Glycolic acid
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 7
- Vấn đề da được bình chọn
- sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn ✔ · mụn ✔ · nếp nhăn và lão hóa · da dầu · lỗ chân lông to
- Tên tra trên bảng thành phần
- Glycolic Acid
- Dải nồng độ
- dải cao (4–10%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Các acid alpha hydroxy (AHA) gồm glycolic, lactic, mandelic, citric, malic và tartaric acid. Acid polyhydroxy (PHA) gồm gluconolactone và lactobionic acid. Nhóm này làm bong lớp sừng bằng chính tính acid:
"In the context of the epidermis, the acidic nature of AHAs reduces the pH, inhibits transferases and kinases, and interferes with the formation of ionic bonds, all of which contribute to desmosome resolution and stimulate desquamation."
Ở thượng bì, tính acid của AHA làm hạ pH, ức chế một số men và cản trở liên kết ion; tất cả góp phần tháo các mối nối giữa tế bào (desmosome) và thúc đẩy bong vảy.
Mỗi phân tử acid chỉ góp một phần độ acid, và tác dụng phụ thuộc vào lượng acid tự do ở pH của sản phẩm. Vì vậy AHA dùng hằng ngày nằm ở dải cao, khoảng 4–10% với glycolic acid và 8–12% với lactic acid. Mandelic acid và PHA có phân tử lớn hơn, thấm chậm hơn, nên kích ứng ít hơn ở cùng phần trăm. PHA còn hút ẩm, do có nhiều nhóm hydroxyl.
Lactic acid làm thêm một việc mà glycolic acid không có:
"Lactic acid particularly the L-isomer stimulates ceramide synthesis leading to higher SC ceramide levels which result in superior lipid barrier and effective resistance against xerosis."
Lactic acid, nhất là dạng L, kích thích tổng hợp ceramide, làm tăng lượng ceramide trong lớp sừng, cho hàng rào lipid tốt hơn và chống khô da hiệu quả.
Sethi và cộng sự, Indian Journal of Dermatology, 2016, PMID 27293248
Nếp nhăn hình thành qua sáu khâu. Tia UV và ô nhiễm tạo gốc tự do và tổn thương DNA (kem chống nắng, vitamin C, trà xanh, enzyme sửa DNA). Gốc tự do bật tín hiệu AP-1 làm tăng men MMP cắt collagen (tretinoin, trà xanh), và tế bào lão hóa tiết chất gây viêm (niacinamide). Nền trung bì mỏng dần vì collagen tạo mới giảm (retinoid, vitamin C, peptide tín hiệu, Copper Tripeptide-1, yếu tố tăng trưởng, glycolic acid, lactic acid, niacinamide) và sợi elastin thoái hóa (tretinoin, vitamin C, glycolic acid, lactic acid). Song song, thượng bì khô mỏng (niacinamide, ceramide, hyaluronic acid) và cơ co lặp lại hằn thành nếp (Acetyl Hexapeptide-8). Hyaluronic acid và silicone kem lót chỉ làm đầy và làm mịn bề mặt tạm thời.
Bài 2 — Chất cần nồng độ cao và chất chỉ cần rất ít
"In the morning, volunteers were instructed to cleanse their face with an antioxidant cleanser, apply a 0.01% decapeptide-12 cream and then apply a 20% glycolic acid lotion, as directed, followed by application of a broad spectrum SPF 30 sunscreen."
Buổi sáng, người tham gia được hướng dẫn rửa mặt bằng sữa rửa mặt chống oxy hóa, bôi kem decapeptide-12 0,01%, rồi bôi lotion glycolic acid 20% theo hướng dẫn, sau đó bôi kem chống nắng phổ rộng SPF 30.
Ramírez và cộng sự, Journal of Drugs in Dermatology, 2013, PMID 23839199
Đáng chú ý là thử nghiệm này còn phối glycolic acid 20%, nên kết quả trên nám không thuộc riêng về decapeptide-12. Con số đáng dùng ở đây là nồng độ 0,01% mà nó được đưa vào sản phẩm.
