Yếu tố tăng trưởng (growth factors)
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 32
- Vấn đề da được bình chọn
- nếp nhăn và lão hóa
- Tên tra trên bảng thành phần
- Yếu tố tăng trưởng: tên bắt đầu bằng sh-Oligopeptide hoặc sh-Polypeptide
- Dải nồng độ
- dải thấp (75 ppm) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
"The number of CD31-positive vessels and the expression of the vascular endothelial growth factor both tended to decrease."
Số mạch máu dương tính CD31 và mức biểu hiện VEGF đều chỉ có xu hướng giảm.
Kim và cộng sự, Clinical and Experimental Dermatology, 2016, PMID 27135282
Yếu tố tăng trưởng (growth factor) là protein tín hiệu mà tế bào dùng để ra lệnh cho nhau phân chia và tạo chất nền:
"Growth factors and cytokines are included in several cosmetic products intended for skin rejuvenation because of their ability to promote collagen synthesis."
Yếu tố tăng trưởng và cytokine có mặt trong một số mỹ phẩm trẻ hóa da vì chúng có khả năng thúc đẩy tổng hợp collagen.
Aldag và cộng sự, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2016, PMID 27877059
Đây là tín hiệu nên chỉ cần khoảng 75 phần triệu. Hạn chế lớn nằm ở đường vào: phân tử yếu tố tăng trưởng rất lớn, cùng bài tổng quan cho rằng chúng chủ yếu vào da qua nang lông, tuyến mồ hôi hoặc qua da đã bị tổn thương sau lăn kim, laser.
"There was no change in the number of mast cells, CD34 and keratinocyte growth factor immunostaining."
Số tế bào mast, mức nhuộm CD34 (dấu ấn mạch máu) và yếu tố tăng trưởng tế bào sừng đều không thay đổi.
Cassiano và cộng sự, Indian Journal of Dermatology, Venereology and Leprology, 2022, PMID 35389028
Nếp nhăn hình thành qua sáu khâu. Tia UV và ô nhiễm tạo gốc tự do và tổn thương DNA (kem chống nắng, vitamin C, trà xanh, enzyme sửa DNA). Gốc tự do bật tín hiệu AP-1 làm tăng men MMP cắt collagen (tretinoin, trà xanh), và tế bào lão hóa tiết chất gây viêm (niacinamide). Nền trung bì mỏng dần vì collagen tạo mới giảm (retinoid, vitamin C, peptide tín hiệu, Copper Tripeptide-1, yếu tố tăng trưởng, glycolic acid, lactic acid, niacinamide) và sợi elastin thoái hóa (tretinoin, vitamin C, glycolic acid, lactic acid). Song song, thượng bì khô mỏng (niacinamide, ceramide, hyaluronic acid) và cơ co lặp lại hằn thành nếp (Acetyl Hexapeptide-8). Hyaluronic acid và silicone kem lót chỉ làm đầy và làm mịn bề mặt tạm thời.
