Hydroquinone
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 1
- Vấn đề da được bình chọn
- sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn ✔
- Tên tra trên bảng thành phần
- Hydroquinone
- Dải nồng độ
- dải cao (2–4%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Bộ lọc UV thông thường không chặn được ánh sáng nhìn thấy. Oxide sắt (iron oxides, CI 77491, CI 77492, CI 77499), sắc tố tạo màu trong kem chống nắng có màu, hấp thụ được phần ánh sáng này. Cùng thử nghiệm trên 68 người nám, kem chống nắng có oxide sắt phối hydroquinone cho kết quả tốt hơn kem chỉ chặn UV:
"At 8 weeks, the UV-VL group showed 15%, 28% and 4% greater improvements than the UV-only group in MASI scores, colorimetric values and melanin assessments, respectively."
Sau 8 tuần, nhóm dùng kem chặn cả UV và ánh sáng nhìn thấy cải thiện hơn nhóm chỉ chặn UV lần lượt 15% về điểm MASI, 28% về đo màu và 4% về đánh giá melanin.
Castanedo-Cazares và cộng sự, Photodermatology, Photoimmunology & Photomedicine, 2014, PMID 24313385
Hydroquinone (2–4%) tác động lên tế bào hắc tố (melanocyte, tế bào tạo sắc tố) theo ba cách cùng lúc:
"Hydroquinone not only inhibits tyrosinase (TYR) activity and destroys melanosomes, but also causes necrosis of melanocytes by modifying the membrane structure"
Hydroquinone không chỉ ức chế hoạt tính của tyrosinase (men tạo sắc tố) và phá hủy melanosome (túi chứa sắc tố), mà còn gây hoại tử tế bào hắc tố bằng cách biến đổi cấu trúc màng.
"A proprietary oligopeptide (Lumixyl) was previously shown to competitively inhibit mushroom and human tyrosinase without the associated toxicity of hydroquinone."
Một oligopeptide độc quyền (Lumixyl, tức Decapeptide-12) trước đó đã được chứng minh ức chế cạnh tranh tyrosinase của nấm và của người, mà không có độc tính đi kèm như hydroquinone.
Hantash và Jimenez, Journal of Drugs in Dermatology, 2009, PMID 19663110
- Khâu thứ tư là men tyrosinase tạo melanin. Hydroquinone, cysteamine, azelaic acid, vitamin C (dải cao), kojic acid, alpha-arbutin (quanh mốc 1%) và Decapeptide-12 (dải thấp) chặn ở khâu này.
Có thể thấy hai chất cùng dải cao như niacinamide và hydroquinone chặn hai khâu khác nhau. Ngược lại, kojic acid và alpha-arbutin ở cùng dải, cùng chặn một khâu là men tyrosinase.
Bài 2 — Chất cần nồng độ cao và chất chỉ cần rất ít
| Dải | Khoảng nồng độ | Cách làm việc chủ yếu | Chất tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Dải cao | từ 2% trở lên | bằng lượng | niacinamide, vitamin C dạng L-ascorbic acid, hydroquinone, tranexamic acid, benzoyl peroxide, urea, azelaic acid |
| Chất | Nồng độ đã thử nghiệm và cho kết quả | Việc |
|---|---|---|
| Hydroquinone | 2% và 4% | đốm nâu, nám |
"A double-blind split-body RCT comparing 4% niacinamide to 4% HQ for melasma found both treatments improved pigmentation, with no significant difference between them, and 44% of patients reporting improvement with niacinamide."
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi chia hai bên cơ thể so niacinamide 4% với hydroquinone 4% trên nám cho thấy cả hai đều cải thiện sắc tố, không khác biệt đáng kể giữa hai bên, và 44% bệnh nhân báo cáo cải thiện với niacinamide.
Alvarez và cộng sự, Journal of the American Academy of Dermatology, 2025, PMID 40233838, bảng III
