PHA (Gluconolactone)
Cả ngành gọi PHA là acid dịu nhẹ. Câu hỏi đáng đặt ra là dịu theo nghĩa nào.
PHA cũng là một loại acid, cùng họ với AHA, và nó làm được những việc mà AHA vẫn làm: đẩy nhanh việc thay mới lớp tế bào chết trên bề mặt, nhờ đó da mịn hơn, đều màu hơn và lỗ chân lông thông thoáng hơn.
PHA khác AHA ở hai chỗ. Thứ nhất, nó vừa tẩy da chết vừa hút và giữ nước ngay tại chỗ, nên khách không phải đánh đổi độ ẩm để lấy độ mịn. Thứ hai, nó kéo độ pH của lớp sừng về đúng vùng acid mà các enzyme dựng hàng rào da cần có để làm việc.
Chỗ PHA hay bị hiểu lầm nằm ngay trong chữ dịu. Người ta thường hiểu dịu là yếu hơn, nhẹ hơn, và vì thế ít tác dụng hơn. Lý do thật khiến PHA dịu lại không phải vì nó yếu, và bài này chỉ ra lý do ấy, rồi đi tới cách dùng PHA cho đúng.
Gluconolactone: nhiều nhóm hydroxyl, kéo pH lớp sừng xuống
1 · PHA (gluconolactone) là gì
PHA là viết tắt của polyhydroxy acid. Chữ poly nằm ở đó vì phân tử này mang nhiều nhóm hydroxyl, trong khi AHA chỉ có một. Đó là toàn bộ khác biệt về cấu trúc giữa hai nhóm, và mọi điểm riêng của PHA đều mọc ra từ đó. Một tổng quan về các nhóm hydroxy acid mô tả PHA như thế hệ kế tiếp của AHA:
"PHAs and PHBAs provide clinically proven antiaging and skin-smoothing effects that are comparable to αHAs, while offering several therapeutic advantages."
PHA và PHBA cho tác dụng chống lão hóa và làm mịn da đã được chứng minh trên lâm sàng, tương đương AHA, đồng thời có thêm một số ưu điểm khi điều trị. (Kornhauser và cộng sự, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2010, PMID 21437068)
Gluconolactone và lactobionic acid là hai PHA được dùng nhiều nhất trong mỹ phẩm. Trên bảng thành phần, gluconolactone được ghi là Gluconolactone hoặc Gluconic Acid. Hai cái tên chỉ cùng một chất ở hai trạng thái: gặp nước thì gluconolactone mở vòng thành gluconic acid, và ngược lại.
Nhiều nhóm hydroxyl cho PHA hai đặc tính mà AHA thông thường không có. Nó hút và giữ nước như một chất dưỡng ẩm, vì mỗi nhóm hydroxyl là một điểm bám cho phân tử nước. Và trong dung dịch, nó bắt giữ được ion kim loại, vì nhiều nhóm cùng ôm lấy một ion từ nhiều phía.
Bài 3 đã xếp PHA cùng nhóm acid làm bong lớp sừng với AHA, và nêu thêm việc PHA hút ẩm nhờ nhiều nhóm hydroxyl. Bài này đi sâu vào việc thứ ba mà bảng tra chưa thể hiện: PHA kéo pH lớp sừng xuống và để bộ máy sửa hàng rào của da tự làm việc.
📖 Thuật ngữ trong mục này
- PHA (polyhydroxy acid): nhóm acid mang nhiều nhóm hydroxyl, gồm gluconolactone và lactobionic acid.
- PHBA (polyhydroxy bionic acid) hay bionic acid: PHA có gắn thêm một phân tử đường, ví dụ lactobionic acid.
- Nhóm hydroxyl (OH): nhóm hóa học ưa nước, là điểm bám cho phân tử nước.
- Lớp sừng (stratum corneum): lớp ngoài cùng của da, gồm các tế bào sừng đã chết xếp chồng lên nhau, là rào cản chính với mọi chất bôi lên da.
2 · Hoạt động trên da như thế nào
2.1 · Việc đầu tiên: kéo pH lớp sừng xuống vùng acid
Việc đầu tiên PHA làm là kéo độ pH của lớp sừng xuống vùng acid hơn, và điều này đã đo được trên da người. Trong một nghiên cứu mù đôi trên 23 người lớn bị viêm da cơ địa, một cẳng tay bôi kem có kẽm lactobionat (zinc lactobionate) ở pH 4, cẳng tay kia bôi kem nền, hai lần mỗi ngày trong tám tuần:
"During and after treatment, a sustained difference in skin surface pH was observed between areas treated with the test cream and vehicle (4.50 ± 0.38 versus 5.25 ± 0.54, respectively, p < 0.0001)."
Trong và sau thời gian dùng, pH bề mặt da giữ khác biệt bền vững giữa vùng bôi kem thử và vùng bôi kem nền (4,50 ± 0,38 so với 5,25 ± 0,54; p < 0,0001). (Andrew và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2024, PMID 38175365)
2.2 · Vì sao vùng pH ấy quan trọng
Nhóm enzyme mà da dùng để tạo ceramide, tức lớp vữa lipid của hàng rào, chỉ làm việc tốt trong môi trường acid. Điều này đã được đo riêng trên lớp sừng người và chuột:
"The zymographic technique revealed higher GlcCer'ase activity in upper stratum granulosum and SC, both in murine and human SC; activity that was both inhibited by conduritol B epoxide, a specific GlcCer'ase inhibitor, and pH-dependent; i.e., present at pH 5.2, and absent or significantly reduced at neutral pH (7.4), consistent with the known pH optimum for epidermal GlcCer'ase in vitro."
Kỹ thuật nhuộm hoạt tính enzyme trên lát cắt cho thấy hoạt tính β-glucocerebrosidase cao ở phần trên lớp hạt và ở lớp sừng, trên cả lớp sừng chuột lẫn người; hoạt tính này phụ thuộc pH, có mặt ở pH 5,2 nhưng mất hoặc giảm rõ ở pH trung tính 7,4, khớp với pH tối ưu đã biết của enzyme này. (Takagi và cộng sự, Journal of Lipid Research, 1999, PMID 10224155)
Khi PHA kéo pH lớp sừng xuống, nhóm enzyme này làm việc mạnh hơn. Trên chuột, nghiên cứu cơ chế chi tiết nhất về PHA ghi nhận:
"Hyperacidification improved permeability barrier homeostasis, attributable to increased activities of two key membrane-localized, ceramide-generating hydrolytic enzymes (beta-glucocerebrosidase and acidic sphingomyelinase), which correlated with accelerated extracellular maturation of SC lamellar membranes."
Acid hóa thêm lớp sừng cải thiện khả năng tự cân bằng của hàng rào thấm, nhờ tăng hoạt tính của hai enzyme tạo ceramide chủ chốt nằm trên màng (beta-glucocerebrosidase và acid sphingomyelinase), song song với việc các lớp màng lipid giữa tế bào sừng trưởng thành nhanh hơn. (Hachem và cộng sự, Journal of Investigative Dermatology, 2010, PMID 19741713)
2.3 · Những gì đo được sau đó trên da người
Cùng nghiên cứu tám tuần ở mục 2.1 đo thêm ba điều trên da người.
Hàng rào giữ nước tốt hơn. Lượng nước bốc hơi qua da ở vùng bôi kem thử thấp hơn rõ so với vùng bôi kem nền, 9,71 so với 11,20 g/m²/giờ:
"This was associated with significantly reduced transepidermal water loss (TEWL) on the test cream treated areas compared with control"
Điều này đi kèm lượng nước mất qua da giảm có ý nghĩa ở vùng bôi kem thử so với vùng đối chứng.
Các tế bào sừng bám vào nhau chắc hơn. Khi dán rồi bóc băng dính và cân lượng tế bào lấy ra được, vùng dùng PHA cho ít hơn:
"The amount of protein removed was also lower at sites treated with the test cream compared with vehicle"
Lượng protein bị bóc ra cũng thấp hơn ở vùng bôi kem thử so với vùng bôi kem nền.
Da phản ứng nhẹ hơn với chất gây kích ứng. Khi dán miếng thử chất tẩy rửa mạnh lên cả hai bên trong 24 giờ, bên dùng PHA phản ứng nhẹ hơn:
"Improvements in skin barrier integrity, skin sensitivity to sodium lauryl sulphate, skin hydration, and chymotrypsin-like protease activity were all observed at sites treated with the test cream compared with the control."
Vùng bôi kem thử cải thiện về độ toàn vẹn của hàng rào, độ nhạy với sodium lauryl sulphate, độ ẩm da và hoạt tính enzyme cắt protein kiểu chymotrypsin so với vùng đối chứng. (Andrew và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2024, PMID 38175365)
PHA làm việc ở đâu, và làm gì ở đó
Tám tuần, hai cánh tay của cùng một người
Hệ quả thực hành: PHA không dịu vì nó yếu. Nó dịu vì tác động của nó đi cùng chiều với việc da tự phục hồi, thay vì ngược chiều.
📖 Thuật ngữ trong mục này
- Ceramide: lipid chính của lớp vữa giữa các tế bào sừng, quyết định khả năng giữ nước của hàng rào.
- β-glucocerebrosidase và acid sphingomyelinase: hai enzyme chuyển tiền chất thành ceramide ở lớp sừng; cả hai cần môi trường acid.
- Lớp hạt (stratum granulosum): lớp tế bào sống nằm ngay dưới lớp sừng.
- Lượng nước mất qua da (TEWL, transepidermal water loss): lượng nước bốc hơi qua da trong một đơn vị thời gian; TEWL thấp hơn là hàng rào giữ nước tốt hơn.
- Bóc băng dính (tape stripping): dán rồi bóc nhiều lần một loại băng dính chuyên dụng; lượng protein bóc ra càng ít thì tế bào sừng bám nhau càng chắc.
- Sodium lauryl sulphate (SLS): chất tẩy rửa mạnh, dùng làm chất gây kích ứng chuẩn trong thử nghiệm.
- Mù đôi (double-blind): cả người tham gia lẫn người đánh giá đều không biết bên nào có hoạt chất.
3 · Năm tác dụng trên da
3.1 · Cấp ẩm cùng lúc với tẩy da chết
Cùng một phân tử vừa đẩy nhanh việc thay mới lớp sừng, vừa hút và giữ nước ngay tại chỗ (Green và Edison, Procedures in Cosmetic Dermatology: Cosmeceuticals, 2024).
Hệ quả thực hành: với nhóm tẩy da chết, không phải đánh đổi độ ẩm để lấy độ mịn là một khác biệt thật.
3.2 · Phục hồi hàng rào thay vì bào mòn nó
Phần lớn chất tẩy da chết được đánh giá theo hướng gây tổn hại bao nhiêu là còn chấp nhận được. PHA đi hướng ngược lại. Trong một nghiên cứu trên 16 người, dung dịch lactobionic acid hoặc gluconolactone 5% được bôi một lần lên cẳng tay, rồi hàng rào bị làm tổn thương bằng cách bóc băng dính. Đối chứng là chính chất đó ở dạng đã trung hòa, nên kết quả tách được phần tác dụng đến từ tính acid:
"Acidification of SC pH by PHA (LBA or GL, n = 16) significantly improved barrier recovery in comparison with vehicle (neutralized LBA/neutralized GL)-treated skin sites."
Acid hóa lớp sừng bằng PHA (lactobionic acid hoặc gluconolactone, 16 người) cải thiện có ý nghĩa tốc độ phục hồi hàng rào so với vùng bôi chất đối chứng là chính hai chất này ở dạng đã trung hòa. (Gunathilake và cộng sự, Journal of Investigative Dermatology, 2009, PMID 19177137)
Hệ quả thực hành: đây là lý do PHA thường là lựa chọn đầu tiên khi da đang yếu mà vẫn cần tẩy da chết.
3.3 · Làm da bớt nhạy cảm với chất gây kích ứng
Hàng rào chắc hơn thì ngưỡng chịu đựng cũng nâng lên, và da phản ứng nhẹ hơn với những thứ trước đây gây rát, như kết quả với sodium lauryl sulphate ở mục 2.3.
Khác biệt giữa PHA và AHA lộ ra rõ nhất đúng ở lúc da bị thử thách. Bản thẩm định an toàn năm 2026 của CIR dẫn lại một nghiên cứu đặt bốn acid ở cùng nồng độ 8%. Sau bốn tuần, bốn acid không khác nhau về lượng nước mất qua da và ban đỏ. Nhưng khi da bị gây kích ứng bằng chất tẩy rửa, vùng bôi gluconolactone cho lượng nước mất qua da thấp hơn vùng bôi glycolic acid ở mốc 24 và 48 giờ (Ferguson và cộng sự, International Journal of Toxicology, 2026, PMID 42249663).
Hệ quả thực hành: dùng đều một thời gian, da không chỉ mịn hơn mà còn khó bị làm phiền hơn.
3.4 · Dùng được trên nền da đang đỏ
PHA có dữ liệu trên người thật ở đúng nhóm da dễ đỏ, chứ không phải chỉ được suy ra từ tính chất dịu. Một nghiên cứu trên 200 người bị đỏ da do trứng cá đỏ mức nhẹ so serum 5% gluconolactone dùng 30 ngày với một lần ánh sáng xung cường độ cao (IPL). Ánh sáng xung giảm đỏ tốt hơn, còn hai bên ngang nhau ở mức cải thiện lỗ chân lông (56% so với 64%) và đều màu da (57% so với 65%):
"Pores and skin tone improvement were comparable in TS and IPL groups."
Mức cải thiện lỗ chân lông và tông màu da tương đương giữa nhóm dùng serum bôi và nhóm IPL.
"Conclusions Topical serum that focuses on redness reduction and moisturization and IPL can improve erythema and skin physiological indicators."
Serum bôi tập trung giảm đỏ và dưỡng ẩm, cũng như IPL, đều cải thiện được tình trạng đỏ và các chỉ số sinh lý của da. (Peng và cộng sự, Journal of Cosmetic Dermatology, 2025, PMID 40111222)
Hệ quả thực hành: khách từng phải bỏ AHA vì da không chịu được là nhóm đáng thử lại với PHA.
3.5 · Không làm tăng nhạy cảm với ánh nắng
Đây là chỗ PHA tách hẳn khỏi nhóm AHA. Ở cùng nồng độ 8%, dùng một tháng, gluconolactone không làm da nhạy hơn với tia cực tím, trong khi glycolic acid thì có:
"In the clinical part of that study, the authors treated 11 volunteers, with skin types I–III, with 8% glycolic acid lotion, with 8% gluconolactone lotion (lotion not specified), or with no treatment for 1 month (the effect of the lotion itself was not reported)."
Ở phần lâm sàng, nhóm tác giả cho 11 người tình nguyện có loại da I–III dùng lotion glycolic acid 8%, lotion gluconolactone 8%, hoặc không dùng gì, trong một tháng.
"The glycolic acid-treated skin demonstrated a significant increase in sunburn cells, whereas the gluconolactone-treated site did not."
Vùng da dùng glycolic acid tăng có ý nghĩa số tế bào cháy nắng, còn vùng dùng gluconolactone thì không. (Kornhauser và cộng sự, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2010, PMID 21437068)
Hệ quả thực hành: PHA không bị buộc phải đẩy về buổi tối như AHA. Chống nắng ban ngày vẫn cần, vì những lý do khác.
PHA và AHA khác nhau ở lúc da bị thử thách
📖 Thuật ngữ trong mục này
- Trứng cá đỏ (rosacea): bệnh da mạn tính ở mặt với đỏ da, giãn mạch và đôi khi có sẩn mủ.
- Ánh sáng xung cường độ cao (IPL, intense pulsed light): thiết bị phát chùm ánh sáng nhiều bước sóng, dùng để giảm đỏ và giãn mạch.
- Tế bào cháy nắng (sunburn cell): tế bào sừng chết theo chương trình do tia UV, dùng làm thước đo da tổn thương vì nắng.
- Ban đỏ (erythema): đỏ da do mạch máu giãn.
- CIR (Cosmetic Ingredient Review): hội đồng chuyên gia độc lập ở Hoa Kỳ thẩm định an toàn của từng thành phần mỹ phẩm.
4 · Nồng độ: hai việc, hai mốc đã đo
| Nồng độ | Bối cảnh |
|---|---|
| 1–2% | sản phẩm rửa trôi, hoặc phối cùng hoạt chất khác |
| 2–5% | sản phẩm dưỡng dùng hằng ngày |
| 8–15% | mức cao trong sản phẩm lưu lại trên da |
| 10% | dung dịch peel nhẹ, pH khoảng 2,3 |
| 30% | dung dịch peel tại phòng khám, pH khoảng 1,5 |
Sản phẩm dưỡng hằng ngày và dung dịch peel tại phòng khám không phải cùng một thứ ở hai độ mạnh. Chúng là hai can thiệp khác nhau, dù cùng mang một tên hoạt chất.
Con số pH của peel làm nhiều người bất ngờ: dung dịch peel PHA có pH từ 1,5 đến 2,3, nằm cùng vùng với peel AHA. Tính dịu của PHA không đến từ việc nó ít acid hơn.
4.1 · Bao nhiêu phần trăm thì bắt đầu có tác dụng
Câu này thật ra là hai câu hỏi khác nhau, và chúng có hai câu trả lời khác nhau.
Đẩy nhanh việc thay mới lớp sừng: đã đo được từ 2%. Sữa rửa mặt chứa 2% gluconolactone ở pH 3,9, loại rửa rồi trôi đi chứ không lưu lại trên da, vẫn làm tăng có ý nghĩa tốc độ thay tế bào so với vùng không dùng gì, đo trên 34 người. Ở mức 8%, hỗn hợp PHA cũng cho tác dụng thay mới rõ rệt, nhẹ hơn glycolic acid 8% đặt cạnh (Green và Edison, 2024).
Làm hàng rào dày và chắc hơn: đã đo được từ 5%. Bôi một lần dung dịch 5% lên cẳng tay 16 người đã hạ pH lớp sừng và rút ngắn thời gian hàng rào phục hồi sau khi bị làm tổn thương, như mục 3.2. Ở mức 8% dùng bốn tuần, hàng rào không khác các acid khác lúc bình thường, nhưng khi da bị gây kích ứng thì vùng bôi gluconolactone giữ nước tốt hơn hẳn, như mục 3.3. Ở dạng kem để trên da suốt tám tuần ở pH 4, hàng rào chắc hơn đo được trên cả ba chỉ số ở mục 2.3.
Hai việc, hai mốc nồng độ đã đo
Chưa ai làm nghiên cứu dò liều cho PHA. Hai con số 2% và 5% không phải ngưỡng đã được xác định, mà là nồng độ thấp nhất từng có người thử và đo thấy tác dụng. Dưới các mức đó chưa ai đo, nên chưa biết là không có tác dụng hay chỉ là chưa ai nhìn tới.
5 · Cách dùng và cách dặn khách
5.1 · Thời điểm: sáng hay tối đều được
PHA dùng được cả buổi sáng lẫn buổi tối, tùy công thức. Đây là khác biệt thật so với AHA, dựa trên kết quả tế bào cháy nắng ở mục 3.5. Chống nắng ban ngày vẫn cần.
5.2 · Thứ tự lớp
Thứ tự lớp đi theo hướng dẫn của sản phẩm đang dùng. Chưa có nghiên cứu nào phân ngẫu nhiên thứ tự bôi PHA. Điều đã đo được là nền công thức ảnh hưởng tới lượng PHA vào da rõ hơn nhiều so với thứ tự bôi: cùng nồng độ 2%, hai nền khác nhau cho chênh lệch tới 1,4 lần.
5.3 · Tần suất
Sản phẩm dưỡng chứa PHA dùng hằng ngày. Peel PHA làm theo liệu trình, các buổi thường cách nhau 1 đến 2 tuần.
5.4 · Da nhạy cảm và da hay đỏ
Đây chính là nhóm da mà PHA có dữ liệu người thật, như mục 3.4. Với khách từng bỏ AHA vì không chịu được, PHA là lựa chọn nên thử trước khi kết luận da không hợp với acid.
5.5 · Sản phẩm hằng ngày khác peel tại phòng khám
Sản phẩm PHA hằng ngày và peel PHA tại phòng khám khác nhau về cả nồng độ lẫn pH, và là hai can thiệp khác nhau. Cái đầu là chăm sóc da, cái sau là thủ thuật cần người có chuyên môn thực hiện.
6 · Phối hợp với hoạt chất khác
| Phối với | Cách phối |
|---|---|
| Retinoid | dùng chung được |
| Niacinamide | dùng chung được |
| Ceramide | dùng chung được |
| BHA (salicylic acid) | dùng chung được |
| AHA | dùng chung được |
| Vitamin C (L-ascorbic acid) | chưa ai thử |
Không có xung đột hóa học nào được ghi nhận với năm nhóm đầu. Với hoạt chất mạnh như retinoid, đã có thử nghiệm chia nửa mặt trên 25 người bị mụn so adapalene 0,1% đơn thuần với adapalene trộn thêm bốn hoạt chất, trong đó có 2% gluconolactone, dùng mỗi tối trong 28 ngày:
"Each participant received two kinds of products, which consisted of (1) active ingredients, namely glycolic acid 7%, salicylic acid 1%, gluconolactone 2.0%, licochalcone A 0.05%, mixed with adapalene 0.1% (Beiersdorf, Germany), and (2) the adapalene 0.1%."
Mỗi người tham gia nhận hai sản phẩm: (1) hoạt chất gồm glycolic acid 7%, salicylic acid 1%, gluconolactone 2,0%, licochalcone A 0,05% trộn cùng adapalene 0,1%, và (2) adapalene 0,1% đơn thuần.
"The transepidermal water loss (TEWL) of both treatment groups decreased from baseline at days 7 and 14 and slightly increased at day 28."
Lượng nước mất qua da của cả hai bên đều giảm so với lúc đầu ở ngày 7 và ngày 14, rồi tăng nhẹ ở ngày 28. (Kantikosum và cộng sự, Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2019, PMID 30858720)
Hai bên không khác nhau có ý nghĩa về lượng nước mất qua da. Thêm PHA và các hoạt chất đi kèm vào adapalene không làm hàng rào xấu đi.
📖 Thuật ngữ trong mục này
- Adapalene: một retinoid thế hệ ba, dùng điều trị mụn.
- Licochalcone A: hoạt chất chiết từ cam thảo, có tác dụng làm dịu.
- Chia nửa mặt (split-face): mỗi nửa mặt của cùng một người dùng một sản phẩm, để so sánh trên cùng một làn da.
7 · PHA tẩy da chết theo kiểu mắt không nhìn thấy
Có hai loại bong da, và chúng rất khác nhau. Loại quen thuộc là bong nhìn thấy được, tức vảy tróc ra sau khi peel, soi gương là biết. Loại còn lại là thay mới không nhìn thấy: lớp sừng vẫn tự thay đều đặn mỗi ngày, từng tế bào một, và tốc độ ấy có thể nhanh lên mà mắt thường không nhận ra.
PHA làm mạnh loại thứ hai. Đo bằng cách nhuộm da rồi đếm số ngày cho tới khi màu mất hết, sản phẩm chứa gluconolactone rút ngắn có ý nghĩa thời gian thay mới lớp sừng, và làm được điều đó ngay ở nồng độ 2% trong một sản phẩm rửa trôi (Green và Edison, 2024).
Loại thứ nhất thì gần như không xuất hiện. Trong toàn bộ nghiên cứu đã công bố về PHA, chưa nghiên cứu nào ghi nhận bong vảy nhìn thấy được ở nồng độ mỹ phẩm. Nghiên cứu đo trực tiếp ở nồng độ 10% còn cho kết quả ngược lại: sau ba giờ, các tế bào sừng bám vào nhau chắc hơn chứ không lỏng ra, dù đó là nghiên cứu trên chuột:
"These results show that hyperacidification improves SC integrity and cohesion in normal murine skin."
Các kết quả này cho thấy acid hóa thêm làm tăng độ toàn vẹn và độ bám dính của lớp sừng trên da chuột bình thường. (Hachem và cộng sự, Journal of Investigative Dermatology, 2010, PMID 19741713)
Hai loại bong da
Hệ quả thực hành: không lấy việc da có bong hay không làm thước đo PHA có tác dụng hay không. Với hoạt chất này, phần lớn công việc diễn ra ở chỗ mắt không nhìn thấy.
8 · Chuyện cả ngành vẫn kể về PHA
Gần như mọi bài viết về PHA đều giải thích tính dịu của nó theo một chuỗi: phân tử PHA lớn hơn AHA, nên thấm chậm hơn, nên ít gây kích ứng hơn.
Vế đầu đúng. Gluconolactone nặng 178, glycolic acid nặng 76, lactic acid nặng 90, tức nặng hơn khoảng 2,3 lần.
Vế giữa thì chưa ai đo. Không có nghiên cứu nào đặt PHA cạnh một AHA trên da người rồi đo xem chất nào thấm chậm hơn. "Thấm chậm hơn" là điều được suy ra từ khối lượng phân tử, chứ không phải điều đã đo.
Điều đó không làm PHA kém dịu đi. Tính dịu của nó là thứ đã đo được trên da người, ở mục 2.3, 3.3 và 3.5, chỉ là đo ở chỗ khác với chỗ cả ngành vẫn chỉ vào.
9 · Đọc bằng chứng theo bậc mô
Mọi điều ở mục 2 đến mục 6 dựa trên phép đo đã công bố, làm trên da người hoặc mô da người. Các phần dưới đây dựa trên nghiên cứu chưa làm trên người, hoặc là suy luận từ cơ chế, nên phải đọc đúng phạm vi.
Bằng chứng về PHA đã đo tới đâu
9.1 · Chuỗi phân tử bên trong lớp sừng: mới đo trên chuột
Cách giải thích chi tiết nhất về PHA hiện nay đến từ một nghiên cứu duy nhất, làm trên chuột trụi lông, chưa nhóm nào lặp lại. Bôi gluconolactone 10% một lần thì pH bề mặt hạ rồi trở về mức nền dần trong 24 đến 36 giờ:
"A single application of either LBA or GL significantly lowered the surface pH of SC in comparison-neutralized LBA (nLBA in PG/E), GL (nGL in PG/E), or vehicle (PG/E) alone ( Figure 1a and b ), with gradual recovery toward basal (pretreatment) pH values over the subsequent 24–36 hours after PHA applications ( Figures 1b and 2b )."
Một lần bôi lactobionic acid hoặc gluconolactone làm hạ có ý nghĩa pH bề mặt lớp sừng so với chính hai chất ở dạng trung hòa hoặc so với chất nền, rồi pH trở dần về mức ban đầu trong 24–36 giờ sau khi bôi. (Hachem và cộng sự, Journal of Investigative Dermatology, 2010, PMID 19741713)
Trong khoảng đó, nhóm enzyme chế biến lipid làm việc mạnh hơn, mối nối giữa các tế bào sừng bị phân giải chậm lại, và sau ba giờ các tế bào bám vào nhau chắc hơn.
Chuỗi ấy còn hay được kể đơn giản hơn thực tế. Người ta thường nói hạ pH thì nhóm enzyme phá mối nối cũng yếu đi. Thực tế, hai enzyme chính của nhóm đó vẫn được nghiên cứu ở pH acid gần pH lớp sừng:
"Here, we analyzed the capacity of these enzymes to cleave DSG1, DSC1, and epidermal or recombinant forms of CDSN, at an acidic pH close to that of the stratum corneum."
Nghiên cứu phân tích khả năng của hai enzyme này cắt DSG1, DSC1 và corneodesmosin ở pH acid gần với pH của lớp sừng. (Caubet và cộng sự, Journal of Investigative Dermatology, 2004, PMID 15140227)
Và acid còn làm chất ức chế tự nhiên tách khỏi enzyme, giải phóng enzyme ra:
"We demonstrated that pH variations govern this interaction, leading to the release of active KLK5 from the complex at acidic pH."
Nghiên cứu chứng minh thay đổi pH chi phối tương tác này, và ở pH acid thì KLK5 dạng hoạt động được giải phóng khỏi phức hợp. (Deraison và cộng sự, Molecular Biology of the Cell, 2007, PMID 17596512)
Trên da người, đoạn đầu và đoạn cuối của chuỗi này đã được đo: PHA có hạ pH, và hàng rào có chắc hơn. Đoạn giữa, tức chính các bước phân tử, thì chưa. Con số 24 đến 36 giờ cũng chưa ai đo trên người, nên không dùng nó để tính lịch bôi.
9.2 · Vì sao PHA giữ được vùng acid lâu hơn: suy luận từ hằng số phân ly
Lactobionic acid có pKa 3,8, mandelic acid có pKa 3,41. Acid có pKa cao hơn thì ở cùng một độ pH sẽ còn nhiều phần chưa phân ly hơn, và phần đó về lý thuyết đóng vai một kho dự trữ, giữ pH lại thay vì để nó bật về ngay. Đây là suy luận hóa lý đúng về nguyên tắc, nhưng chưa có nghiên cứu nào đo thời gian giữ pH của PHA đặt cạnh một AHA trên da người.
9.3 · PHA có chống oxy hóa trên da không
Nhiều nhóm hydroxyl cho phép phân tử bắt giữ ion kim loại, và ion kim loại tự do chính là thứ xúc tác tạo gốc tự do. Khả năng bắt giữ này đã được đo trong dung dịch. Nhưng chưa có nghiên cứu nào cho thấy khi bôi lên da, PHA thật sự bắt kim loại hay dọn gốc tự do ngay trong lớp sừng.
9.4 · Phân tử PHA còn đóng góp gì ngoài việc hạ pH
Phần lớn tác dụng có thể là do chính việc acid hóa, chứ không do riêng phân tử PHA. Trên chuột, khi so tốc độ phục hồi hàng rào, phân tử PHA ở dạng đã trung hòa không cho kết quả khác chất nền:
"As recovery rates were comparable in neutralized PHA and vehicle-treated sites, the PHA molecule alone does not appear to influence permeability barrier homeostasis."
Vì tốc độ phục hồi ở vùng bôi PHA đã trung hòa tương đương vùng bôi chất nền, bản thân phân tử PHA dường như không ảnh hưởng tới khả năng tự cân bằng của hàng rào thấm. (Hachem và cộng sự, Journal of Investigative Dermatology, 2010, PMID 19741713)
Muốn biết chắc PHA hơn acid khác ở chỗ nào thì cần một thử nghiệm trên người giữ nguyên pH, giữ nguyên nền công thức, rồi chỉ đổi loại acid. Thử nghiệm đó chưa ai làm.
9.5 · Những con số chỉ có trong tài liệu của hãng
Có hai tài liệu ghi con số cụ thể cho thời gian thay mới lớp sừng: một ghi 36,00 ngày so với 46,65 ngày ở vùng chỉ bôi kem nền, một ghi 18,87 ngày so với 27,34 ngày ở nhóm giả dược. Cả hai đều là hồ sơ sáng chế của công ty, không phải nghiên cứu bình duyệt. Chúng cùng hướng với dữ liệu ở mục 4.1, nên bài này nhắc chúng ở đây chứ không dùng làm con số chính.
Peel PHA tại phòng khám cũng được mô tả là bong rất nhẹ và ít thời gian nghỉ dưỡng, nhưng mô tả này đến từ tài liệu hướng dẫn sản phẩm. Chưa nghiên cứu bình duyệt nào đo mức bong vảy của peel PHA ở bất kỳ nồng độ nào.
9.6 · Phạm vi của ba nghiên cứu trên người
Nghiên cứu tám tuần ở mục 2.1 dùng kem có kẽm lactobionat, không phải gluconolactone đơn chất, và kem thử còn chứa lipid sinh lý:
"The test cream (LCP) was composed of an emollient base with a zinc lactobionate buffering system, glycerin and physiologic lipids (ceramide, free fatty acid and cholesterol) at pH 4.0."
Kem thử gồm nền làm mềm với hệ đệm kẽm lactobionat, glycerin và lipid sinh lý (ceramide, acid béo tự do và cholesterol) ở pH 4,0. (Andrew và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2024, PMID 38175365)
Nghiên cứu ở nhóm da đỏ là nghiên cứu hồi cứu ghép cặp, không phải thử nghiệm ngẫu nhiên. Về an toàn, một lotion nền gluconolactone thử trên mô hình biểu bì người tái tạo không có tín hiệu kích ứng:
"The results showed a viability of 105% and an amount of interleukin IL-1α less than 10 pg/mL (the threshold to identify a substance as an irritant), confirming the biocompatibility of the skin care lotion."
Kết quả cho thấy sức sống tế bào đạt 105% và lượng interleukin IL-1α dưới 10 pg/mL (ngưỡng để xếp một chất là gây kích ứng), xác nhận lotion tương hợp sinh học. (Zerbinati và cộng sự, Pharmaceuticals, 2023, PMID 37242438)
9.7 · Da sau khi đã ngừng dùng
Chỉ có một nghiên cứu đo lại sau khi ngừng. Mỗi nửa mặt nhận peel gluconolactone 10% cùng một thủ thuật khác, và các chỉ số được đo lại hai tuần sau buổi cuối:
"Before the first and third treatments and 2 weeks after the last treatment, skin parameters were evaluated."
Các chỉ số da được đánh giá trước buổi thứ nhất, trước buổi thứ ba và hai tuần sau buổi cuối. (Jarząbek-Perz và cộng sự, Skin Research and Technology, 2023, PMID 37357656)
Lượng nước mất qua da ở mốc ấy vẫn thấp hơn trước khi bắt đầu, nhưng không quy được cho riêng PHA vì mỗi nửa mặt đồng thời nhận thêm một thủ thuật khác.
📖 Thuật ngữ trong mục này
- Corneodesmosome: mối nối giữ các tế bào sừng dính vào nhau trong lớp sừng; DSG1, DSC1 và corneodesmosin (CDSN) là ba protein của mối nối này.
- KLK5 và KLK7 (kallikrein 5 và 7): hai enzyme cắt mối nối giữa tế bào sừng để lớp sừng bong đi.
- LEKTI: chất ức chế tự nhiên của nhóm kallikrein trong da.
- pKa: độ pH mà tại đó một nửa số phân tử acid đã nhả proton.
- Interleukin IL-1α: chất truyền tin gây viêm do tế bào sừng tiết ra khi bị kích ứng.
- Hồi cứu ghép cặp: nghiên cứu nhìn lại hồ sơ có sẵn, ghép mỗi người nhóm này với một người tương tự ở nhóm kia.
10 · Bài tập: chọn acid cho ba khách
Ba khách cùng muốn da mịn và đều màu hơn. Khách thứ nhất có da khỏe. Khách thứ hai có hàng rào yếu, hay rát khi dùng sản phẩm mới. Khách thứ ba có nền da hay đỏ và từng bỏ một sản phẩm AHA vì không chịu được.
- Với mỗi khách, chọn giữa AHA và PHA, rồi ghi lý do theo mục 2.3, 3.3 và 3.4.
- Với khách chọn PHA, ghi nồng độ khởi đầu theo bảng mục 4, và ghi rõ mục tiêu là thay mới lớp sừng hay làm chắc hàng rào theo hai mốc ở mục 4.1.
- Ghi thời điểm dùng cho từng khách theo mục 3.5 và 5.1.
- Viết một câu dặn khách thứ hai rằng không thấy da bong không có nghĩa là sản phẩm không làm việc, theo mục 7.
11 · Tóm tắt một câu
PHA trong một trang
PHA dịu không phải vì yếu mà vì nó kéo pH lớp sừng về vùng acid để enzyme dựng hàng rào tự làm việc, nên cùng lúc với việc thay mới lớp sừng từ 2%, da giữ nước tốt hơn, bám chắc hơn, bớt phản ứng với chất kích ứng từ khoảng 5%, không nhạy nắng thêm như AHA, và phần lớn công việc ấy diễn ra ở chỗ mắt không nhìn thấy.
12 · Ôn nhanh
PHA có phải là phiên bản yếu của AHA không? PHA không phải phiên bản yếu của AHA. Dung dịch peel PHA có pH từ 1,5 đến 2,3, nằm cùng vùng với peel AHA, nên tính dịu của nó không đến từ việc ít acid hơn.
Vậy acid bất kỳ có pH 1,5 đến 2,3 cũng hạ được pH lớp sừng về vùng enzyme cần, đúng không? Hai con số này không cùng nói về một chuyện. pH ghi trên chai và pH của da sau khi bôi là hai số khác nhau, vì da có khả năng đệm riêng, nên dung dịch peel ở pH 1,5 không để lại lớp sừng ở pH 1,5. Bằng chứng về hàng rào chắc hơn đến từ sản phẩm dưỡng để trên da ở khoảng pH 4, không đến từ dung dịch peel.
Có phải acid nào cũng làm được việc giữ hàng rào như PHA không? Câu này chưa có nghiên cứu trả lời trọn. Một điều đã đo được là lượng acid có tác động riêng, độc lập với pH: trên mẫu da người nuôi ngoài cơ thể, glycolic acid giữ cố định ở pH 4 vẫn làm lớp sừng lỏng ra tăng dần khi nồng độ tăng từ 8% lên 25%:
"All products significantly increased the thickness of the SC after 5 days of treatment, such that the normally discrete and tightly packed layers of corneocytes within the SC became more loosely assembled (Figure 1C )."
Sau 5 ngày, mọi sản phẩm đều làm lớp sừng dày lên có ý nghĩa, khi các lớp tế bào sừng vốn xếp khít trở nên lỏng lẻo hơn.
"These effects were dose‐dependent, with greatest effects, as indicated by a thicker SC, seen in skin treated with higher strength formulations (Figure 1A )."
Các tác dụng này phụ thuộc liều, mạnh nhất ở mẫu da dùng công thức nồng độ cao hơn. (Narda và cộng sự, Journal of Cosmetic Dermatology, 2021, PMID 32583600)
Dùng PHA buổi sáng hay buổi tối? Cả hai buổi đều được, tùy công thức. Trong thử nghiệm đã công bố, gluconolactone không làm tăng số tế bào cháy nắng sau khi chiếu tia cực tím, trong khi glycolic acid thì có. Chống nắng ban ngày vẫn cần.
Da nhạy cảm hoặc hay đỏ có dùng PHA được không? Đây chính là nhóm da mà PHA có dữ liệu trên người thật. Khách từng phải bỏ AHA vì không chịu được nên thử lại với PHA.
Nên bôi PHA trước hay sau các hoạt chất khác? Thứ tự bôi theo hướng dẫn của sản phẩm, vì chưa có nghiên cứu nào phân ngẫu nhiên thứ tự này. Điều đã đo được là nền công thức ảnh hưởng tới lượng PHA vào da rõ hơn thứ tự bôi.
Bao nhiêu phần trăm PHA là đủ? Câu trả lời tùy mục tiêu. Đẩy nhanh thay mới lớp sừng thì đã đo được từ 2%, còn làm hàng rào chắc hơn thì đã đo được từ 5%. Đó là mức thấp nhất đã đo, không phải ngưỡng tối thiểu đã xác định.
PHA có phải chất chống oxy hóa không? Chưa có nghiên cứu nào cho thấy PHA bôi lên da đã thật sự bắt giữ kim loại hoặc dọn gốc tự do trong da người. Khả năng ấy có cơ sở hóa học trong dung dịch, nhưng chưa phải điểm nên dùng để chọn sản phẩm.
Không thấy da bong thì PHA có đang làm việc không? PHA vẫn đang làm việc. Nó đẩy nhanh việc thay mới lớp sừng từng tế bào một, ở chỗ mắt không nhìn thấy, và chưa nghiên cứu nào ghi nhận bong vảy nhìn thấy được ở nồng độ mỹ phẩm.
Ngừng dùng thì da có giữ được kết quả không? Chưa biết. Chưa ai đo đúng câu hỏi này với PHA dùng hằng ngày; chỉ có một phép đo ở mốc hai tuần sau một liệu trình peel, và nó không tách được PHA khỏi thủ thuật đi kèm.
Sản phẩm PHA hằng ngày và peel PHA tại phòng khám có giống nhau không? Hai thứ này khác nhau về cả nồng độ lẫn pH, và là hai can thiệp khác nhau. Sản phẩm hằng ngày là chăm sóc da, còn peel là thủ thuật cần người có chuyên môn thực hiện.
📚 Nguồn
- Kornhauser A, Coelho SG, Hearing VJ. Applications of hydroxy acids: classification, mechanisms, and photoactivity. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology. 2010. PMID 21437068. DOI 10.2147/CCID.S9042.
- Andrew PV, Pinnock A, Poyner A, Brown K, Chittock J, Kay LJ, et al. Maintenance of an Acidic Skin Surface with a Novel Zinc Lactobionate Emollient Preparation Improves Skin Barrier Function in Patients with Atopic Dermatitis. Dermatology and Therapy. 2024. PMID 38175365. DOI 10.1007/s13555-023-01084-x.
- Takagi Y, Kriehuber E, Imokawa G, Elias PM, Holleran WM. Beta-glucocerebrosidase activity in mammalian stratum corneum. Journal of Lipid Research. 1999. PMID 10224155. DOI 10.1016/S0022-2275(20)32121-0.
- Hachem JP, Roelandt T, Schürer N, Pu X, Fluhr J, Giddelo C, et al. Acute Acidification of Stratum Corneum Membrane Domains Using Polyhydroxyl Acids Improves Lipid Processing and Inhibits Degradation of Corneodesmosomes. Journal of Investigative Dermatology. 2010. PMID 19741713. DOI 10.1038/jid.2009.249.
- Gunathilake R, Schurer NY, Shoo BA, Celli A, Hachem JP, Crumrine D, et al. pH-Regulated Mechanisms Account for Pigment-Type Differences in Epidermal Barrier Function. Journal of Investigative Dermatology. 2009. PMID 19177137. DOI 10.1038/jid.2008.442.
- Ferguson P, Bergfeld WF, Belsito DV, Cohen DE, Klaassen CD, Liebler DC, et al. Safety Assessment of Glycolactones as Used in Cosmetics. International Journal of Toxicology. 2026. PMID 42249663. DOI 10.1177/10915818261455261.
- Peng Y, Mao M, Huang Z, Zhao H, Li Y, Jian D. Comparison of Efficacy and Willingness to a 5% Gluconolactone-Based Topical Serum and Intense Pulsed Light in Mild Erythema of Rosacea. Journal of Cosmetic Dermatology. 2025. PMID 40111222. DOI 10.1111/jocd.70025.
- Kantikosum K, Chongpison Y, Chottawornsak N, Asawanonda P. The efficacy of glycolic acid, salicylic acid, gluconolactone, and licochalcone A combined with 0.1% adapalene vs adapalene monotherapy in mild-to-moderate acne vulgaris. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology. 2019. PMID 30858720. DOI 10.2147/CCID.S193730.
- Zerbinati N, Di Francesco S, Capillo MC, Maccario C, Stabile G, Galadari H, et al. Investigation on the Biological Safety and Activity of a Gluconolactone-Based Lotion for Dermocosmetic Application. Pharmaceuticals. 2023. PMID 37242438. DOI 10.3390/ph16050655.
- Jarząbek-Perz S, Dziedzic M, Kołodziejczak A, Rotsztejn H. Split-face evaluation: Gluconolactone plus oxybrasion versus gluconolactone plus microneedling. Skin Research and Technology. 2023. PMID 37357656. DOI 10.1111/srt.13353.
- Caubet C, Jonca N, Brattsand M, Guerrin M, Bernard D, Schmidt R, et al. Degradation of corneodesmosome proteins by two serine proteases of the kallikrein family, SCTE/KLK5/hK5 and SCCE/KLK7/hK7. Journal of Investigative Dermatology. 2004. PMID 15140227. DOI 10.1111/j.0022-202X.2004.22512.x.
- Deraison C, Bonnart C, Lopez F, Besson C, Robinson R, Jayakumar A, et al. LEKTI fragments specifically inhibit KLK5, KLK7, and KLK14 and control desquamation through a pH-dependent interaction. Molecular Biology of the Cell. 2007. PMID 17596512. DOI 10.1091/mbc.e07-02-0124.
- Narda M, Trullas C, Brown A, Piquero-Casals J, Granger C, Fabbrocini G. Glycolic acid adjusted to pH 4 stimulates collagen production and epidermal renewal without affecting levels of proinflammatory TNF-alpha in human skin explants. Journal of Cosmetic Dermatology. 2021. PMID 32583600. DOI 10.1111/jocd.13570.
- Green BA, Edison BL. Exfoliation and Antiaging Benefits of AHAs, PHAs, and Bionic Acids. Chương 13, Procedures in Cosmetic Dermatology: Cosmeceuticals, ấn bản 4. Elsevier. 2024. ISBN 978-0-443-11808-1.
- Nishikawa Y, Hashimoto M, Kimura T (Unitika Ltd.). Agent for preventing and improving skin aging. Hồ sơ sáng chế Nhật Bản JP2011153090A. 2011. Tài liệu hãng, không bình duyệt.
- Peng G, He S, Li Y (Guangzhou TLam Biological Technology). A skin care composition containing lactobionic acid for promoting skin metabolism. Hồ sơ sáng chế Trung Quốc CN111671663A. 2020. Tài liệu hãng, không bình duyệt.
