Dược sĩ phụ trách chuyên môn 24/7 — 0915 099 451
Frigate
← Danh mục chất đặc trị: 61 chất và phần bổ sung

Chất đặc trị #25 và #42

Corticoid

Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ

Dược sĩ Thu Huyền - Chủ thương hiệu mỹ phẩm Frigate · cập nhật 25/10/2026

Dòng 25 · Corticoid trong công thức phối hợp (corticosteroids in combination)

Số trong danh mục
25
Vấn đề da được bình chọn
sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn
Tên tra trên bảng thành phần
Corticoid, mọi loại trừ hydrocortisone, khi sản phẩm còn chất đặc trị khác
Dải nồng độ
dải thấp (ví dụ clobetasol 0,05%) · cách xếp dải
Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
không có

Dòng 42 · Corticoid dùng đơn độc (corticosteroids alone)

Số trong danh mục
42
Vấn đề da được bình chọn
sắc tố / nám / tàn nhang / thâm mụn
Tên tra trên bảng thành phần
Corticoid, mọi loại trừ hydrocortisone, khi là chất đặc trị duy nhất của sản phẩm
Dải nồng độ
dải thấp (ví dụ clobetasol 0,05%) · cách xếp dải
Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
không có

Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ

3 · Dải thấp: những chất bấm công tắc › 3.2 · Corticoid: cùng kiểu công tắc, độ mạnh đo bằng co mạch

Corticoid (thuốc nhóm steroid chống viêm) cũng bấm công tắc trong nhân. Chất gắn vào thụ thể glucocorticoid (GR) trong bào tương, rồi phức hợp đi vào nhân để bật các gen chống viêm:

"But when the ligand binds to the receptor, this complex is disrupted and the GR migrates to the nucleus."

Nhưng khi chất gắn vào thụ thể, phức hợp tách ra và thụ thể glucocorticoid di chuyển vào nhân.

Uva và cộng sự, International Journal of Endocrinology, 2012, PMID 23213332

Độ mạnh của corticoid không đo bằng phần trăm mà bằng khả năng làm co mạch:

"In 1985, Stoughton and Cornell classified corticosteroids potency according to their vasoconstrictive properties"

Năm 1985, Stoughton và Cornell xếp độ mạnh của corticoid theo khả năng gây co mạch.

Uva và cộng sự, International Journal of Endocrinology, 2012, PMID 23213332

Khả năng co mạch cũng giải thích một tác dụng dễ thấy: corticoid mạnh làm da chỗ bôi trắng đi và che màu đỏ, ngoài tác dụng chống viêm. Clobetasol propionate, một corticoid rất mạnh, chỉ có 0,05%. Hydrocortisone yếu hơn nhiều nên cần 0,25–2,5%. Đây là minh họa rõ nhất cho câu "nồng độ thấp không có nghĩa là nhẹ" của Bài 2: con số nhỏ chỉ phản ánh một công tắc rất nhạy.

Corticoid cũng làm giảm tạo sắc tố, nhưng theo cách không chọn lọc và không bền:

"Corticosteroids can prevent pigmentation by non-selective suppression of melanogenesis while also serving as an anti-inflammatory agent"

Corticoid có thể ngăn tăng sắc tố bằng cách ức chế không chọn lọc quá trình tạo sắc tố, đồng thời đóng vai trò chất chống viêm.

Ogbechie-Godec và Elbuluk, Dermatology and Therapy, 2017, PMID 28726212

Cùng bài tổng quan ghi nhận corticoid chưa chứng minh được lợi ích lâu dài trên nám. Khi gặp corticoid trong một sản phẩm làm sáng hay làm dịu, cơ chế co mạch và chống viêm cho thấy vì sao da trông đẹp lên nhanh, và cũng cho thấy vì sao đó không phải là xử lý tận gốc.

3 · Dải thấp: những chất bấm công tắc › 3.4 · Yếu tố tăng trưởng và enzyme sửa DNA

4 · Dải quanh mốc 1%: chặn đúng một đích › 4.2 · Thuốc gắn thụ thể ngoài nhân: co mạch và chặn androgen

Cùng bài tổng quan ghi nhận khi khâu này bị chặn, tuyến bã tiết ít bã nhờn hơn và giảm các cytokine (chất truyền tin) gây viêm. Hydrocortisone (0,25–2,5%) cũng thuộc kiểu gắn thụ thể như corticoid ở mục 3.2, nhưng vì yếu nên cần nhiều hơn.

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.3 · Đỏ da

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.5 · Hệ quả cho routine

Bảng tra theo tiến trình đưa logic này thành hai nhóm phối hợp cho mỗi vấn đề da. Nhóm cho da nhạy cảm chỉ dùng chất ở bậc kích ứng Nhẹ hoặc không tính vào tải, cộng các dạng nhẹ là adapalene, retinaldehyde và dẫn xuất vitamin C, không dùng corticoid. Nhóm cho da khỏe được dùng chất bậc Vừa và Vừa đến Mạnh, ưu tiên chất đạt đồng thuận. Một số khâu chưa có chất bậc Nhẹ nào có số liệu, như màng đáy ở nám, mạch giãn và thâm đỏ sau mụn. Một số khâu khác không có chất bôi nào tác động, như nội tiết, cơn đỏ bừng, sắc tố ở trung bì, insulin và IGF-1. Bảng ghi thẳng các khâu trống ấy thay vì lấp bằng chất không có số liệu.

Bài 2 — Chất cần nồng độ cao và chất chỉ cần rất ít

2 · Ba dải nồng độ

DảiKhoảng nồng độCách làm việc chủ yếuChất tiêu biểu
Dải thấpdưới 0,1%bằng tín hiệupeptide, tretinoin, tazarotene, retinaldehyde, corticoid mạnh như clobetasol

3 · Dải thấp: các họ chất làm việc bằng tín hiệu › 3.2 · Retinoid: một họ, nhiều bậc chuyển hóa

Da khô: cấp nước, giữ nước và đọc đợt khô bong UCMD

Các lựa chọn Frigate theo từng vai trò

  • WET5 chứa Hyaluronic Acid toàn phổ, vitamin B5 và peptide cho cấp ẩm và tái tạo da. Hyaluronic Acid là phân tử giữ nước; peptide là chuỗi axit amin. Trang sản phẩm đặt WET5 cho da khô, da mụn viêm và da đang cai corticoid.

Hiểu đúng viêm da do nghiện UCMD

UCMD là gì?

UCMD là viết tắt của ức chế miễn dịch, nhóm chất gồm corticoid, tacrolimus, pimecrolimus và cyclosporin. Viêm da do nghiện UCMD là bệnh viêm da phát sinh khi người có cơ địa nghiện sử dụng các chất này. Đây là vấn đề trung tâm của hệ kiến thức UCMD tại Frigate.

Bệnh chỉ xảy ra ở nhóm mang cơ địa nhạy cảm, ước tính khoảng 15% dân số. Cơ địa đã có sẵn trước khi tiếp xúc chất; người trong nhóm này cứ dùng chất UCMD là phát sinh bệnh. Người không mang cơ địa này vẫn có thể gặp tác dụng phụ thông thường của corticoid, nhưng đó là vấn đề khác với nghiện.

Các thuật ngữ thường gặp

  • TSA, Topical Steroid Addiction, nghĩa là nghiện corticoid bôi: trường hợp riêng của viêm da do nghiện UCMD khi chất gây nghiện là corticoid.
  • TSW, Topical Steroid Withdrawal, nghĩa là giai đoạn cai corticoid bôi: trường hợp riêng của cai UCMD khi chất là corticoid.
  • TSR, Topical Steroid Resistance, nghĩa là kháng corticoid bôi: thuốc mất hiệu lực, khác với nghiện.

Lộ trình hồi phục UCMD và các mốc đưa hoạt chất vào

Cách dùng quy tắc hai mươi phần trăm

Fukaya dùng ấn tượng lâm sàng thời gian TSW xấp xỉ 20% thời gian đã dùng corticoid bôi để thiết lập kỳ vọng thô ban đầu. Ví dụ dùng mười năm tương ứng khoảng hai năm hồi phục. Nguồn yêu cầu không dùng con số này để đánh giá tiến trình; đánh giá vẫn dựa vào ảnh và diễn biến lâm sàng.

Da mỏng yếu nhạy cảm: phục hồi hàng rào trước

HAIM cho hướng làm dày da

Serum HAIM chứa HA 100k Dalton (Hyaluronic Acid có khối lượng phân tử 100.000 Dalton) và Nano Silver. Trang sản phẩm ghi làm dày da mỏng yếu nhạy cảm trong ba tháng, phục hồi da teo do corticoid trong ba đến sáu tháng. Hướng dẫn đặt serum sau toner và trước kem dưỡng ẩm.