Dược sĩ phụ trách chuyên môn 24/7 — 0915 099 451
Frigate
← Danh mục chất đặc trị: 61 chất và phần bổ sung

Chất đặc trị #33

Glycerin

Chất đặc trị là một trong 61 chất đã vào vòng bình chọn. Định nghĩa đầy đủ

Dược sĩ Thu Huyền - Chủ thương hiệu mỹ phẩm Frigate · cập nhật 25/10/2026

Số trong danh mục
33
Vấn đề da được bình chọn
da khô
Tên tra trên bảng thành phần
Glycerin
Dải nồng độ
dải cao (20% trở lên) · cách xếp dải
Có trong bộ Frigate hoặc thuốc, peel kê kèm
Sữa rửa mặt Finedust, Serum AKA, Serum Wet5

Bài 3 — Cơ chế tác dụng của chất đặc trị theo dải nồng độ

1 · Ba kiểu làm việc quyết định một chất cần bao nhiêu

Kiểu thứ nhất là tiêu hao theo lượng. Mỗi phân tử làm một phần việc nhỏ rồi thôi. Một phân tử glycerin giữ được một ít nước, một lớp petrolatum chỉ chặn được hơi nước ở chỗ nó phủ tới, một phân tử bộ lọc chống nắng chỉ hấp thụ được một phần tia cực tím. Muốn làm nhiều việc hơn thì phải có nhiều phân tử hơn. Vì thế các chất này nằm ở dải cao, thường từ vài phần trăm đến vài chục phần trăm.

2 · Dải cao: những chất phải có mặt đủ lượng › 2.1 · Giữ nước cho lớp sừng: chất hút ẩm

Lớp sừng (stratum corneum, lớp tế bào chết ngoài cùng của da) tự giữ nước nhờ một hỗn hợp chất hút nước gọi là yếu tố giữ ẩm tự nhiên (natural moisturizing factor, NMF). Các chất hút ẩm (humectant) trong mỹ phẩm bắt chước hỗn hợp này. Nhóm này gồm glycerin, urea, ammonium lactate, sodium lactate, panthenol và propylene glycol. Mỗi phân tử hút ẩm giữ được một lượng nước nhất định, nên muốn lớp sừng ngậm đủ nước thì phải đưa vào đủ nhiều phân tử. Đó là lý do glycerin cần từ 20% trong vai trò hoạt chất bảo vệ da, urea cần 5–10%, ammonium lactate cần 12%.

Trong nhóm hút ẩm, glycerin được xem là mạnh nhất:

"Trihydroxylated molecule glycerol is the most effective humectant."

Glycerol, phân tử có ba nhóm hydroxyl, là chất hút ẩm hiệu quả nhất.

Sethi và cộng sự, Indian Journal of Dermatology, 2016, PMID 27293248

Kích thước phân tử quyết định chất hút ẩm làm việc ở tầng nào. Glycerin và urea là phân tử nhỏ, đi được vào sâu trong lớp sừng. Hyaluronic acid (HA) là phân tử rất lớn, không thấm vào da mà ngậm nước ngay trên bề mặt:

"Larger molecules (e.g., hyaluronic acid) do not penetrate the skin but increase the hydration of the outermost corneocytes"

Các phân tử lớn hơn (ví dụ hyaluronic acid) không thấm vào da mà làm tăng độ ẩm của các tế bào sừng ngoài cùng.

Kang và cộng sự, Medicina, 2022, PMID 35888607

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.3 · Đỏ da

  • Hàng rào yếu và thần kinh cảm giác nhạy: ceramide, hyaluronic acid, panthenol, glycerin và petrolatum vá hàng rào; Palmitoyl Tripeptide-8 làm dịu tín hiệu viêm thần kinh.

6 · Đọc một vấn đề da thành chuỗi mắt xích › 6.4 · Nếp nhăn, lỗ chân lông to, da dầu và da khô

Da khô hình thành qua năm khâu. Tác nhân như tuổi, trời lạnh hanh, nước nóng và chất tẩy rửa mạnh lấy đi nước và lipid của lớp sừng. Lớp sừng thiếu yếu tố giữ ẩm tự nhiên (chất hút ẩm), thiếu lipid gian bào và có vỏ tế bào sừng non (ceramide, niacinamide, lactic acid, urea), nước thoát ra nhiều (chất khóa ẩm và chất làm mềm), rồi tế bào sừng bong không đều và đóng thành vảy. Ở khâu cuối, độ ngậm nước quyết định men cắt mối nối giữa các tế bào sừng có làm việc được không (Haftek, Cell and Tissue Research, 2015, PMID 25378284), nên glycerin cũng giúp bong vảy, bên cạnh urea liều cao, ammonium lactate và các AHA (Rawlings và cộng sự, Archives of Dermatological Research, 1995, PMID 7625857).

Bài 1 — Đọc bảng thành phần bộ sản phẩm đang dùng

4 · Trước khi đọc một bảng thành phần › 4.4 · Chất đặc trị là gì, và vì sao khóa học chọn 61 chất

Định nghĩa này kéo theo một hệ quả dễ gây bất ngờ: chất đặc trị không chỉ nằm trong serum đặc trị. Kem chống nắng chứa chất chống nắng vật lý hoặc chống nắng hóa học, là những chất được dùng cho nếp nhăn và đỏ da, nên chúng nằm trong danh mục. Kem dưỡng ẩm thường chứa glycerin, petrolatum hay ceramide, là những chất được dùng cho da khô, nên chúng cũng nằm trong danh mục.

Sản phẩm Frigate có chất này