Metronidazole
Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ
- Số trong danh mục
- 17
- Vấn đề da được bình chọn
- đỏ da / giãn mạch máu / thâm đỏ sau mụn ✔
- Tên tra trên bảng thành phần
- Metronidazole
- Dải nồng độ
- dải quanh mốc 1% (0,75–1%) · cách xếp dải
- Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
- không có
Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ
Nhóm này gồm clindamycin (1%), erythromycin (2%), minocycline (4%), dapsone (5–7,5%), metronidazole (0,75–1%) và ivermectin (1%). Khi đọc kỹ, nhãn thuốc của nhiều thuốc trong nhóm ghi cơ chế trị mụn hoặc trị rosacea là chưa xác định, ví dụ nhãn clindamycin:
"The mechanism of action of clindamycin in treating acne vulgaris is unknown."
Cơ chế tác dụng của clindamycin trong điều trị mụn trứng cá chưa được xác định.
Glenmark Pharmaceuticals, nhãn thuốc clindamycin phosphate gel 1% trên DailyMed, 2025
Metronidazole trị rosacea gần như hoàn toàn qua chống viêm:
"Instead, metronidazole appears to be beneficial in managing rosacea through the inhibition of ROS generation by neutrophils and scavenging existing ROS."
Thay vào đó, metronidazole có ích cho rosacea qua việc ức chế bạch cầu trung tính tạo gốc oxy hóa (ROS) và dọn các gốc oxy hóa đã có.
Geng và cộng sự, Journal of Cutaneous Medicine and Surgery, 2024, PMID 38450615
Nhóm thuốc này trải hai dải: clindamycin, metronidazole, ivermectin quanh mốc 1%, còn erythromycin, minocycline, dapsone ở dải cao. Dải của một thuốc phụ thuộc vào độ mạnh ở đích và khả năng đi vào nang lông, không chỉ vào kiểu làm việc. Đây là chỗ lệch lớn nhất so với quy luật ba kiểu làm việc.
- Viêm bẩm sinh: metronidazole, azelaic acid, ivermectin, niacinamide, yến mạch keo, lô hội, trà xanh, dưa leo, ethoxybenzaldehyde, Palmitoyl Tripeptide-8, tretinoin, retinaldehyde, L-ascorbic acid và hydrocortisone.
Hai chất cùng nằm quanh mốc 1% như brimonidine và ivermectin chặn hai khâu hoàn toàn khác nhau: một chất làm co mạch, một chất diệt ve Demodex và chống viêm. Thâm đỏ sau mụn không kèm rosacea thì trọng tâm là azelaic acid cùng nền hàng rào và kem chống nắng; ivermectin và metronidazole là thuốc cho rosacea.
Đỏ da, giãn mạch và thâm đỏ: đọc đúng nhóm vấn đề
| Thành phần | Tỷ lệ khuyên dùng |
|---|---|
| Metronidazole | 79,0% |
- Metronidazole và brimonidine: các nghiên cứu được trình bày chủ yếu ở trứng cá đỏ, còn gọi rosacea. Brimonidine có bằng chứng giảm đỏ da mặt qua nhiều nghiên cứu chất lượng cao.
