Dược sĩ phụ trách chuyên môn 24/7 — 0915 099 451
Frigate
← Danh mục chất đặc trị: 61 chất và phần bổ sung

Chất đặc trị #26

Dimethicone

Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ

Dược sĩ Thu Huyền - Chủ thương hiệu mỹ phẩm Frigate · cập nhật 25/10/2026

Số trong danh mục
26
Vấn đề da được bình chọn
da khô
Tên tra trên bảng thành phần
Dimethicone
Dải nồng độ
dải quanh mốc 1% (1%, sản phẩm có thể tới 85%) · cách xếp dải
Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
không có

Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ

2 · Dải cao: những chất phải có mặt đủ lượng › 2.2 · Khóa nước lại: chất khóa ẩm và chất làm mềm

Chất khóa ẩm (occlusive) làm việc theo cách khác: chúng phủ một lớp màng kỵ nước lên da để hơi nước không thoát ra. Nhóm này gồm petrolatum, dầu khoáng (mineral oil), paraffin, dimethicone và cyclomethicone. Một lớp màng chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, nên lượng phải đủ dày và đủ rộng. Petrolatum là chất khóa ẩm mạnh nhất:

"Petrolatum is an excellent occlusive agent that reduces moisture loss through the epidermis by 99%"

Petrolatum là chất khóa ẩm rất tốt, làm giảm 99% lượng nước mất qua thượng bì.

Kang và cộng sự, Medicina, 2022, PMID 35888607

Silicone như dimethicone và cyclomethicone tạo màng thoáng hơn. Màng silicone chặn nước lỏng nhưng vẫn cho hơi nước đi qua:

"Silicone does not dissolve in water, but it can emit water vapor, so it can be used in cosmetics with a waterproof function without worrying about miliaria."

Silicone không tan trong nước nhưng cho hơi nước thoát ra, nên dùng được trong mỹ phẩm chống nước mà không lo gây rôm sảy.

Kang và cộng sự, Medicina, 2022, PMID 35888607

4 · Dải quanh mốc 1%: chặn đúng một đích › 4.4 · Chất cấu trúc và chất tan dầu chỉ cần ít

Vì vậy, hai sản phẩm cùng ghi ceramide 1% chưa chắc làm việc như nhau. Dimethicone cũng có thể làm việc từ khoảng 1%, vì chỉ cần một màng mỏng.