Dimethicone
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 26
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Dimethicone
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (1%, sản phẩm có thể tới 85%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Chất khóa ẩm (occlusive) làm việc theo cách khác: chúng phủ một lớp màng kỵ nước lên da để hơi nước không thoát ra. Nhóm này gồm petrolatum, dầu khoáng (mineral oil), paraffin, dimethicone và cyclomethicone. Một lớp màng chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, nên lượng phải đủ dày và đủ rộng. Petrolatum là chất khóa ẩm mạnh nhất:
"Petrolatum is an excellent occlusive agent that reduces moisture loss through the epidermis by 99%"
Petrolatum là chất khóa ẩm rất tốt, làm giảm 99% lượng nước mất qua thượng bì.
Silicone như dimethicone và cyclomethicone tạo màng thoáng hơn. Màng silicone chặn nước lỏng nhưng vẫn cho hơi nước đi qua:
"Silicone does not dissolve in water, but it can emit water vapor, so it can be used in cosmetics with a waterproof function without worrying about miliaria."
Silicone không tan trong nước nhưng cho hơi nước thoát ra, nên dùng được trong mỹ phẩm chống nước mà không lo gây rôm sảy.
Vì vậy, hai sản phẩm cùng ghi ceramide 1% chưa chắc làm việc như nhau. Dimethicone cũng có thể làm việc từ khoảng 1%, vì chỉ cần một màng mỏng.
