Petrolatum
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 12
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô ✔
- Tên tra trên bảng thành phần
- Petrolatum
- Dải nồng độ
- dải cao (30% trở lên) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Kiểu thứ nhất là tiêu hao theo lượng. Mỗi phân tử làm một phần việc nhỏ rồi thôi. Một phân tử glycerin giữ được một ít nước, một lớp petrolatum chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, một phân tử bộ lọc chống nắng chỉ hấp thụ được một phần tia cực tím. Muốn làm nhiều việc hơn thì phải có nhiều phân tử hơn. Vì thế các chất này nằm ở dải cao, thường từ vài phần trăm đến vài chục phần trăm.
Chất khóa ẩm (occlusive) làm việc theo cách khác: chúng phủ một lớp màng kỵ nước lên da để hơi nước không thoát ra. Nhóm này gồm petrolatum, dầu khoáng (mineral oil), paraffin, dimethicone và cyclomethicone. Một lớp màng chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, nên lượng phải đủ dày và đủ rộng. Petrolatum là chất khóa ẩm mạnh nhất:
"Petrolatum is an excellent occlusive agent that reduces moisture loss through the epidermis by 99%"
Petrolatum là chất khóa ẩm rất tốt, làm giảm 99% lượng nước mất qua thượng bì.
- Hàng rào yếu và thần kinh cảm giác nhạy: ceramide, hyaluronic acid, panthenol, glycerin và petrolatum vá hàng rào; Palmitoyl Tripeptide-8 làm dịu tín hiệu viêm thần kinh.
Bài 1 — Đọc bảng thành phần bộ sản phẩm đang dùng
Định nghĩa này kéo theo một hệ quả dễ gây bất ngờ: chất đặc trị không chỉ nằm trong serum đặc trị. Kem chống nắng chứa chất chống nắng vật lý hoặc chống nắng hóa học, là những chất được dùng cho nếp nhăn và đỏ da, nên chúng nằm trong danh mục. Kem dưỡng ẩm thường chứa glycerin, petrolatum hay ceramide, là những chất được dùng cho da khô, nên chúng cũng nằm trong danh mục.
