Sulfacetamide-sulfur
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 14
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn ✔
- Tên tra trên bảng thành phần
- Sodium Sulfacetamide, Sulfur
- Dải nồng độ
- dải cao (10% và 5%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Sulfur làm bong sừng theo cách riêng. Nó phản ứng với cysteine trong tế bào da, tạo hydrogen sulfide và phá các cầu nối disulfide giữ tế bào sừng (Kim và Kim, International Journal of Molecular Sciences, 2024, PMID 38791344). Sodium sulfacetamide đi kèm là chất kìm khuẩn: nó cản vi khuẩn dùng para-aminobenzoic acid (PABA), qua đó chặn vi khuẩn tổng hợp DNA. Hai chất bổ sung nhau, nên thường có mặt chung một sản phẩm 10% và 5%.
- Mụn ẩn, mở đường thoát ra: retinoid làm tế bào sừng bong đều nên thông cổ nang; các AHA làm bong sừng; salicylic acid tan trong dầu nên vào thẳng cổ nang; azelaic acid kìm sừng hóa quá mức; sulfur và benzoyl peroxide tiêu sừng nhẹ.
- Mụn viêm, cắt vòng khuếch đại do vi khuẩn: benzoyl peroxide, clindamycin, erythromycin, minocycline, sodium sulfacetamide, dapsone, azelaic acid và sodium ascorbyl phosphate.
- Tác nhân khởi phát: nắng, nhiệt, đồ cay, rượu, mỹ phẩm kích ứng và ve Demodex. Kem chống nắng chặn tia UV; ivermectin và phối sulfacetamide-sulfur làm giảm Demodex.
Phối sulfur với sodium sulfacetamide được cho là cải thiện rosacea một phần nhờ giảm Demodex:
"This effect may be due to the significant reduction in Demodex count with the sulfur-sodium combination"
Tác dụng này có thể do số Demodex giảm đáng kể khi dùng phối sulfur với sodium sulfacetamide.
Đỏ da, giãn mạch và thâm đỏ: đọc đúng nhóm vấn đề
| Thành phần | Tỷ lệ khuyên dùng |
|---|---|
| Sulfacetamide-sulfur | 82,3% |
