔
- Tên tra trên bảng thành phần
- Sắc tố xanh lá che đỏ: Chromium Oxide Greens (CI 77288), Chromium Hydroxide Green (CI 77289)
- Dải nồng độ
- chưa xếp dải · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
- Sắc tố xanh lá che đỏ (chromium oxide greens) dùng nguyên lý màu bổ túc: xanh lá phủ lên nền đỏ làm màu đỏ trông trung tính hơn. Chất này chưa có số liệu nồng độ trong sản phẩm hoàn chỉnh.
- Màu đỏ trên bề mặt: sắc tố xanh lá che đỏ trong ngày.
Đỏ da, giãn mạch và thâm đỏ: đọc đúng nhóm vấn đề
| Thành phần | Tỷ lệ khuyên dùng |
|---|---|
| Sản phẩm tông xanh lá | 77,4% |
- Sản phẩm tông xanh lá: dùng để che màu đỏ về mặt thị giác; phần bằng chứng gốc chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và tổng quan, chưa có thử nghiệm đánh giá trực tiếp hiệu quả.
Dầu khoáng (mineral oil)
- Số trong danh mục
- 38
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Mineral Oil (Paraffinum Liquidum)
- Dải nồng độ
- dải cao (50% trở lên) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- Blue Cream
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Chất khóa ẩm (occlusive) làm việc theo cách khác: chúng phủ một lớp màng kỵ nước lên da để hơi nước không thoát ra. Nhóm này gồm petrolatum, dầu khoáng (mineral oil), paraffin, dimethicone và cyclomethicone. Một lớp màng chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, nên lượng phải đủ dày và đủ rộng. Petrolatum là chất khóa ẩm mạnh nhất:
"Petrolatum is an excellent occlusive agent that reduces moisture loss through the epidermis by 99%"
Petrolatum là chất khóa ẩm rất tốt, làm giảm 99% lượng nước mất qua thượng bì.
Sodium lactate
- Số trong danh mục
- 41
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Sodium Lactate
- Dải nồng độ
- dải cao (tới 8%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Lớp sừng (stratum corneum, lớp tế bào chết ngoài cùng của da) tự giữ nước nhờ một hỗn hợp chất hút nước gọi là yếu tố giữ ẩm tự nhiên (natural moisturizing factor, NMF). Các chất hút ẩm (humectant) trong mỹ phẩm bắt chước hỗn hợp này. Nhóm này gồm glycerin, urea, ammonium lactate, sodium lactate, panthenol và propylene glycol. Mỗi phân tử hút ẩm giữ được một lượng nước nhất định, nên muốn lớp sừng ngậm đủ nước thì phải đưa vào đủ nhiều phân tử. Đó là lý do glycerin cần từ 20% trong vai trò hoạt chất bảo vệ da, urea cần 5–10%, ammonium lactate cần 12%.
Panthenol (tiền chất vitamin B5) cũng hút ẩm mạnh và được dùng khoảng 5%. Ammonium lactate và sodium lactate là muối của lactic acid, một thành phần có sẵn trong yếu tố giữ ẩm tự nhiên.
Yến mạch keo (colloidal oatmeal, INCI Avena sativa)
- Số trong danh mục
- 47
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Yến mạch keo (Avena Sativa, Colloidal Oatmeal)
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (kem 1%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
- Yến mạch keo (1%) chứa avenanthramide, chất chống viêm:
"Avenanthramides inhibit activation of NF-κB and reduce inflammation by inhibiting cytokines"
Avenanthramide ức chế sự hoạt hóa của NF-κB (công tắc gây viêm trong tế bào) và giảm viêm nhờ ức chế cytokine.
Lin và cộng sự, International Journal of Molecular Sciences, 2017, PMID 29280987
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Witch hazel (INCI Hamamelis virginiana)
- Số trong danh mục
- 48
- Vấn đề da được bình chọn
- da dầu
- Tên tra trên bảng thành phần
- Witch hazel (Hamamelis Virginiana)
- Dải nồng độ
- dải cao (tới 86%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
- Witch hazel chứa tannin và proanthocyanidin, có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn trên tế bào. Chính các tác giả nghiên cứu ghi nhận cơ chế chống viêm của witch hazel trên da còn ít tài liệu (Piazza và cộng sự, Antioxidants, 2022, PMID 35740016). Witch hazel dạng nước cất thường có cồn, nên mức kích ứng phụ thuộc vào lượng cồn.
Da dầu hình thành qua bốn khâu. Hormone nam kích tuyến bã (clascoterone, azelaic acid); tế bào tuyến bã tổng hợp lipid (niacinamide, salicylic acid, trà xanh); bã chảy qua cổ nang (retinoid, salicylic acid, các AHA, papain, benzoyl peroxide); dầu đọng trên bề mặt (hạt polymer hút dầu, witch hazel). Insulin, IGF-1, nhiệt độ và độ ẩm cũng thúc tuyến bã nhưng không có chất bôi tác động (Okoro và cộng sự, Frontiers in Physiology, 2023, PMID 37727660).
Malic acid
- Số trong danh mục
- 50
- Vấn đề da được bình chọn
- lỗ chân lông to
- Tên tra trên bảng thành phần
- Malic Acid
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (tới 1%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Các acid alpha hydroxy (AHA) gồm glycolic, lactic, mandelic, citric, malic và tartaric acid. Acid polyhydroxy (PHA) gồm gluconolactone và lactobionic acid. Nhóm này làm bong lớp sừng bằng chính tính acid:
"In the context of the epidermis, the acidic nature of AHAs reduces the pH, inhibits transferases and kinases, and interferes with the formation of ionic bonds, all of which contribute to desmosome resolution and stimulate desquamation."
Ở thượng bì, tính acid của AHA làm hạ pH, ức chế một số men và cản trở liên kết ion; tất cả góp phần tháo các mối nối giữa tế bào (desmosome) và thúc đẩy bong vảy.
Citric acid và malic acid đổi việc theo chiều ngược lại. Ở lượng nhỏ, chúng chủ yếu chỉnh pH và giữ ẩm cho công thức:
"Ever since, CA and MA have been reported to function as pH adjusters and humectants (moisturizing agents) in cosmetic formulations"
Từ đó, citric acid và malic acid được ghi nhận có vai trò chỉnh pH và hút ẩm trong công thức mỹ phẩm.
Acid trái cây (fruit acid)
- Số trong danh mục
- 51
- Vấn đề da được bình chọn
- lỗ chân lông to
- Tên tra trên bảng thành phần
- Acid trái cây khác (Tartaric Acid, fruit acids)
- Dải nồng độ
- dải cao (8%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Các acid alpha hydroxy (AHA) gồm glycolic, lactic, mandelic, citric, malic và tartaric acid. Acid polyhydroxy (PHA) gồm gluconolactone và lactobionic acid. Nhóm này làm bong lớp sừng bằng chính tính acid:
"In the context of the epidermis, the acidic nature of AHAs reduces the pH, inhibits transferases and kinases, and interferes with the formation of ionic bonds, all of which contribute to desmosome resolution and stimulate desquamation."
Ở thượng bì, tính acid của AHA làm hạ pH, ức chế một số men và cản trở liên kết ion; tất cả góp phần tháo các mối nối giữa tế bào (desmosome) và thúc đẩy bong vảy.
Paraffin
- Số trong danh mục
- 52
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Paraffin
- Dải nồng độ
- dải cao (tới 99%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Chất khóa ẩm (occlusive) làm việc theo cách khác: chúng phủ một lớp màng kỵ nước lên da để hơi nước không thoát ra. Nhóm này gồm petrolatum, dầu khoáng (mineral oil), paraffin, dimethicone và cyclomethicone. Một lớp màng chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, nên lượng phải đủ dày và đủ rộng. Petrolatum là chất khóa ẩm mạnh nhất:
"Petrolatum is an excellent occlusive agent that reduces moisture loss through the epidermis by 99%"
Petrolatum là chất khóa ẩm rất tốt, làm giảm 99% lượng nước mất qua thượng bì.
Glyceride dầu hướng dương (sunflower seed oil glycerides)
- Số trong danh mục
- 53
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Sunflower Seed Oil Glycerides
- Dải nồng độ
- dải cao (dầu hướng dương tới 96%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Cyclomethicone là silicone bay hơi: nó giúp sản phẩm trải đều rồi bay đi, để lại lớp màng mỏng. Glycol stearate là chất sáp làm đặc, làm đục và làm mềm kem. Squalane và sunflower seed oil glycerides là chất làm mềm (emollient), lấp vào khe giữa các tế bào sừng cho bề mặt mịn hơn. Dầu hướng dương còn có thêm một việc nhờ linoleic acid, một acid béo da không tự tổng hợp được:
"Linoleic acid serves as an agonist at peroxisome proliferator-activated receptor-alpha (PPAR-α), which enhances keratinocyte proliferation and lipid synthesis"
Linoleic acid đóng vai trò chất kích hoạt thụ thể PPAR-α, qua đó tăng sinh tế bào sừng và tăng tổng hợp lipid.
Lin và cộng sự, International Journal of Molecular Sciences, 2017, PMID 29280987
Propylene glycol
- Số trong danh mục
- 54
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Propylene Glycol
- Dải nồng độ
- dải cao (tới 50%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- Serum AKA, Serum Wet5
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Lớp sừng (stratum corneum, lớp tế bào chết ngoài cùng của da) tự giữ nước nhờ một hỗn hợp chất hút nước gọi là yếu tố giữ ẩm tự nhiên (natural moisturizing factor, NMF). Các chất hút ẩm (humectant) trong mỹ phẩm bắt chước hỗn hợp này. Nhóm này gồm glycerin, urea, ammonium lactate, sodium lactate, panthenol và propylene glycol. Mỗi phân tử hút ẩm giữ được một lượng nước nhất định, nên muốn lớp sừng ngậm đủ nước thì phải đưa vào đủ nhiều phân tử. Đó là lý do glycerin cần từ 20% trong vai trò hoạt chất bảo vệ da, urea cần 5–10%, ammonium lactate cần 12%.
Propylene glycol cũng đổi việc theo nồng độ: ở mức 10% trở xuống nó giữ ẩm, ở mức cao hơn nó bắt đầu tiêu sừng (Kang và cộng sự, Medicina, 2022, PMID 35888607).
Glycol stearate
- Số trong danh mục
- 55
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Glycol Stearate
- Dải nồng độ
- dải cao (tới 5%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Cyclomethicone là silicone bay hơi: nó giúp sản phẩm trải đều rồi bay đi, để lại lớp màng mỏng. Glycol stearate là chất sáp làm đặc, làm đục và làm mềm kem. Squalane và sunflower seed oil glycerides là chất làm mềm (emollient), lấp vào khe giữa các tế bào sừng cho bề mặt mịn hơn. Dầu hướng dương còn có thêm một việc nhờ linoleic acid, một acid béo da không tự tổng hợp được:
"Linoleic acid serves as an agonist at peroxisome proliferator-activated receptor-alpha (PPAR-α), which enhances keratinocyte proliferation and lipid synthesis"
Linoleic acid đóng vai trò chất kích hoạt thụ thể PPAR-α, qua đó tăng sinh tế bào sừng và tăng tổng hợp lipid.
Lin và cộng sự, International Journal of Molecular Sciences, 2017, PMID 29280987
Hydrocortisone
- Số trong danh mục
- 56
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Hydrocortisone và các este của nó
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (0,25–2,5%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Khả năng co mạch cũng giải thích một tác dụng dễ thấy: corticoid mạnh làm da chỗ bôi trắng đi và che màu đỏ, ngoài tác dụng chống viêm. Clobetasol propionate, một corticoid rất mạnh, chỉ có 0,05%. Hydrocortisone yếu hơn nhiều nên cần 0,25–2,5%. Đây là minh họa rõ nhất cho câu "nồng độ thấp không có nghĩa là nhẹ" của Bài 2: con số nhỏ chỉ phản ánh một công tắc rất nhạy.
Cùng bài tổng quan ghi nhận khi khâu này bị chặn, tuyến bã tiết ít bã nhờn hơn và giảm các cytokine (chất truyền tin) gây viêm. Hydrocortisone (0,25–2,5%) cũng thuộc kiểu gắn thụ thể như corticoid ở mục 3.2, nhưng vì yếu nên cần nhiều hơn.
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Đu đủ (papaya, enzyme papain)
- Số trong danh mục
- 57
- Vấn đề da được bình chọn
- da dầu
- Tên tra trên bảng thành phần
- Papain, Carica Papaya
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (papain 0,2%; chiết xuất đu đủ tới 0,02%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Papain (0,2%) là enzyme tiêu protein lấy từ đu đủ. Nó cắt các protein nối giữa tế bào sừng ngoài cùng, nên làm bong sừng theo cách khác acid. Trên da người cắt rời, papain 0,2% đã tiêu được các lớp sừng đầu tiên (Lopes và cộng sự, Revista Brasileira de Ciências Farmacêuticas, 2008, DOI 10.1590/S1516-93322008000100017). Vì là enzyme, papain làm việc theo kiểu xúc tác, nên không cần nhiều.
Da dầu hình thành qua bốn khâu. Hormone nam kích tuyến bã (clascoterone, azelaic acid); tế bào tuyến bã tổng hợp lipid (niacinamide, salicylic acid, trà xanh); bã chảy qua cổ nang (retinoid, salicylic acid, các AHA, papain, benzoyl peroxide); dầu đọng trên bề mặt (hạt polymer hút dầu, witch hazel). Insulin, IGF-1, nhiệt độ và độ ẩm cũng thúc tuyến bã nhưng không có chất bôi tác động (Okoro và cộng sự, Frontiers in Physiology, 2023, PMID 37727660).
Dưa leo (cucumber extract, INCI Cucumis sativus)
- Số trong danh mục
- 59
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Dưa leo (Cucumis Sativus)
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (tới 1%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- Blue Cream, Serum HAIM, Serum Wet5, Toner Gen2
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
- Dưa leo (tới 1%) được dùng làm dịu; dữ liệu cơ chế riêng trên da rất mỏng.
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Ethoxybenzaldehyde
- Số trong danh mục
- 60
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Ethoxybenzaldehyde
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (0,1–1%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
- Ethoxybenzaldehyde (0,1–1%) được nhà sản xuất mô tả là điều chỉnh prostaglandin F2α trong tế bào sừng (Mehta và cộng sự, bằng sáng chế US 8778315 B2, 2014).
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Lô hội (aloe vera, INCI Aloe barbadensis)
- Số trong danh mục
- 61
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Lô hội (Aloe Barbadensis)
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (chiết xuất đông khô 0,1–0,5%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
- Lô hội (0,1–0,5% dạng chiết xuất cô đặc) chống viêm theo đường cyclooxygenase (men tạo chất gây viêm prostaglandin), và giữ ẩm nhờ các polysaccharide (chuỗi đường):
"Aloe vera inhibits the cyclooxygenase pathway and reduces prostaglandin E2 production from arachidonic acid."
Lô hội ức chế đường cyclooxygenase và làm giảm tạo prostaglandin E2 từ arachidonic acid.
Surjushe và cộng sự, Indian Journal of Dermatology, 2008, PMID 19882025
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Allantoin
- Số trong danh mục
- B1
- Vì sao có trong danh mục
- Chất bổ sung ngoài nghiên cứu Delphi, có mặt trong sản phẩm Frigate hoặc peel kê kèm.
- Công dụng theo tài liệu sản phẩm
- làm dịu, chống kích ứng, giảm thô ráp và ngứa
- Tên tra trên bảng thành phần
- Allantoin
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- Blue Cream, Serum AKA, Spicule Cream, Serum Wet5, Toner Gen2
Sắc tố: ba giai đoạn tạo melanin và cách phối hợp
Kojic Acid là chất có nguồn gốc từ quá trình lên men. Trang AKA mô tả chất này ức chế tyrosinase và gắn giữ đồng tại vị trí hoạt động của enzyme. AKA kết hợp Kojic Acid với Alpha Arbutin và Allantoin, chất giữ vai trò làm dịu, giảm thô ráp và ngứa.
Bột spicule (gai bọt biển, sponge spicule)
- Số trong danh mục
- B2
- Vì sao có trong danh mục
- Chất bổ sung ngoài nghiên cứu Delphi, có mặt trong sản phẩm Frigate hoặc peel kê kèm.
- Công dụng theo tài liệu sản phẩm
- da không đều màu, tăng sắc tố, thâm nám; mụn ẩn và mụn viêm
- Tên tra trên bảng thành phần
- Bột spicule (tên chứa Spongilla, Sponge hoặc Spicule)
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- Spicule Cream; bột Spicule 99% của Skinovation
Trichloroacetic acid (TCA)
- Số trong danh mục
- B4
- Vì sao có trong danh mục
- Chất bổ sung ngoài nghiên cứu Delphi, có mặt trong sản phẩm Frigate hoặc peel kê kèm.
- Công dụng theo tài liệu sản phẩm
- nồng độ 25%: trẻ hóa, hỗ trợ mụn và sắc tố, cải thiện kết cấu da; nồng độ 50%: chấm điểm cho nám sâu, tàn nhang đậm, sẹo rỗ đáy nhọn và sắc tố sau viêm
- Tên tra trên bảng thành phần
- Trichloroacetic Acid
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- peel TCA 25% và 50% của Skinovation
Resorcinol
- Số trong danh mục
- B5
- Vì sao có trong danh mục
- Chất bổ sung ngoài nghiên cứu Delphi, có mặt trong sản phẩm Frigate hoặc peel kê kèm.
- Công dụng theo tài liệu sản phẩm
- theo peel Jessner chứa nó: peel cho da mụn, làm mềm sừng trước khi nặn mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Resorcinol
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- peel Jessner (14%)
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
"4-Butyl resorcinol exhibited 20 times more potent inhibitory activity than kojic acid, which showed an IC 50 of 500 μmol/L"
4-butylresorcinol ức chế mạnh gấp 20 lần kojic acid, chất có IC50 (nồng độ làm giảm một nửa hoạt tính men) là 500 micromol mỗi lít.
Pillaiyar và cộng sự, Journal of Enzyme Inhibition and Medicinal Chemistry, 2017, PMID 28097901
