Dược sĩ phụ trách chuyên môn 24/7 — 0915 099 451
Frigate
← Danh mục chất đặc trị: 61 chất và phần bổ sung

Chất đặc trị #15

Ceramide (ceramides)

Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ

Dược sĩ Thu Huyền - Chủ thương hiệu mỹ phẩm Frigate · cập nhật 25/10/2026

Số trong danh mục
15
Vấn đề da được bình chọn
da khô ✔ · nếp nhăn và lão hóa
Tên tra trên bảng thành phần
Ceramide, mọi loại
Dải nồng độ
dải quanh mốc 1% (1%) · cách xếp dải
Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
không có

Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ

2 · Dải cao: những chất phải có mặt đủ lượng › 2.3 · Làm bong lớp sừng: acid

"Lactic acid particularly the L-isomer stimulates ceramide synthesis leading to higher SC ceramide levels which result in superior lipid barrier and effective resistance against xerosis."

Lactic acid, nhất là dạng L, kích thích tổng hợp ceramide, làm tăng lượng ceramide trong lớp sừng, cho hàng rào lipid tốt hơn và chống khô da hiệu quả.

Sethi và cộng sự, Indian Journal of Dermatology, 2016, PMID 27293248

4 · Dải quanh mốc 1%: chặn đúng một đích › 4.4 · Chất cấu trúc và chất tan dầu chỉ cần ít

Một số chất cấu trúc chỉ cần quanh mốc 1%. HA đã được giải thích ở mục 2.1: phân tử lớn ngậm nước trên bề mặt. Ceramide (1%) là thành phần chính của lớp lipid giữa các tế bào sừng:

"Ceramides, cholesterol and saturated fatty acids create a water-impermeable, protective structure to prevent water loss through the skin due to evaporation, and they make a barrier against the entry of microorganisms and external chemicals"

Ceramide, cholesterol và acid béo bão hòa tạo một cấu trúc bảo vệ không thấm nước, ngăn nước bay hơi qua da và ngăn vi sinh vật cùng hóa chất bên ngoài đi vào.

Kocsis và cộng sự, Pharmaceutics, 2022, DOI 10.3390/pharmaceutics14081689

Ceramide bôi lên da được ghép vào lớp lipid sẵn có để vá chỗ thiếu, nên không cần nhiều như chất khóa ẩm. Với ceramide, cách bào chế quyết định nhiều hơn con số nồng độ. Ceramide phải được hòa tan đúng quy trình (thường cần gia nhiệt) để xếp thành dạng phiến như lipid của da; nếu một phần kết lại thành tinh thể thì tác dụng mất:

"If only 10% of the ceramide mass in the formula are in the crystalline form, the beneficial effect is abrogated."

Chỉ cần 10% lượng ceramide trong công thức ở dạng tinh thể là tác dụng có lợi bị triệt tiêu.

Schild và cộng sự, International Journal of Cosmetic Science, 2024, PMID 39113291

Vì vậy, hai sản phẩm cùng ghi ceramide 1% chưa chắc làm việc như nhau. Dimethicone cũng có thể làm việc từ khoảng 1%, vì chỉ cần một màng mỏng.

5 · Một chất, nhiều đích

"Topical niacinamide stabilizes the epidermal barrier function with increased protein and ceramide synthesis and keratinocyte differentiation, improving skin microrelief and attenuating fine wrinkles."

Niacinamide bôi ổn định chức năng hàng rào biểu bì nhờ tăng tổng hợp protein và ceramide, thúc đẩy biệt hóa tế bào sừng, cải thiện vi cấu trúc bề mặt da và làm mờ nếp nhăn nhỏ.

Cassiano và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2022, PMID 35906506

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.2 · Mụn

  • Mụn viêm, giữ phanh của da: ceramide, chất hút ẩm và chất khóa ẩm giữ hàng rào lành. Nhóm này không trị mụn trực tiếp, nhưng giúp da chịu được retinoid và benzoyl peroxide để dùng đủ đều.

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.3 · Đỏ da

  • Hàng rào yếu và thần kinh cảm giác nhạy: ceramide, hyaluronic acid, panthenol, glycerin và petrolatum vá hàng rào; Palmitoyl Tripeptide-8 làm dịu tín hiệu viêm thần kinh.

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.4 · Nếp nhăn, lỗ chân lông to, da dầu và da khô

Nếp nhăn hình thành qua sáu khâu. Tia UV và ô nhiễm tạo gốc tự do và tổn thương DNA (kem chống nắng, vitamin C, trà xanh, enzyme sửa DNA). Gốc tự do bật tín hiệu AP-1 làm tăng men MMP cắt collagen (tretinoin, trà xanh), và tế bào lão hóa tiết chất gây viêm (niacinamide). Nền trung bì mỏng dần vì collagen tạo mới giảm (retinoid, vitamin C, peptide tín hiệu, Copper Tripeptide-1, yếu tố tăng trưởng, glycolic acid, lactic acid, niacinamide) và sợi elastin thoái hóa (tretinoin, vitamin C, glycolic acid, lactic acid). Song song, thượng bì khô mỏng (niacinamide, ceramide, hyaluronic acid) và cơ co lặp lại hằn thành nếp (Acetyl Hexapeptide-8). Hyaluronic acid và silicone kem lót chỉ làm đầy và làm mịn bề mặt tạm thời.

Da khô hình thành qua năm khâu. Tác nhân như tuổi, trời lạnh hanh, nước nóng và chất tẩy rửa mạnh lấy đi nước và lipid của lớp sừng. Lớp sừng thiếu yếu tố giữ ẩm tự nhiên (chất hút ẩm), thiếu lipid gian bào và có vỏ tế bào sừng non (ceramide, niacinamide, lactic acid, urea), nước thoát ra nhiều (chất khóa ẩm và chất làm mềm), rồi tế bào sừng bong không đều và đóng thành vảy. Ở khâu cuối, độ ngậm nước quyết định men cắt mối nối giữa các tế bào sừng có làm việc được không (Haftek, Cell and Tissue Research, 2015, PMID 25378284), nên glycerin cũng giúp bong vảy, bên cạnh urea liều cao, ammonium lactate và các AHA (Rawlings và cộng sự, Archives of Dermatological Research, 1995, PMID 7625857).

Bài 2 — Chất cần nồng độ cao và chất chỉ cần rất ít

2 · Ba dải nồng độ

DảiKhoảng nồng độCách làm việc chủ yếuChất tiêu biểu
Dải quanh mốc 1%khoảng 0,1% đến 2%đa dạngadapalene, retinol, retinyl ester, hyaluronic acid, ceramide, salicylic acid, kojic acid, alpha-arbutin

5 · Dải quanh mốc 1%: nơi vị trí trên nhãn không đủ để kết luận

ChấtMức có dữ liệuLoại dữ liệu
Ceramide1%thử nghiệm trên hàng rào da của trẻ viêm da cơ địa

Bài 1 — Đọc bảng thành phần bộ sản phẩm đang dùng

4 · Trước khi đọc một bảng thành phần › 4.4 · Chất đặc trị là gì, và vì sao khóa học chọn 61 chất

Định nghĩa này kéo theo một hệ quả dễ gây bất ngờ: chất đặc trị không chỉ nằm trong serum đặc trị. Kem chống nắng chứa chất chống nắng vật lý hoặc chống nắng hóa học, là những chất được dùng cho nếp nhăn và đỏ da, nên chúng nằm trong danh mục. Kem dưỡng ẩm thường chứa glycerin, petrolatum hay ceramide, là những chất được dùng cho da khô, nên chúng cũng nằm trong danh mục.

Mụn viêm thông thường và bùng phát mụn viêm UCMD

Đối chiếu sản phẩm Frigate theo vai trò

  • RET1 chứa Retinol 1%, Niacinamide (vitamin B3) 5% và HA 100k Dalton (Hyaluronic Acid có khối lượng phân tử 100.000 Dalton). Niacinamide, tức vitamin B3, tăng khả năng dung nạp retinol và kích thích tổng hợp ceramide, một lipid của hàng rào da.

Lộ trình hồi phục UCMD và các mốc đưa hoạt chất vào

Thứ tự ba bước hoạt chất

  • Niacinamide, tức vitamin B3, bắt đầu sau khi da ổn định ba đến bốn tuần liên tục, thường ở tháng sáu đến chín. Nguồn đặt bước này sau HA để củng cố ceramide, giảm thâm sau viêm và điều tiết bã nhờn.

Hàng rào da: nền của phục hồi và dung nạp

Ba nhóm hỗ trợ hàng rào

Thành phầnVai trò được ghi nhận
Ceramide, lipid cấu trúc hàng ràoKem dưỡng ưu thế ceramide hỗ trợ hàng rào, tạo nền cho dung nạp retinoid
Niacinamide, vitamin B3Bằng chứng trên người cải thiện một số dấu hiệu lão hóa da mặt; có nền cơ chế về hàng rào, ceramide và sắc tố
Vai trò các thành phần trong chăm sóc hàng rào da.

Vì sao hàng rào đi cùng retinoid?

Retinoid là nhóm dẫn xuất vitamin A dùng trong chăm sóc da. Khả năng dung nạp và duy trì sử dụng là giới hạn cốt lõi của nhóm này: viêm da do retinoid, khô và đỏ cần lịch tăng liều cùng hỗ trợ hàng rào. Nguồn đặt kem dưỡng ưu thế ceramide trong vai trò tạo nền dung nạp.