Squalene
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 43
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô
- Tên tra trên bảng thành phần
- Squalene, Squalane
- Dải nồng độ
- dải cao (squalane tới 31%, squalene tới 10%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Cyclomethicone là silicone bay hơi: nó giúp sản phẩm trải đều rồi bay đi, để lại lớp màng mỏng. Glycol stearate là chất sáp làm đặc, làm đục và làm mềm kem. Squalane và sunflower seed oil glycerides là chất làm mềm (emollient), lấp vào khe giữa các tế bào sừng cho bề mặt mịn hơn. Dầu hướng dương còn có thêm một việc nhờ linoleic acid, một acid béo da không tự tổng hợp được:
"Linoleic acid serves as an agonist at peroxisome proliferator-activated receptor-alpha (PPAR-α), which enhances keratinocyte proliferation and lipid synthesis"
Linoleic acid đóng vai trò chất kích hoạt thụ thể PPAR-α, qua đó tăng sinh tế bào sừng và tăng tổng hợp lipid.
Lin và cộng sự, International Journal of Molecular Sciences, 2017, PMID 29280987
Nút bít đầu tiên chưa cần vi khuẩn. Thứ gây bít là bã nhờn bị oxy hóa. Squalene, một thành phần của bã nhờn, gần như vô hại khi còn nguyên; khi bị oxy hóa thành squalene peroxide, nó vừa gây kích ứng vừa sinh nhân mụn mạnh:
"From a dermatological point of view, oxidized squalene is irritating and strongly comedogenic."
Dưới góc nhìn da liễu, squalene bị oxy hóa gây kích ứng và sinh nhân mụn mạnh.
