Ammonium lactate
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 18
- Vấn đề da được bình chọn
- da khô ✔
- Tên tra trên bảng thành phần
- Ammonium Lactate
- Dải nồng độ
- dải cao (12%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Lớp sừng (stratum corneum, lớp tế bào chết ngoài cùng của da) tự giữ nước nhờ một hỗn hợp chất hút nước gọi là yếu tố giữ ẩm tự nhiên (natural moisturizing factor, NMF). Các chất hút ẩm (humectant) trong mỹ phẩm bắt chước hỗn hợp này. Nhóm này gồm glycerin, urea, ammonium lactate, sodium lactate, panthenol và propylene glycol. Mỗi phân tử hút ẩm giữ được một lượng nước nhất định, nên muốn lớp sừng ngậm đủ nước thì phải đưa vào đủ nhiều phân tử. Đó là lý do glycerin cần từ 20% trong vai trò hoạt chất bảo vệ da, urea cần 5–10%, ammonium lactate cần 12%.
Panthenol (tiền chất vitamin B5) cũng hút ẩm mạnh và được dùng khoảng 5%. Ammonium lactate và sodium lactate là muối của lactic acid, một thành phần có sẵn trong yếu tố giữ ẩm tự nhiên.
Da khô hình thành qua năm khâu. Tác nhân như tuổi, trời lạnh hanh, nước nóng và chất tẩy rửa mạnh lấy đi nước và lipid của lớp sừng. Lớp sừng thiếu yếu tố giữ ẩm tự nhiên (chất hút ẩm), thiếu lipid gian bào và có vỏ tế bào sừng non (ceramide, niacinamide, lactic acid, urea), nước thoát ra nhiều (chất khóa ẩm và chất làm mềm), rồi tế bào sừng bong không đều và đóng thành vảy. Ở khâu cuối, độ ngậm nước quyết định men cắt mối nối giữa các tế bào sừng có làm việc được không (Haftek, Cell and Tissue Research, 2015, PMID 25378284), nên glycerin cũng giúp bong vảy, bên cạnh urea liều cao, ammonium lactate và các AHA (Rawlings và cộng sự, Archives of Dermatological Research, 1995, PMID 7625857).
Bài 2 — Chất cần nồng độ cao và chất chỉ cần rất ít
| Chất | Nồng độ đã thử nghiệm và cho kết quả | Việc |
|---|---|---|
| Ammonium lactate | 12% | da khô |
