Niacinamide (vitamin B3)
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 20
- Vấn đề da được bình chọn
- sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn ✔ · đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn ✔ · nếp nhăn và lão hóa · da dầu
- Tên tra trên bảng thành phần
- Niacinamide
- Dải nồng độ
- dải cao (2–4%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- Serum Ret1, Spicule Cream
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Niacinamide (2–4%) không chặn men tạo sắc tố mà chặn khâu vận chuyển. Sắc tố tạo ra trong tế bào hắc tố phải được chuyển sang tế bào sừng thì mới hiện màu trên da, và niacinamide làm chậm khâu chuyển giao này:
"In vitro studies have shown that niacinamide significantly decreases the transfer of melanosomes to keratinocytes, interfering in the cell signaling pathway between keratinocytes and melanocytes, decreasing melanogenesis"
Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy niacinamide làm giảm đáng kể việc chuyển melanosome sang tế bào sừng, can thiệp vào đường tín hiệu giữa tế bào sừng và tế bào hắc tố, và làm giảm tạo sắc tố.
Cassiano và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2022, PMID 35906506
Niacinamide cũng vậy. Ngoài khâu chuyển sắc tố đã nêu ở mục 2.7, nó còn củng cố hàng rào da:
"Topical niacinamide stabilizes the epidermal barrier function with increased protein and ceramide synthesis and keratinocyte differentiation, improving skin microrelief and attenuating fine wrinkles."
Niacinamide bôi ổn định chức năng hàng rào biểu bì nhờ tăng tổng hợp protein và ceramide, thúc đẩy biệt hóa tế bào sừng, cải thiện vi cấu trúc bề mặt da và làm mờ nếp nhăn nhỏ.
Cassiano và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2022, PMID 35906506
- Khâu thứ nhất là tác nhân kích hoạt như tia UV, ánh sáng nhìn thấy, viêm và nội tiết. Kem chống nắng chặn tia UV; muốn chặn cả ánh sáng nhìn thấy thì kem phải có màu (mục 2.5). Azelaic acid và niacinamide giảm viêm, nên giảm thâm sau viêm.
- Khâu thứ năm là chuyển sắc tố sang tế bào sừng. Niacinamide (dải cao) chặn ở khâu này.
Một số chất đặc trị đã được đo tác dụng ngay trên nền trung bì này. Niacinamide 4% bôi làm giảm thâm nhiễm tế bào mast:
"Niacinamide reduced importantly the mast cell infiltrate and showed improvement of solar elastosis in melasma skin."
Niacinamide làm giảm đáng kể thâm nhiễm tế bào mast và cải thiện thoái hóa elastin do nắng ở da nám.
Navarrete-Solís và cộng sự, Dermatology Research and Practice, 2011, PMID 21822427
Cùng nghiên cứu ghi rõ phần thoái hóa elastin có giảm nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê, nên niacinamide được xếp vào ô tế bào mast và ô viêm nền, chưa xếp vào ô elastin.
Có thể thấy hai chất cùng dải cao như niacinamide và hydroquinone chặn hai khâu khác nhau. Ngược lại, kojic acid và alpha-arbutin ở cùng dải, cùng chặn một khâu là men tyrosinase.
- Mụn ẩn, giảm vật liệu đổ vào: clascoterone chặn tín hiệu hormone nam tại tuyến bã; salicylic acid giảm tạo lipid ở tế bào tuyến bã; niacinamide 2–5% giảm tiết bã; azelaic acid ức chế men 5α-reductase (men chuyển testosterone thành dạng mạnh hơn); sodium ascorbyl phosphate (SAP, một dẫn xuất vitamin C) chống oxy hóa bã nhờn.
- Mụn viêm, cắt vòng viêm: minocycline, dapsone, niacinamide, azelaic acid, retinoid và Tetrapeptide-30.
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Nếp nhăn hình thành qua sáu khâu. Tia UV và ô nhiễm tạo gốc tự do và tổn thương DNA (kem chống nắng, vitamin C, trà xanh, enzyme sửa DNA). Gốc tự do bật tín hiệu AP-1 làm tăng men MMP cắt collagen (tretinoin, trà xanh), và tế bào lão hóa tiết chất gây viêm (niacinamide). Nền trung bì mỏng dần vì collagen tạo mới giảm (retinoid, vitamin C, peptide tín hiệu, Copper Tripeptide-1, yếu tố tăng trưởng, glycolic acid, lactic acid, niacinamide) và sợi elastin thoái hóa (tretinoin, vitamin C, glycolic acid, lactic acid). Song song, thượng bì khô mỏng (niacinamide, ceramide, hyaluronic acid) và cơ co lặp lại hằn thành nếp (Acetyl Hexapeptide-8). Hyaluronic acid và silicone kem lót chỉ làm đầy và làm mịn bề mặt tạm thời.
Lỗ chân lông to lên theo hai nhánh chồng nhau. Nhánh bã nhờn gồm lượng bã cao (niacinamide, salicylic acid, trà xanh) và cổ nang bít, dày sừng (retinoid, salicylic acid, các AHA, azelaic acid). Nhánh mô nâng đỡ là collagen quanh lỗ giảm theo tuổi và nắng (retinoid, kem chống nắng). Mức đóng góp của bã nhờn vào kích thước lỗ vẫn còn bất đồng giữa các nghiên cứu (Flament và cộng sự, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2015, PMID 25733918; De Tollenaere và cộng sự, Journal of Cosmetic Dermatology, 2024, PMID 39086149). Silicone kem lót và hạt polymer hút dầu chỉ làm mờ lỗ trong ngày.
Da dầu hình thành qua bốn khâu. Hormone nam kích tuyến bã (clascoterone, azelaic acid); tế bào tuyến bã tổng hợp lipid (niacinamide, salicylic acid, trà xanh); bã chảy qua cổ nang (retinoid, salicylic acid, các AHA, papain, benzoyl peroxide); dầu đọng trên bề mặt (hạt polymer hút dầu, witch hazel). Insulin, IGF-1, nhiệt độ và độ ẩm cũng thúc tuyến bã nhưng không có chất bôi tác động (Okoro và cộng sự, Frontiers in Physiology, 2023, PMID 37727660).
Da khô hình thành qua năm khâu. Tác nhân như tuổi, trời lạnh hanh, nước nóng và chất tẩy rửa mạnh lấy đi nước và lipid của lớp sừng. Lớp sừng thiếu yếu tố giữ ẩm tự nhiên (chất hút ẩm), thiếu lipid gian bào và có vỏ tế bào sừng non (ceramide, niacinamide, lactic acid, urea), nước thoát ra nhiều (chất khóa ẩm và chất làm mềm), rồi tế bào sừng bong không đều và đóng thành vảy. Ở khâu cuối, độ ngậm nước quyết định men cắt mối nối giữa các tế bào sừng có làm việc được không (Haftek, Cell and Tissue Research, 2015, PMID 25378284), nên glycerin cũng giúp bong vảy, bên cạnh urea liều cao, ammonium lactate và các AHA (Rawlings và cộng sự, Archives of Dermatological Research, 1995, PMID 7625857).
- Hai chất chặn hai khâu khác nhau thường bổ sung cho nhau, kể cả khi chúng cùng một dải. Ví dụ có bằng chứng là chất hút ẩm với chất khóa ẩm (mục 2.2), hoặc benzoyl peroxide với clindamycin (mục 6.2). Theo cùng logic cơ chế, niacinamide (chặn khâu chuyển sắc tố) đi với kojic acid (chặn men tạo sắc tố) che được hai khâu của đốm nâu.
- Chất nhiều đích như azelaic acid, niacinamide hay retinoid có thể phủ nhiều khâu cùng lúc, giúp routine gọn hơn.
Bài 2 — Chất cần nồng độ cao và chất chỉ cần rất ít
Từ đó rút ra điều cốt lõi của bài: con số phần trăm chỉ có nghĩa khi đặt cạnh dải nồng độ làm việc của chính chất đó. "Niacinamide 4%" và "peptide 0,0003%" đều là những con số đủ tác dụng, mỗi số trong dải của riêng nó.
| Dải | Khoảng nồng độ | Cách làm việc chủ yếu | Chất tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Dải cao | từ 2% trở lên | bằng lượng | niacinamide, vitamin C dạng L-ascorbic acid, hydroquinone, tranexamic acid, benzoyl peroxide, urea, azelaic acid |
| Chất | Nồng độ đã thử nghiệm và cho kết quả | Việc |
|---|---|---|
| Niacinamide (vitamin B3) | 2% và 4% | đốm nâu, đỏ da |
Các con số trong bảng lấy từ các thử nghiệm được tóm tắt ở bảng III của nghiên cứu đồng thuận Delphi. Ví dụ với niacinamide:
"A double-blind split-body RCT comparing 4% niacinamide to 4% HQ for melasma found both treatments improved pigmentation, with no significant difference between them, and 44% of patients reporting improvement with niacinamide."
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi chia hai bên cơ thể so niacinamide 4% với hydroquinone 4% trên nám cho thấy cả hai đều cải thiện sắc tố, không khác biệt đáng kể giữa hai bên, và 44% bệnh nhân báo cáo cải thiện với niacinamide.
Alvarez và cộng sự, Journal of the American Academy of Dermatology, 2025, PMID 40233838, bảng III
- Một serum quảng cáo niacinamide, nhưng Niacinamide đứng sau Phenoxyethanol. Lượng niacinamide trong serum ấy tối đa 1%, thấp hơn mức 2% và 4% đã có thử nghiệm. Tên chất có mặt trên nhãn, nhưng lượng của nó thấp hơn mọi mức đã được chứng minh có tác dụng.
Con số rất nhỏ của một chất dải thấp không phải là dấu hiệu yếu, và con số rất lớn của một chất dải cao không phải là dấu hiệu mạnh. "Chỉ có 0,005% peptide" là con số bình thường của peptide. Ngược lại, niacinamide đã có thử nghiệm ở 2% và 4%, nên "niacinamide 20%" là con số gấp năm lần mức đã thử nghiệm, chưa phải bằng chứng cho tác dụng gấp năm lần.
Bài 1 — Đọc bảng thành phần bộ sản phẩm đang dùng
Bảng thành phần dùng tên INCI, tức tên quốc tế thống nhất cho thành phần mỹ phẩm. Tên quảng cáo tiếng Việt thường khác hẳn tên in trên bảng thành phần. "Vitamin B5" trên quảng cáo thì trên bảng thành phần là Panthenol; "vitamin B3" là Niacinamide; "HA" thường là Sodium Hyaluronate hoặc Hyaluronic Acid; còn "vitamin C" có thể mang nhiều tên khác nhau như Ascorbic Acid, Ascorbyl Glucoside hay Sodium Ascorbyl Phosphate. Vì vậy khi tìm một chất trong bảng, phải tìm theo tên INCI.
Serum Ret1 là serum đặc trị trong bộ sản phẩm Frigate. Nhãn trước in dòng "Retinol 1%, Niacinamide & Haim". Bảng thành phần tiếng Anh gồm tám chất:
| # | Tên INCI | Phân loại | Vấn đề da | Trước hay sau phenoxyethanol | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Niacinamide | ĐẶC TRỊ #20 | đốm nâu, đỏ da, nếp nhăn, da dầu | trước |
Kết luận: chất đặc trị tìm thấy là Hyaluronic Acid (#16), Niacinamide (#20) và Retinol (#3).
Mụn viêm thông thường và bùng phát mụn viêm UCMD
- RET1 chứa Retinol 1%, Niacinamide (vitamin B3) 5% và HA 100k Dalton (Hyaluronic Acid có khối lượng phân tử 100.000 Dalton). Niacinamide, tức vitamin B3, tăng khả năng dung nạp retinol và kích thích tổng hợp ceramide, một lipid của hàng rào da.
Đỏ da, giãn mạch và thâm đỏ: đọc đúng nhóm vấn đề
| Thành phần | Tỷ lệ khuyên dùng |
|---|---|
| Niacinamide, vitamin B3 | 72,6% |
- Niacinamide: cho thấy triển vọng giảm đỏ, đặc biệt trong bệnh da có viêm; các thử nghiệm được trình bày gồm viêm da dầu và lupus ban đỏ dạng đĩa.
Sắc tố: ba giai đoạn tạo melanin và cách phối hợp
Nếu ca có UCMD, tức nghiện chất ức chế miễn dịch, lộ trình phục hồi đặt HA 100k Da (Hyaluronic Acid có khối lượng phân tử 100.000 Dalton) ngay từ đầu, Niacinamide (vitamin B3) sau ba đến bốn tuần ổn định và Retinol (một dạng vitamin A) sau khi khỏi hẳn với ít nhất ba tháng không còn bùng phát. Mốc này điều phối việc đưa hoạt chất vào nền da đang hồi phục.
Lộ trình hồi phục UCMD và các mốc đưa hoạt chất vào
- Niacinamide, tức vitamin B3, bắt đầu sau khi da ổn định ba đến bốn tuần liên tục, thường ở tháng sáu đến chín. Nguồn đặt bước này sau HA để củng cố ceramide, giảm thâm sau viêm và điều tiết bã nhờn.
Da mỏng yếu nhạy cảm: phục hồi hàng rào trước
UCMD là nhóm chất ức chế miễn dịch. Lộ trình hồi phục đặt HA 100k Da ngay từ đầu, kể cả lúc bùng phát; Niacinamide (vitamin B3) sau ba đến bốn tuần ổn định; Retinol (một dạng vitamin A) sau khi khỏi hẳn với ít nhất ba tháng không còn bùng phát. Giữ các mốc này khi chọn hướng phục hồi nền da yếu.
Hàng rào da: nền của phục hồi và dung nạp
| Thành phần | Vai trò được ghi nhận |
|---|---|
| Niacinamide, vitamin B3 | Bằng chứng trên người cải thiện một số dấu hiệu lão hóa da mặt; có nền cơ chế về hàng rào, ceramide và sắc tố |
Sản phẩm Frigate có chất này

Frigate x Meeskin Spicule White
890.000 ₫

Frigate RET1 Serum 30ml
500.000 ₫
