Dược sĩ phụ trách chuyên môn 24/7 — 0915 099 451
Frigate
← Nhóm hút ẩm (humectants), gồm panthenol và glycerin

Vitamin B5 (Panthenol)

Dược sĩ Thu Huyền - Chủ thương hiệu mỹ phẩm Frigate · cập nhật 27/10/2026

Có những lúc da không cần thêm một hoạt chất nữa, mà cần nguyên liệu.

Khách vừa đi laser về. Hoặc mấy đêm liền dùng retinoid hơi quá tay. Hoặc trời trở hanh, và hai bên má bắt đầu căng rát mỗi lần rửa mặt xong. Trong những lúc như vậy, phản xạ quen thuộc là đi tìm một sản phẩm mạnh hơn để xử lý tình trạng đang có.

Nhưng thứ da đang thiếu lúc đó không phải là một mệnh lệnh mới. Da đã biết phải làm gì, và nó đang ở đúng quy trình tự dựng lại lớp bảo vệ của nó. Thứ nó thiếu là vật liệu để dựng.

Panthenol nằm ở đúng chỗ đó. Nó không ra lệnh cho da phải làm gì, cũng không ức chế thứ gì đang diễn ra. Nó đi vào và trở thành nguyên liệu cho chính công việc mà da đang cố hoàn thành. Bài này giải thích chỗ khác nhau giữa cấp nguyên liệu và ra lệnh, và vì sao chỗ khác nhau ấy quyết định lúc nào nên dùng B5.

Panthenol: tiền chất vitamin B5 đi vào lớp sừng

Panthenol: tiền chất vitamin B5 đi vào lớp sừng

1 · Panthenol là gì

Panthenol không phải là vitamin B5. Nó là dạng tiền chất của vitamin B5, tức một phân tử biến thành vitamin B5 sau khi đã vào trong da. Vitamin B5 thật, tên hóa học là acid pantothenic (pantothenic acid), ở dạng nguyên bản khá khó thấm và kém ổn định trong công thức mỹ phẩm. Panthenol khắc phục được cả hai điểm đó, nên đây là dạng gần như luôn xuất hiện trên bảng thành phần.

Vào trong da, panthenol chuyển thành acid pantothenic. Acid pantothenic là mảnh ghép bắt buộc để tế bào tạo ra Coenzyme A, phân tử mà tế bào cần khi muốn lắp ráp chất béo. Chuỗi acid pantothenic thành 4′-phosphopantetein rồi thành Coenzyme A cùng với ATP, và vai trò của Coenzyme A trong chuyển hóa carbohydrate, acid amin và lipid, được Kobayashi và cộng sự tóm lại trong phần mở đầu nghiên cứu năm 2011 về tế bào da thiếu acid pantothenic.

Từ tiền chất đến nguyên liệu dựng hàng rào

Từ tiền chất đến nguyên liệu dựng hàng rào

Chuỗi này là lý do panthenol thuộc một nhóm khác hẳn phần lớn hoạt chất trên kệ. Retinoid ra lệnh cho tế bào đổi cách hoạt động. Acid tác động lên liên kết giữa các tế bào. Panthenol thì đi vào dây chuyền sản xuất và bổ sung nguyên liệu còn thiếu.

Bài 3 xếp panthenol vào nhóm chất hút ẩm của lớp sừng, cùng glycerin và urea. Bài này cho thấy hút ẩm mới là một nửa công việc của panthenol; nửa còn lại là cấp nguyên liệu cho tế bào dựng lại hàng rào.

1.1 · Chữ D trên nhãn có ý nghĩa gì

Có một chi tiết kiểm được ngay trên lọ đang cầm. Panthenol tồn tại ở hai dạng đối gương nhau, gọi là D và L, giống tay trái với tay phải. Chỉ dạng D chuyển hóa được thành vitamin B5, còn dạng L thì không.

Theo dược điển Hoa Kỳ (USP), tên gọi trần "Panthenol" được định nghĩa là hỗn hợp đều của hai dạng quay phải và quay trái. Bản dữ liệu hiệu quả thành phần mỹ phẩm của Hiệp hội Hóa học Đức (GDCh, 2010) nêu hệ quả của định nghĩa ấy: chỉ D-panthenol mới chuyển thành D-acid pantothenic, nên hỗn hợp DL-panthenol chỉ cho một nửa hoạt tính sinh lý so với D-panthenol tinh khiết. Cùng bản dữ liệu ấy nói thêm một vế ít ai trích, và vế này quan trọng không kém: với mọi tác dụng không thuộc nhóm sinh lý, như cải thiện khả năng giữ ẩm, hai dạng D và DL là tương đương.

Chữ D và chữ L trên nhãn

Chữ D và chữ L trên nhãn

Hệ quả thực hành: chữ D quan trọng ở phần việc cần chuyển hóa, còn ở phần giữ ẩm thuần túy vật lý thì hai dạng ngang nhau. Khách dùng B5 để phục hồi sau tổn thương nên chọn sản phẩm ghi D-Panthenol hoặc Dexpanthenol trên nhãn. Khách chỉ cần giữ ẩm hằng ngày thì không cần bận tâm chi tiết này.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Tiền chất (precursor): phân tử chưa có tác dụng, chỉ có tác dụng sau khi được cơ thể chuyển thành dạng khác.
  • Acid pantothenic (pantothenic acid): tên hóa học của vitamin B5.
  • Coenzyme A (CoA): phân tử trợ giúp enzyme, cần cho việc lắp ráp và chuyển hóa chất béo trong tế bào.
  • ATP: phân tử mang năng lượng của tế bào.
  • Dạng D và dạng L (đồng phân quang học): hai phân tử có cùng thành phần nhưng là ảnh qua gương của nhau.
  • Hỗn hợp racemic (DL): hỗn hợp một nửa dạng D, một nửa dạng L.
  • Dexpanthenol: tên khác của D-panthenol.
  • USP (United States Pharmacopeia): dược điển Hoa Kỳ, bộ tiêu chuẩn định nghĩa từng chất dùng trong dược phẩm.

2 · Vì sao gọi B5 là nguyên liệu, chứ không phải hoạt chất

Cách chắc nhất để biết một thứ có phải nguyên liệu bắt buộc hay không là lấy nó đi, rồi xem dây chuyền có dừng lại không. Một nhóm nghiên cứu ở Nhật đã làm đúng thí nghiệm đó, nuôi tế bào sừng người và nguyên bào sợi trong môi trường đã rút hết acid pantothenic:

"The depletion of pantothenic acid from the culture medium suppressed keratinocyte proliferation and promoted differentiation. Moreover, pantothenic acid depletion decreased the synthesis of keratinocyte growth factor and procollagen 4a2 in fibroblasts."

Rút acid pantothenic khỏi môi trường nuôi làm tế bào sừng chậm tăng sinh và đẩy nhanh quá trình biệt hóa. Ngoài ra, thiếu acid pantothenic làm nguyên bào sợi giảm tổng hợp yếu tố tăng trưởng tế bào sừng (KGF) và procollagen 4a2.

"These results suggest that pantothenic acid is essential for maintaining keratinocyte proliferation and differentiation."

Các kết quả này cho thấy acid pantothenic là thiết yếu để duy trì sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sừng. (Kobayashi và cộng sự, Journal of Pharmacological Sciences, 2011, PMID 21258175)

KGF (keratinocyte growth factor) là tín hiệu mà lớp nguyên bào sợi bên dưới gửi lên để thúc tế bào sừng nhân lên và trưởng thành. Vậy nên thiếu B5 làm chậm cả hai đầu cùng một lúc: tế bào sừng chậm nhân lên, và tín hiệu thúc chúng nhân lên cũng yếu đi.

Rút B5 ra khỏi dây chuyền

Rút B5 ra khỏi dây chuyền

Hệ quả thực hành: đây là thí nghiệm trên tế bào nuôi cấy. Nó cho biết thiếu B5 thì việc dựng lại hàng rào chậm đi, nghĩa là B5 là nguyên liệu bắt buộc của quá trình này.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Tế bào sừng (keratinocyte): loại tế bào chính của biểu bì, khi trưởng thành sẽ tạo nên lớp sừng.
  • Nguyên bào sợi (fibroblast): tế bào ở lớp bì, tạo collagen và gửi tín hiệu lên biểu bì.
  • Tăng sinh (proliferation) và biệt hóa (differentiation): tăng sinh là tế bào nhân lên; biệt hóa là tế bào trưởng thành dần thành tế bào sừng của lớp sừng.
  • KGF (keratinocyte growth factor): yếu tố tăng trưởng do nguyên bào sợi tiết ra để thúc tế bào sừng nhân lên.

3 · Năm tác dụng trên da

3.1 · Giữ nước và giảm mất nước qua da

Panthenol là một phân tử hút nước và giữ nước tại chỗ. Đây là phần tác dụng không cần chờ chuyển hóa, xảy ra ngay khi nó còn nằm trong lớp sừng.

Tốc độ nhanh hơn nhiều người nghĩ. Trong một nghiên cứu trên 42 người có da khô, độ ngậm nước của lớp sừng được đo bằng máy ở nhiều mốc sau một lần bôi, rồi tiếp tục trong 28 ngày dùng đều (Stettler và cộng sự, Cosmetics, 2021, DOI 10.3390/cosmetics8010018):

Thời điểmĐộ ngậm nước (đơn vị máy đo)Chênh so với ban đầu
Ban đầu24,51
Sau 1 giờ42,85+18,34
Sau 48 giờ31,23+6,72
Ngày 737,89+13,38
Ngày 2838,58+14,07

Một giờ sau lần bôi đầu tiên, con số đã gần chạm mức cao nhất mà cả liệu trình 28 ngày đạt được. Sau 28 ngày, lượng nước mất qua da giảm 11% so với ban đầu.

Nước vào da nhanh đến đâu

Nước vào da nhanh đến đâu

Hệ quả thực hành: cảm giác dịu đi mà khách thấy gần như ngay sau khi bôi là thật, không phải cảm giác tâm lý. Phần việc dựng lại hàng rào thì cần nhiều tuần, và hai thứ đó không phải một.

3.2 · Cấp nguyên liệu cho da tự dựng lại hàng rào

Hàng rào bảo vệ da được xây bằng lipid, tức các phân tử chất béo xếp xen giữa những tế bào sừng giống như vữa giữa các viên gạch. Muốn lắp lipid, tế bào cần Coenzyme A, và muốn có Coenzyme A, tế bào cần acid pantothenic.

Một tổng quan về dexpanthenol trong lành thương sau can thiệp y khoa và thẩm mỹ dẫn lại kết quả trên da người bị gây kích ứng có kiểm soát:

"With both formulations, there was a virtually complete restoration of skin barrier function after 14 days of treatment which was 1 week earlier than previously reported for untreated sodium dodecylsulfate solution (SDS) challenged skin [ 16 ]."

Với cả hai công thức, chức năng hàng rào da gần như hồi phục hoàn toàn sau 14 ngày điều trị, sớm hơn một tuần so với mức đã được báo cáo trước đó ở vùng da bị gây kích ứng bằng SDS mà không điều trị. (Gorski và cộng sự, Pharmaceuticals, 2020, PMID 32610604)

Sớm hơn một tuần trên cùng một mức tổn thương là con số dễ hình dung nhất về ý nghĩa của việc cấp đủ nguyên liệu.

Hệ quả thực hành: B5 rút ngắn quãng đường quay về bình thường khi da đang phải sửa chữa.

3.3 · Làm dịu vùng da đang đỏ

Trên da vừa qua laser, mức đỏ phản ánh trực tiếp phản ứng đang diễn ra. Một nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi năm 2025 trên 60 người, sau khi bắn laser vi điểm không bóc tách bước sóng kép 1550/1927 nm, chia hai nhóm dùng mặt nạ giàu panthenol hoặc gạc nước muối, theo dõi 14 ngày:

"Results The MG exhibited significantly lower erythema index and hyperpigmentation index at D3, D7, and D14, compared to the CG."

Nhóm dùng mặt nạ có chỉ số đỏ và chỉ số tăng sắc tố thấp hơn có ý nghĩa ở ngày 3, ngày 7 và ngày 14 so với nhóm đối chứng.

"Additionally, transepidermal water loss (TEWL) was significantly reduced in the MG at D3, D7, and D14."

Ngoài ra, lượng nước mất qua da giảm có ý nghĩa ở nhóm dùng mặt nạ tại ngày 3, ngày 7 và ngày 14. (Gao và cộng sự, Journal of Cosmetic Dermatology, 2025, PMID 40613435)

Trên mô hình biểu bì người tái tạo bị gây viêm bằng hỗn hợp chất truyền tin gây viêm, panthenol hạ rõ PGE₂, một chất trung gian gây đỏ và đau, với mức khác biệt P < 0,001 (Nisbet và cộng sự, International Journal of Cosmetic Science, 2019, PMID 31309600).

Hệ quả thực hành: giai đoạn da đỏ và rát sau can thiệp là giai đoạn B5 có việc rõ ràng nhất để làm.

3.4 · Rút ngắn thời gian hồi phục sau thủ thuật

Đây là mảng B5 có nhiều bằng chứng trên người nhất. Trong tổng quan ở mục 3.2, tốc độ tái tạo biểu bì được đo trên chính vết thương:

"Similarly, the degree of re-epithelialization was significantly greater in wounds topically treated with dexpanthenol on days 1, 2, and 5 ( Figure 3 ), as were visual analog scale (VAS) scores for cosmetic appearance."

Mức độ tái tạo biểu bì cao hơn có ý nghĩa ở những vết thương được bôi dexpanthenol vào ngày 1, ngày 2 và ngày 5, điểm đánh giá thẩm mỹ trên thang VAS cũng vậy. (Gorski và cộng sự, Pharmaceuticals, 2020, PMID 32610604)

Trên mô hình da người ba chiều được lăn kim 1,0 mm rồi bôi thuốc mỡ dexpanthenol ngay sau đó:

"Complete wound closure was evident in the DCO post-treated models after 24 hours."

Vết thương đóng hoàn toàn ở các mẫu được bôi thuốc mỡ dexpanthenol sau 24 giờ.

"In the DCO-untreated skin models, the micro-needling lesions were still clearly recognizable after 24 hours."

Ở các mẫu không được bôi, tổn thương do lăn kim vẫn còn nhận ra rõ sau 24 giờ. (Weßollek và cộng sự, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2023, PMID 37337567)

Hệ quả thực hành: khách có lịch làm laser, lăn kim hay peel nên chuẩn bị sẵn B5 từ trước, chứ không phải đi mua sau khi da đã bong.

3.5 · Hồ sơ an toàn đã qua thẩm định

Hội đồng chuyên gia CIR, cơ quan thẩm định an toàn thành phần mỹ phẩm của Hoa Kỳ, đã rà lại toàn bộ dữ liệu về panthenol và các dẫn xuất:

"In human subjects, Panthenyl Triacetate was non-irritating and Panthenol was non-to-mildly irritating and non-sensitizing in dermal exposure studies."

Trên người, trong các nghiên cứu phơi nhiễm qua da, panthenyl triacetate không gây kích ứng, còn panthenol không gây kích ứng đến kích ứng nhẹ và không gây mẫn cảm. (Scott và cộng sự, International Journal of Toxicology, 2022, PMID 36177798)

Một nghiên cứu năm 2024 trên 91 người dùng sản phẩm chứa dexpanthenol mỗi ngày một lần trong 28 ngày đã lấy mẫu hệ vi sinh trên da trước và sau, và không thấy thay đổi có ý nghĩa nào lên thành phần tổng thể của quần thể vi sinh trên da (Qaizar và cộng sự, Cosmetics, 2024, DOI 10.3390/cosmetics11060213).

Hệ vi sinh trên da sau 28 ngày

Hệ vi sinh trên da sau 28 ngày

Hệ quả thực hành: B5 dùng được dài ngày, trên diện rộng, và trên da đang yếu, mà không phải tính toán liều như với các nhóm hoạt chất mạnh.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Độ ngậm nước của lớp sừng (stratum corneum hydration): lượng nước trong lớp sừng, đo bằng máy đo điện dung trên bề mặt da.
  • Lượng nước mất qua da (TEWL, transepidermal water loss): lượng nước bốc hơi qua da trong một đơn vị thời gian; TEWL giảm là hàng rào giữ nước tốt hơn.
  • SDS (sodium dodecyl sulfate): chất tẩy rửa mạnh, dùng làm chất gây kích ứng chuẩn trong thử nghiệm.
  • Laser vi điểm không bóc tách (non-ablative fractional laser): laser tạo các cột tổn thương nhiệt nhỏ dưới bề mặt mà không làm bong lớp ngoài.
  • Chỉ số đỏ (erythema index): con số máy đo cho mức đỏ của da.
  • PGE₂ (prostaglandin E2): chất trung gian gây giãn mạch, đỏ và đau trong phản ứng viêm.
  • Tái tạo biểu bì (re-epithelialization): quá trình tế bào sừng bò vào phủ kín bề mặt vết thương.
  • Không gây mẫn cảm (non-sensitizing): không làm hệ miễn dịch nhớ chất đó để phản ứng dị ứng ở lần tiếp xúc sau.
  • Hệ vi sinh da (skin microbiome): cộng đồng vi khuẩn và vi sinh vật sống trên bề mặt da.

4 · Nồng độ: ngưỡng khoảng 1%, không phải cái thang

Đây là chỗ có một kết quả đi ngược trực giác. Với hầu hết hoạt chất, nhiều hơn thường mạnh hơn. Với panthenol thì không hẳn, và điều này đã được đo hai lần bởi hai nhóm nghiên cứu độc lập.

Lần thứ nhất là một nghiên cứu dò liều trên bốn công thức giống hệt nhau, chỉ khác lượng panthenol: 0%, 0,5%, 1,0% và 5,0%, bôi hằng ngày trong 30 ngày:

"Panthenol-containing formulations (1.0% and 5.0%) produced significant decreases in TEWL after 30-day applications."

Các công thức chứa panthenol 1,0% và 5,0% làm giảm có ý nghĩa lượng nước mất qua da sau 30 ngày dùng.

"It is concluded that skin integrity is maintained by the improved protective effect of 1.0% panthenol added to the formulation."

Nhóm tác giả kết luận độ toàn vẹn của da được duy trì nhờ tác dụng bảo vệ mà panthenol 1,0% thêm vào công thức mang lại. (Camargo và cộng sự, Journal of Cosmetic Science, 2011, PMID 21982351)

Mức 0,5% không đạt, mức 1,0% đạt, và mức 5,0% không cho thêm gì rõ rệt so với 1,0%.

Lần thứ hai là một nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng tá dược, bôi ngày hai lần trong bảy ngày:

"Seven days' treatment with dexpanthenol improved stratum corneum hydration and reduced transepidermal water loss."

Bảy ngày dùng dexpanthenol cải thiện độ ngậm nước của lớp sừng và làm giảm lượng nước mất qua da. (Gehring và Gloor, Arzneimittel-Forschung, 2000, PMID 10965426)

Nghiên cứu này so trực tiếp 1% với 2,5% dexpanthenol trên cùng một nền, và hai mức không khác nhau có ý nghĩa thống kê. Hai nghiên cứu, hai thiết kế khác nhau, cùng chỉ về một chỗ: ngưỡng nằm ở khoảng 1%. Dưới ngưỡng đó thì không đo được khác biệt về hàng rào; trên ngưỡng đó thì thêm nữa không thấy thêm lợi ích ở chỉ số hàng rào.

Ngưỡng, không phải cái thang

Ngưỡng, không phải cái thang

Vậy vì sao gần như mọi sản phẩm chuyên phục hồi đều dùng 5%? Vì các nghiên cứu về lành thương sau thủ thuật hầu hết dùng mức đó, và vì mức 5% cho biên an toàn rộng khi da đang tổn thương và hấp thu bất thường. Khảo sát của CIR ghi nhận mức trần thực tế trên thị trường là 5,3% ở sản phẩm lưu lại trên da:

"The highest maximum use concentrations in leave-on products are for Panthenol (5.3% in body and hand products), Panthenyl Ethyl Ether (2% in foundation) and Panthenyl Triacetate (2% in lipstick and other make-up preparations)."

Nồng độ dùng tối đa cao nhất ở sản phẩm lưu lại trên da là của panthenol (5,3% trong sản phẩm cho thân và tay), panthenyl ethyl ether (2% trong kem nền) và panthenyl triacetate (2% trong son môi và các sản phẩm trang điểm khác). (Scott và cộng sự, International Journal of Toxicology, 2022, PMID 36177798)

Bài 3 ghi panthenol thường được dùng khoảng 5%. Con số ấy là mức của sản phẩm phục hồi sau thủ thuật; còn ngưỡng có tác dụng trên chỉ số hàng rào nằm ở khoảng 1%.

Trong bộ Frigate, panthenol dạng D có mặt ở Toner Gen2, Blue Cream, Serum Wet5 (ghi là Vitamin B5 trên bảng thành phần), Spicule Cream và sữa rửa mặt Finedust, và ở các sản phẩm này panthenol đạt ngưỡng có tác dụng nói trên.

Hệ quả thực hành: một sản phẩm ghi 1–2% panthenol không phải hàng yếu hơn. Điều đáng kiểm là nó có đạt ngưỡng 1% không, và có phải dạng D không, chứ không phải nó có tới 5% hay không.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Nghiên cứu dò liều (dose-finding study): nghiên cứu thử nhiều nồng độ của cùng một chất trên cùng một nền để tìm mức thấp nhất có tác dụng.
  • Tá dược (vehicle): phần nền của sản phẩm, không chứa hoạt chất, dùng làm đối chứng.

5 · Dùng B5 thế nào trong routine

5.1 · B5 đứng ở đâu trong thứ tự các lớp

Có một đặc tính của panthenol ít được nói tới, và nó quyết định thứ tự bôi. Panthenol chen vào giữa các lớp lipid trong lớp sừng và làm chúng bớt cứng lại. Điều này đã được đo trực tiếp trên da người bằng kỹ thuật quang phổ Raman, hai giờ sau khi bôi (Porto Ferreira và cộng sự, Skin Research and Technology, 2023, PMID 37753694). Lớp sừng linh động hơn thì thấm tốt hơn, nghĩa là thứ bôi ngay sau panthenol có thể vào nhiều hơn bình thường.

Điều này đã được đo. Một tổng quan năm 2026 về ảnh hưởng của thứ tự bôi thuốc ngoài da dẫn lại thí nghiệm trên da người, trong đó một loại kem dưỡng có chứa panthenol được bôi trước một hợp chất đánh dấu ở ba khoảng cách thời gian. Bôi kem trước 1 phút cho lượng thấm tích lũy sau 24 giờ cao nhất, 36,1%, so với 29,3% khi không bôi kem và 23,0% khi chờ 30 phút (Burstein và Maibach, Skin Pharmacology and Physiology, 2026, PMID 41610072). Ba con số này cho ra một quy tắc thực hành gọn:

  • Bôi dưỡng ngay 1 phút trước hoạt chất thì hoạt chất thấm nhiều hơn bình thường.
  • Chờ 30 phút rồi mới bôi hoạt chất thì hoạt chất thấm ít hơn cả khi không bôi dưỡng.

Bôi cách nhau bao lâu thì hoạt chất vào được nhiều nhất

Bôi cách nhau bao lâu thì hoạt chất vào được nhiều nhất

Nói cách khác, muốn hoạt chất vào bình thường thì không kẹp nó ngay sau lớp dưỡng ẩm còn ướt, và cũng không để lớp dưỡng khô hẳn thành màng rồi mới bôi lên. Đây là thí nghiệm trên một loại kem nhiều thành phần chứ không phải panthenol đơn lẻ, nên con số chỉ cho biết hướng, không phải con số để áp máy móc.

Thứ tự đã được thử trên người và cho kết quả tốt là: hoạt chất trước, B5 sau. Một thử nghiệm chia nửa mặt trên 40 bệnh nhân mụn đã làm đúng thứ tự đó, trong đó 30 người dùng adapalene phối benzoyl peroxide: thuốc trị mụn bôi trước, kem dưỡng chứa panthenol và ceramide bôi sau. Nửa mặt dùng kem dưỡng này ít khô hơn có ý nghĩa:

"Both moisturizers reduced burning sensations, but dryness scores were higher with the traditional product (p=0.021)."

Cả hai loại kem dưỡng đều giảm cảm giác bỏng rát, nhưng điểm khô cao hơn ở bên dùng sản phẩm truyền thống (p = 0,021). (Triwatcharikorn và cộng sự, Dermatology Reports, 2026, PMID 41891349)

Quan trọng hơn, lớp dưỡng bôi sau không làm thuốc trị mụn kém đi: mụn viêm giảm có ý nghĩa ở cả hai nửa mặt, và mức giảm không khác nhau giữa hai bên.

5.2 · Thời điểm

Panthenol không nhạy cảm với ánh sáng và không làm da nhạy cảm với nắng, nên dùng sáng hay tối đều được. Điều này khác với AHA và khác với retinoid. Khi routine của khách đã chật, nên đặt B5 vào buổi có nhiều bước gây khô nhất.

5.3 · Tần suất

Hiệu quả đã đo được ở cả hai kiểu, ngày một lần như nghiên cứu của Stettler và ngày hai lần như nghiên cứu của Gehring. Chưa có nghiên cứu nào so trực tiếp một lần với hai lần, nên tần suất chọn theo mức khô của da khách.

5.4 · Thời gian chờ thấy kết quả

Độ ngậm nước tăng rõ trong vòng một giờ sau lần bôi đầu. Chỉ số hàng rào cần khoảng hai tuần mới thấy khác biệt có ý nghĩa. Không nên đánh giá một sản phẩm B5 sau ba ngày.

5.5 · Sau thủ thuật

Các liệu trình đã nghiên cứu chạy từ 7 đến 21 ngày, bôi ngày hai lần, và thay đổi đo được từ mốc 48 giờ (Addor và cộng sự, Cosmetics, 2021, DOI 10.3390/cosmetics8030087). Chưa ai thử nghiệm xem ngừng sớm hơn thì có kém hơn không, nên khoảng 7 đến 14 ngày là mốc hợp lý để bám theo.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Quang phổ Raman (confocal Raman microspectroscopy): kỹ thuật chiếu tia laser yếu vào da để đọc cấu trúc phân tử ở từng độ sâu mà không cần sinh thiết.
  • Thời gian trễ (lag time): khoảng thời gian từ lúc bôi tới lúc hoạt chất bắt đầu xuất hiện ở phía bên kia lớp da trong thí nghiệm.
  • Adapalene và benzoyl peroxide: hai thuốc trị mụn bôi, hay gây khô và kích ứng khi mới dùng.

6 · Phối hợp với hoạt chất khác

Phối hợpĐã thử trên người?Kết quả đo được
B5 và retinolCó2% panthenol phối cùng 0,1% retinol làm giảm kích ứng tích lũy, không ai bị phản ứng độ 2
B5 và BHA (salicylic acid)Cógel cố định hydrogen peroxide 4%, salicylic acid 0,5% và D-panthenol 4% dùng 60 đêm: điểm mụn giảm từ 2,03 xuống 0,90
B5 và adapalene, benzoyl peroxideCóbôi sau thuốc, giảm khô có ý nghĩa mà không làm giảm hiệu quả trị mụn
B5 và niacinamideCócùng có mặt trong sản phẩm đã thử trên 59 người, giảm đỏ có ý nghĩa ở ngày 15 và 29
B5 và ceramideCócó mặt cùng nhau trong các công thức đã thử ở trên
B5 và hyaluronic acidCó, quy mô nhỏserum phối hai chất: sau 14 ngày độ ngậm nước tăng 42%, lượng nước mất qua da giảm 61%, nhưng chỉ 13 người và không ngẫu nhiên hóa
B5 và corticoid bôiChưađã có nghiên cứu so sánh B5 với corticoid, chưa có nghiên cứu phối hợp hai thứ

Phối hợp với retinol có bằng chứng rõ nhất. Trong thử nghiệm áp miếng thử với retinol 0,1%, panthenol 2% nằm trong nhóm chất làm dịu hiệu quả nhất, nhóm không ghi nhận phản ứng độ 2:

"This study found that 0.1% retinol combined with 2% PLG, 5% ceramides, 3% acetyl glucosamine, 2% panthenol, 0.2% TECA, and 0.5% Centella asiatica was the most effective treatment for reducing retinol‐induced irritation and promoting skin barrier repair."

Nghiên cứu cho thấy retinol 0,1% phối cùng 2% PLG, 5% ceramide, 3% acetyl glucosamine, 2% panthenol, 0,2% TECA hoặc 0,5% rau má là các cách hiệu quả nhất để giảm kích ứng do retinol và hỗ trợ sửa hàng rào da.

"Treatments in the good benefit category showed significant or directionally significant differences from the 0.1% retinol (vehicle) without any grade 2 (+) reactions."

Các công thức trong nhóm lợi ích tốt khác biệt có ý nghĩa hoặc có xu hướng khác biệt so với retinol 0,1% đơn thuần, và không có phản ứng độ 2 nào. (Ying và cộng sự, Journal of Cosmetic Dermatology, 2025, PMID 41044804)

Phối hợp với BHA cũng đã có số trên người, trong một gel cố định ba thành phần:

"Results The mean GES value showed a statistically significant reduction: 2.03 (SD 0.81) at baseline, 1.63 (SD 0.81) and 0.90 (SD 0.71) respectively at 30 and 60 days"

Điểm mụn trung bình trên thang đánh giá toàn thể giảm có ý nghĩa thống kê: 2,03 lúc đầu, 1,63 ở ngày 30 và 0,90 ở ngày 60. (Ricci và cộng sự, European Review for Medical and Pharmacological Sciences, 2016, PMID 26875890)

Phần lớn các nghiên cứu trong bảng thử sản phẩm hoàn chỉnh nhiều thành phần, không có nhánh dùng riêng từng chất để đối chiếu. Vì vậy điều đọc được là các phối hợp này đã được kiểm chứng là dùng cùng nhau tốt, chứ chưa đủ để nói chất nào cộng hưởng với chất nào.

Trong bộ Frigate, Serum Wet5 chứa cả hyaluronic acid lẫn vitamin B5. Với khách dùng Serum Ret1 (retinol) buổi tối, một lớp Blue Cream hoặc Toner Gen2 có panthenol đi kèm là đúng kiểu phối hợp retinol với panthenol đã có bằng chứng ở trên.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Phản ứng độ 2 (grade 2 reaction): mức phản ứng da rõ trên miếng thử áp, thường là đỏ rõ kèm sưng nhẹ.
  • PLG, TECA, acetyl glucosamine: các chất làm dịu khác được thử cùng retinol trong nghiên cứu; TECA là chiết xuất rau má chuẩn hóa.
  • Thang đánh giá toàn thể (GES, Global Evaluation Scale): thang điểm bác sĩ chấm mức độ mụn chung.

7 · B5 làm dịu bằng cách nào: một kết quả ngược với trực giác

Câu chuyện quen thuộc về các chất làm dịu là chúng dập tín hiệu viêm xuống. Với panthenol, phép đo cho ra điều ngược lại, và chỗ ngược đó mới là điều thú vị nhất về hoạt chất này.

Một nghiên cứu mù đôi có đối chứng giả dược làm trên chính da người. Chín người tình nguyện được tạo vết thương bấm sinh thiết, bôi thuốc mỡ dexpanthenol hoặc giả dược mỗi 12 giờ, rồi lấy mẫu da đọc biểu hiện gen ở ba mốc thời gian:

"Upregulation of IL-6, IL-1β, CYP1B1, CXCL1, CCL18 and KAP 4-2 gene expression and downregulation of psorasin mRNA and protein expression were identified in samples treated topically with dexpanthenol."

Ở các mẫu da bôi dexpanthenol, biểu hiện gen của IL-6, IL-1β, CYP1B1, CXCL1, CCL18 và KAP 4-2 tăng lên, còn mRNA và protein psorasin giảm xuống. (Heise và cộng sự, Skin Pharmacology and Physiology, 2012, PMID 22759998)

Mức tăng không nhỏ. Ở mẫu da bôi dexpanthenol, mRNA của IL-6 cao gấp tới 7 lần, và IL-1β cùng CYP1B1 cao gần 6 lần so với mẫu bôi giả dược.

IL-6 và IL-1β thường được gọi gọn là chất gây viêm, nên thấy chúng tăng gấp 6 đến 7 lần thì phản xạ đầu tiên là nghĩ có gì đó đang sai. Nhưng cần nhìn cùng lúc kết quả bên cạnh: chính vùng da ấy lành nhanh hơn, như mục 3.4.

Cách đọc đúng nằm ở chỗ hiểu những phân tử này thực sự làm gì trong giai đoạn đầu của lành thương. Chúng không phải là tổn thương, chúng là tín hiệu gọi. IL-6 gọi tế bào tới công trường. IL-1β khởi động chương trình sửa chữa. CXCL1 và CCL18 dẫn đường cho tế bào miễn dịch đi đúng chỗ. Ở một vết thương đang cần lành, việc những tín hiệu này rõ lên là điều kiện để công việc bắt đầu, không phải dấu hiệu của một vấn đề.

Cùng lúc đó, panthenol lại hạ PGE₂, là phân tử gây ra phần đỏ và rát mà khách cảm nhận được, như mục 3.3.

Hai cách làm dịu khác nhau

Hai cách làm dịu khác nhau

Ghép hai điều đó lại thì ra bức tranh đầy đủ, và nó khác hẳn cách một corticoid làm việc: panthenol không tắt chuông báo, mà làm rõ tín hiệu gọi thợ, đồng thời hạ riêng phân tử gây đỏ rát, rồi cấp vật liệu cho việc sửa chữa. Đây là lý do B5 dùng được dài ngày trên da đang yếu mà không đi kèm những giới hạn về thời gian dùng mà nhóm ức chế buộc phải có.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • IL-6 và IL-1β (interleukin 6 và 1β): hai chất truyền tin của phản ứng viêm, ở giai đoạn đầu lành thương có vai trò gọi tế bào tới và khởi động sửa chữa.
  • CXCL1 và CCL18: chất dẫn đường cho tế bào miễn dịch tới đúng vùng tổn thương.
  • CYP1B1: một enzyme chuyển hóa trong tế bào da.
  • Psorasin: một protein kháng khuẩn của da, tăng cao trong da viêm.
  • mRNA: bản sao của gen mà tế bào dùng để tạo protein; mRNA tăng nghĩa là tế bào đang tạo nhiều protein đó hơn.
  • Giả dược (placebo): chất nền giống hệt nhưng không có hoạt chất, dùng để so sánh.

8 · Khi B5 được đặt cạnh một corticoid

Phép thử khắt khe nhất với một thành phần làm dịu là đặt nó cạnh thứ vẫn được coi là chuẩn mực, tức là corticoid bôi. Điều đó đã được làm, và có số.

Hai mươi sáu người bị chàm tay mạn tính mức nhẹ đến vừa. Mỗi người bôi thuốc mỡ chứa panthenol lên một bàn tay, và kem chứa triamcinolone acetonide 0,1% trong urea 10% lên bàn tay còn lại, ngày hai lần trong 28 ngày. Người đánh giá không biết bên nào là bên nào. Về mức độ nặng của chàm, đo bằng thang HECSI, hai bên đi ngang nhau:

"However, there was no statistically significant difference between both treatments ( Figure 1 and 2 )."

Tuy nhiên, không có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai phương pháp điều trị.

Ở chỉ số hàng rào da thì khác:

"There were remarkable TEWL results with more significantly decreased in the HO treated side than the TAU treated side at Day 28 for 22.64 ± 12.99 versus 6.83 ± 11.13, respectively ( p = 0.022) ( Figure 3 )."

Kết quả lượng nước mất qua da đáng chú ý: tại ngày 28, mức giảm ở bên bôi thuốc mỡ panthenol lớn hơn có ý nghĩa so với bên bôi corticoid, lần lượt 22,64 so với 6,83. (Lueangarun và cộng sự, Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2025, PMID 40078865)

Bên panthenol giảm mất nước qua da gấp hơn ba lần bên corticoid, trong khi hai bên chữa chàm ngang nhau.

Đặt cạnh một corticoid

Đặt cạnh một corticoid

Một thử nghiệm khác trên trẻ em bị viêm da cơ địa cũng đặt dexpanthenol 5% cạnh thuốc mỡ hydrocortisone 1% (Udompataikul và Limpa-o-vart, Journal of Drugs in Dermatology, 2012, PMID 22395588). Và trên da vừa qua laser CO2 vi điểm bóc tách, kem chứa 5% panthenol được so với kem triamcinolone acetonide 0,02% theo thiết kế chia nửa mặt (Lueangarun và cộng sự, Journal of Cosmetic Dermatology, 2019, PMID 30945430).

Điều đáng chú ý ở cả ba nghiên cứu này không phải là chuyện ai thắng ai. Đó là việc một thứ không ức chế gì lại đi tới được cùng một đích với thứ có cơ chế ức chế mạnh, bằng một con đường hoàn toàn khác, và trên đường đi còn dựng lại hàng rào tốt hơn.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Chàm tay mạn tính (chronic hand eczema): viêm da ở bàn tay kéo dài, hay tái đi tái lại.
  • HECSI (Hand Eczema Severity Index): thang điểm đo mức độ nặng của chàm tay.
  • Triamcinolone acetonide và hydrocortisone: hai corticoid bôi; triamcinolone mạnh hơn hydrocortisone.
  • Laser CO2 vi điểm bóc tách (ablative fractional CO2 laser): laser tạo các cột tổn thương xuyên qua bề mặt da để kích thích tái tạo.

9 · Da sau khi đã ngừng dùng

Đây là câu hỏi gần như không nghiên cứu mỹ phẩm nào trả lời, vì hầu hết đều đo da trong lúc người tham gia vẫn còn đang bôi. Với B5, có ba nghiên cứu đo lại sau khi đã ngừng.

Nghiên cứu thứ nhất theo dõi 20 người có da khô, dùng sản phẩm dưỡng ẩm mỗi ngày một lần trong hai tuần, rồi ngừng hẳn. Lần đo cuối thực hiện một tuần sau khi ngừng:

"After a 2‐week application of product B, a significant decrease was detected in TEWL, which remained significant even 1 week after termination of use"

Sau hai tuần dùng sản phẩm B, lượng nước mất qua da giảm có ý nghĩa, và mức giảm này vẫn còn ý nghĩa cả một tuần sau khi ngừng dùng.

"One week after stopping the application, skin hydration level remained significantly higher in application sites of both products compared to the control site"

Một tuần sau khi ngừng bôi, độ ngậm nước của da tại các vùng đã dùng sản phẩm vẫn cao hơn có ý nghĩa so với vùng đối chứng.

"The results show a significant improvement in skin elasticity parameters (R2 and R5) after the application of both moisturizers, which in the case of product B, continues 1 week after stopping the application."

Các thông số đàn hồi da (R2 và R5) cải thiện có ý nghĩa sau khi dùng cả hai loại kem dưỡng, và với sản phẩm B, cải thiện này còn tiếp tục một tuần sau khi ngừng bôi. (Samadi và cộng sự, Health Science Reports, 2021, PMID 34141902)

Nghiên cứu thứ hai và thứ ba đo sau các liệu trình chăm sóc hậu laser. Nghiên cứu so với corticoid ở mục 8 theo dõi tiếp tới ngày 14, ngày 30 và ngày 60, trong khi liệu trình bôi đã kết thúc ở ngày 7, tức là có ba mốc đo sau khi ngừng, cách lần bôi cuối lần lượt 7, 23 và 53 ngày (Lueangarun và cộng sự, 2019). Nghiên cứu dùng thuốc mỡ dexpanthenol 5% trên 38 bệnh nhân đo lại ở ngày 14, khoảng 7 ngày sau khi ngừng, và ghi nhận toàn bộ bệnh nhân đã lành thương hoàn tất tại mốc đó (Heise và cộng sự, Cutaneous and Ocular Toxicology, 2019, PMID 30897983).

Phép đo sau khi đã ngừng dùng

Phép đo sau khi đã ngừng dùng

Điều đúng có thể nói ra từ ba nghiên cứu này là hiệu quả trên hàng rào da không biến mất ngay khi ngừng bôi. Điều chưa ai đo được là nó giữ được bao lâu.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Thông số đàn hồi R2 và R5: hai chỉ số máy đo độ đàn hồi của da (cutometer); số càng gần 1 thì da càng đàn hồi tốt.

10 · Panthenol đi tới đâu trong da, và đọc bằng chứng cho đúng

Một thí nghiệm dùng panthenol gắn đồng vị phóng xạ trên da người, đo sau 60 phút, cho biết nó phân bố ở đâu:

"In the skin samples not stripped prior to test substance application, the amount of applied radioactivity detected after 60 minutes was 84% in the stratum corneum, 6% in the epidermis, and 4% in the dermis; radioactivity in the receptor fluid was negligible (< 0.03%)."

Ở các mẫu da không bị bóc lớp sừng trước khi bôi, lượng phóng xạ đo được sau 60 phút là 84% ở lớp sừng, 6% ở thượng bì và 4% ở trung bì; lượng ở dịch nhận phía dưới không đáng kể, dưới 0,03%. (Scott và cộng sự, International Journal of Toxicology, 2022, PMID 36177798)

Phần lớn panthenol ở lại lớp sừng, một phần nhỏ đi sâu hơn, và gần như không có gì đi xuyên qua da vào tuần hoàn. Với một thành phần có nhiệm vụ sửa chữa chính lớp ngoài cùng, ở lại đúng chỗ là một đặc tính có lợi.

Panthenol dừng lại ở đâu trong da

Panthenol dừng lại ở đâu trong da

Thí nghiệm này đo phóng xạ chứ không phân biệt được về mặt hóa học đâu là panthenol còn nguyên và đâu là acid pantothenic đã chuyển hóa. Nghĩa là chuỗi panthenol thành acid pantothenic rồi thành Coenzyme A ở mục 1 là lộ trình sinh hóa đã biết rõ trong cơ thể, nhưng chưa có nghiên cứu nào đo trực tiếp bước chuyển hóa ấy trong da người sau khi bôi, và chưa ai đo lượng Coenzyme A trong tế bào da tăng lên bao nhiêu.

Những gì đã được đo trực tiếp trên da người là: panthenol làm lớp sừng linh động hơn trong hai giờ, hạ PGE₂, làm rõ tín hiệu gọi sửa chữa, giảm mất nước qua da từ khoảng hai tuần, và rút ngắn thời gian lành thương. Đó là một danh sách dài và chắc chắn. Bước chuyển hóa bên trong tế bào thì vẫn là phần suy ra từ sinh hóa kinh điển, chưa phải phần đã cân đo trên da.

📖 Thuật ngữ trong mục này

  • Đồng vị phóng xạ (radiolabel): nguyên tử phát tín hiệu đo được, gắn vào phân tử để theo dấu nó đi tới đâu.
  • Thượng bì (epidermis) và trung bì (dermis): thượng bì là phần da bên ngoài; trung bì nằm bên dưới, chứa collagen và mạch máu.
  • Dịch nhận (receptor fluid): dịch ở phía dưới mẫu da trong thí nghiệm, đại diện cho phần đi xuyên qua da.

11 · Bài tập: chọn và dặn dùng B5 cho ba khách

Ba khách đến spa trong cùng một tuần. Khách thứ nhất vừa làm laser vi điểm. Khách thứ hai đang dùng retinol buổi tối và bị khô rát hai bên má. Khách thứ ba có da khỏe, chỉ hơi khô khi trời hanh.

  1. Với mỗi khách, ghi B5 đang làm phần việc nào: giữ ẩm, cấp nguyên liệu dựng hàng rào, làm dịu, hay rút ngắn hồi phục sau thủ thuật, theo mục 3.
  2. Đọc bảng thành phần của sản phẩm định dùng: panthenol là dạng D hay dạng trần, và có đạt ngưỡng ở mục 4 không.
  3. Với khách thứ hai, viết thứ tự bôi buổi tối theo mục 5.1 và 6.
  4. Với khách thứ nhất, ghi số ngày dùng và số lần mỗi ngày theo mục 5.5.
  5. Viết một câu giải thích cho khách vì sao B5 không phải thứ để "dập" da cho hết đỏ, theo mục 7.

12 · Tóm tắt một câu

Vitamin B5 trong một trang

Vitamin B5 trong một trang

Panthenol là tiền chất của vitamin B5, đi vào da để vừa giữ nước ngay tại lớp sừng vừa làm nguyên liệu cho tế bào tự dựng lại hàng rào, có tác dụng từ ngưỡng khoảng 1% và tốt nhất ở dạng D, làm dịu bằng cách làm rõ tín hiệu gọi sửa chữa và hạ riêng PGE₂ chứ không ức chế, nên dùng được dài ngày trên da đang yếu và nên có sẵn trước mọi thủ thuật.

13 · Ôn nhanh

B5 có trị được mụn không? Panthenol không phải hoạt chất trị mụn. Nó đã được thử cùng thuốc trị mụn nhiều lần và cho kết quả tốt ở vai trò hỗ trợ: giảm khô và giảm kích ứng mà không làm thuốc kém hiệu quả đi.

Dùng B5 buổi sáng hay buổi tối? Cả hai buổi đều được. Panthenol không làm da nhạy cảm với ánh nắng và không kém bền dưới ánh sáng. Nếu phải chọn, nên đặt nó vào buổi có nhiều bước gây khô nhất trong routine của khách.

B5 dùng chung với retinol được không? B5 dùng chung với retinol được, và đây là một trong những phối hợp có bằng chứng rõ nhất. Trong thử nghiệm áp miếng thử, 2% panthenol phối cùng 0,1% retinol làm giảm kích ứng tích lũy so với retinol đơn thuần, và không ai bị phản ứng độ 2.

Nên bôi B5 trước hay sau các hoạt chất khác? Thứ tự đã được kiểm chứng trên người là hoạt chất trước, B5 sau. Cách này giảm khô rõ rệt mà không làm hoạt chất mất tác dụng.

Bao nhiêu phần trăm B5 là đủ? Ngưỡng nằm ở khoảng 1%. Dưới mức đó chưa đo được khác biệt về hàng rào da; từ 1% trở lên thì có, và tăng tiếp lên 2,5% hay 5% không cho thêm lợi ích rõ rệt ở chỉ số này. Sản phẩm chuyên phục hồi sau thủ thuật thường vẫn dùng 5% vì đó là mức các nghiên cứu về lành thương sử dụng.

Trên nhãn ghi "Panthenol" và "D-Panthenol" khác nhau thế nào? Chỉ dạng D chuyển hóa được thành vitamin B5. Tên trần "Panthenol" theo dược điển Hoa Kỳ là hỗn hợp đều hai dạng D và L, nên ở phần tác dụng cần chuyển hóa nó chỉ có một nửa hoạt tính so với D-panthenol tinh khiết. Riêng phần giữ ẩm thuần túy thì hai dạng tương đương.

Bao lâu thì thấy tác dụng? Độ ngậm nước tăng rõ trong vòng một giờ sau lần bôi đầu tiên. Chỉ số hàng rào da cần khoảng hai tuần dùng đều mới thấy khác biệt có ý nghĩa.

Ngừng dùng thì da có trở lại như cũ ngay không? Da không trở lại như cũ ngay. Ba nghiên cứu đã đo lại da sau khi ngừng, và lượng nước mất qua da, độ ngậm nước, độ đàn hồi đều vẫn tốt hơn mức ban đầu ở thời điểm một tuần sau khi ngừng bôi. Chưa có nghiên cứu nào đo xa hơn mốc đó.

B5 có gây bí da hay lên mụn không? Hội đồng CIR đánh giá panthenol không gây kích ứng đến kích ứng nhẹ và không gây mẫn cảm trong các nghiên cứu trên người. Khách thấy bí sau khi dùng một sản phẩm B5 thì khả năng cao là do nền công thức chứ không phải do panthenol.

Dùng B5 lâu dài có ảnh hưởng hệ vi sinh trên da không? Dùng lâu dài không làm đổi hệ vi sinh. Nghiên cứu trên 91 người dùng mỗi ngày trong 28 ngày cho thấy thành phần quần thể vi sinh trên da không thay đổi có ý nghĩa.

B5 có thay được kem chống nắng, hay dùng thay corticoid được không? B5 không thay được kem chống nắng, vì hai thứ làm việc khác nhau hoàn toàn. Với corticoid, đã có những nghiên cứu đặt B5 cạnh corticoid và cho kết quả ngang nhau về mức độ nặng của bệnh, nhưng việc thay đổi bất kỳ thuốc kê đơn nào là quyết định của bác sĩ đang điều trị cho khách.

Sau laser hay lăn kim thì dùng B5 trong bao lâu? Các nghiên cứu đã công bố dùng liệu trình từ 7 đến 21 ngày, bôi ngày hai lần, với thay đổi đo được ngay từ mốc 48 giờ. Khoảng 7 đến 14 ngày là mốc hợp lý.

Có nên dùng B5 khi da đang khỏe bình thường không? Da khỏe vẫn dùng được B5, và nó vẫn có việc để làm ở mức giữ ẩm và duy trì hàng rào. Khoảng cách giữa dùng và không dùng rõ nhất ở những giai đoạn da đang phải sửa chữa.

📚 Nguồn

  • Kobayashi D, Kusama M, Onda M, Nakahata N. The effect of pantothenic acid deficiency on keratinocyte proliferation and the synthesis of keratinocyte growth factor and collagen in fibroblasts. Journal of Pharmacological Sciences. 2011. PMID 21258175. DOI 10.1254/jphs.10224SC.
  • United States Pharmacopeia. Panthenol. USP–NF Monographs. 2019. DOI 10.31003/USPNF_M60440_02_01.
  • Working Group Cosmetic Products, Gesellschaft Deutscher Chemiker. Data sheets to evaluate the efficacy of active ingredients in cosmetic products: Panthenol. GDCh. 2010.
  • Stettler H, et al. Performance and Tolerability of a New Topical Dexpanthenol-Containing Emollient Line in Subjects with Dry Skin: Results from Three Randomized Studies. Cosmetics. 2021. DOI 10.3390/cosmetics8010018.
  • Gorski J, Proksch E, Baron JM, Schmid D, Zhang L. Dexpanthenol in Wound Healing after Medical and Cosmetic Interventions (Postprocedure Wound Healing). Pharmaceuticals. 2020. PMID 32610604. DOI 10.3390/ph13070138.
  • Gao M, Gao N, Wang L, Yao T, Jing H, Liu H, Gao L. Evaluation of the Efficacy and Safety of a Panthenol-Enriched Mask for Skin Barrier Recovery After Facial Laser Treatment. Journal of Cosmetic Dermatology. 2025. PMID 40613435. DOI 10.1111/jocd.70223.
  • Nisbet SJ, Targett D, Rawlings AV, Qian K, Wang X, Lin CB, et al. Clinical and in vitro evaluation of new anti-redness cosmetic products in subjects with winter xerosis and sensitive skin. International Journal of Cosmetic Science. 2019. PMID 31309600. DOI 10.1111/ics.12559.
  • Weßollek K, Marquardt Y, Wagner-Schiffler S, Baron JM, Huth S. Post-Treatment of Micro-Needling with a Dexpanthenol-Containing Ointment Accelerates Epidermal Wound Healing in Human 3D Skin Models. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology. 2023. PMID 37337567. DOI 10.2147/CCID.S409310.
  • Scott LN, Fiume M, Bergfeld WF, Belsito DV, Hill RA, Klaassen CD, et al. Safety Assessment of Panthenol, Pantothenic Acid, and Derivatives as Used in Cosmetics. International Journal of Toxicology. 2022. PMID 36177798. DOI 10.1177/10915818221124809.
  • Qaizar Z, de Salvo R, Bieri G, et al. Evaluation of the Effects of Age, Sex, and Dexpanthenol-Containing Skin Care on the Facial and Body Skin Microbiome. Cosmetics. 2024. DOI 10.3390/cosmetics11060213.
  • Camargo FB Jr, Gaspar LR, Maia Campos PMBG. Skin moisturizing effects of panthenol-based formulations. Journal of Cosmetic Science. 2011. PMID 21982351.
  • Gehring W, Gloor M. Effect of topically applied dexpanthenol on epidermal barrier function and stratum corneum hydration. Arzneimittel-Forschung. 2000. PMID 10965426. DOI 10.1055/s-0031-1300268.
  • Porto Ferreira VT, et al. Topical dexpanthenol effects on physiological parameters of the stratum corneum by Confocal Raman Microspectroscopy. Skin Research and Technology. 2023. PMID 37753694. DOI 10.1111/srt.13317.
  • Burstein SE, Maibach HI. The Effect of Sequential Topical Application of Dermatologic Medications on Absorption: Clinical Considerations. Skin Pharmacology and Physiology. 2026. PMID 41610072. DOI 10.1159/000550716.
  • Triwatcharikorn J, Techamontrikul S, Ngamdumrongkiat N, Rerknimitr P. The efficacy of a bioactive moisturizer in mitigating side effects of acne therapies: a randomized, investigator-blind, split-face trial. Dermatology Reports. 2026. PMID 41891349. DOI 10.4081/dr.2026.10491.
  • Ying Y, Fang Y, Chenlan X, Lin S, Jiefang H, Yanan L, Peiwen S. Evaluating the Efficacy of Soothing Agents in Mitigating 0.1% Retinol-Induced Skin Irritation: A Patch Test. Journal of Cosmetic Dermatology. 2025. PMID 41044804. DOI 10.1111/jocd.70488.
  • Ricci F, Masini F, Fossati B, Frascione P, De Waure C, Capizzi R, Guerriero C. Combination therapy with hydrogen peroxide (4%), salicylic acid (0.5%) and D-panthenol (4%): efficacy and skin tolerability in common acne vulgaris during sun exposure period. European Review for Medical and Pharmacological Sciences. 2016. PMID 26875890.
  • Balwierz RJ, et al. Assessment of the moisturizing potential of a two-phase topical care product containing vegetable oils, glycerin, panthenol, and sodium hyaluronate. Acta Poloniae Pharmaceutica: Drug Research. 2022. DOI 10.32383/appdr/149393.
  • Addor FAS, et al. Efficacy and Safety of Topical Dexpanthenol-Containing Spray and Cream in the Recovery of the Skin Integrity Compared with Petroleum Jelly after Dermatologic Aesthetic Procedures. Cosmetics. 2021. DOI 10.3390/cosmetics8030087.
  • Heise R, Skazik C, Marquardt Y, Czaja K, Sebastian K, Kurschat P, et al. Dexpanthenol modulates gene expression in skin wound healing in vivo. Skin Pharmacology and Physiology. 2012. PMID 22759998. DOI 10.1159/000341144.
  • Lueangarun S, Techalert N, Tempark T. Efficacy of Mild-to-Moderate Chronic Hand Eczema Treatment Using Petrolatum and Panthenol Ointment vs. 0.1% Triamcinolone Acetonide in 10% Urea Cream: A Split-hand, Evaluator-blinded, Randomized, Controlled Trial. Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology. 2025. PMID 40078865.
  • Udompataikul M, Limpa-o-vart D. Comparative trial of 5% dexpanthenol in water-in-oil formulation with 1% hydrocortisone ointment in the treatment of childhood atopic dermatitis. Journal of Drugs in Dermatology. 2012. PMID 22395588.
  • Lueangarun S, Srituravanit A, Tempark T. Efficacy and safety of moisturizer containing 5% panthenol, madecassoside, and copper-zinc-manganese versus 0.02% triamcinolone acetonide cream after ablative fractional CO2 laser resurfacing. Journal of Cosmetic Dermatology. 2019. PMID 30945430. DOI 10.1111/jocd.12951.
  • Samadi A, Nasrollahi SA, Rostami MN, Rezagholi Z, Abolghasemi F, Firooz A. Long-term effects of two 24-hour moisturizing products on skin barrier structure and function: A biometric and molecular study. Health Science Reports. 2021. PMID 34141902. DOI 10.1002/hsr2.308.
  • Heise R, Schmitt L, Huth L, et al. Accelerated wound healing with a dexpanthenol-containing ointment after fractional ablative CO2 laser resurfacing of photo-damaged skin. Cutaneous and Ocular Toxicology. 2019. PMID 30897983. DOI 10.1080/15569527.2019.1597879.