Cysteamine
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 31
- Vấn đề da được bình chọn
- sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn
- Tên tra trên bảng thành phần
- Cysteamine
- Dải nồng độ
- dải cao (5%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Cysteamine (5%) ức chế hai men là peroxidase và tyrosinase, đồng thời tạo phức với sắt và đồng, tăng glutathione trong tế bào (Cassiano và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2022, PMID 35906506). Azelaic acid (15–20%) ức chế tyrosinase và còn nhiều việc khác, được bàn ở mục 5. Azelaic acid nằm ở dải cao vì một lý do khác với chất hút ẩm hay acid làm bong sừng: nó tan kém trong nước và thấm kém qua da, nên công thức phải chứa nhiều thì mới có đủ lượng đi tới tế bào hắc tố:
"Despite the promising therapeutic potential of azelaic acid in melasma, however due to limited water solubility and poor skin permeability, its conventional topical formulations have been fabricated in higher doses (10%–20%) to achieve the desired clinical outcome"
Dù azelaic acid có tiềm năng điều trị nám, do độ tan trong nước thấp và khả năng thấm qua da kém, các dạng bôi thông thường phải bào chế ở liều cao hơn (10–20%) mới đạt hiệu quả lâm sàng mong muốn.
Ghasemiyeh và cộng sự, Frontiers in Pharmacology, 2024, PMID 38628650
- Khâu thứ tư là men tyrosinase tạo melanin. Hydroquinone, cysteamine, azelaic acid, vitamin C (dải cao), kojic acid, alpha-arbutin (quanh mốc 1%) và Decapeptide-12 (dải thấp) chặn ở khâu này.
