frigate

Liên Hệ Tư Vấn

    Công Ty TNHH Y Học Tự Nhiên Frigate
    Top
    Bột Spicule tinh khiết 99%, quy cách 0,2 g.

    Trạng thái bài
    Đây là bài thực hành đang được xây cuốn chiếu theo đúng trình tự thời gian của một buổi làm trên khách hàng. Mỗi phần mới sẽ được đặt vào đúng thời điểm kỹ thuật viên cần thực hiện.

    Mục tiêu của buổi kỹ thuật

    Tổ chức toàn bộ buổi peel sao cho kỹ thuật viên:

    • có sẵn mọi dụng cụ cần dùng trước khi bắt đầu, không phải đứng dậy tìm thêm đồ giữa buổi;
    • tạo được hỗn hợp peel đúng cấu trúc và chọn nhánh hoạt chất phù hợp với tình trạng da;
    • ủ tê từng vùng đủ 30 phút nhưng không để quy trình bị ngắt quãng;
    • làm kỹ từng vùng theo đúng thời lượng thực hành;
    • làm sạch và sát khuẩn từng vùng theo đúng thứ tự ngay trước khi peel;
    • massage có lực cho tới khi toàn bộ vùng peel đạt điểm cuối đỏ đồng đều;
    • hoàn tất buổi peel bằng đúng trình tự nghỉ da, lau bớt bột, đắp Gen2, chiếu đèn đỏ và thoa phục hồi;
    • hướng dẫn khách chăm sóc trong 12 giờ đầu và tạm dừng đúng nhóm hoạt chất trong giai đoạn bong da;
    • hướng dẫn khách xử lý châm chích–ngứa–ban đỏ, chăm da trong giai đoạn bong và nhận ra dấu hiệu phải khám lại;
    • nhận diện được mức bong da thực tế vào ngày thứ 6 của ca minh họa trong bài;
    • lên lịch đủ số buổi cho một liệu trình peel bột Spicule.

    1. Chuẩn bị toàn bộ dụng cụ trước khi bắt đầu

    Mọi dụng cụ phải được đặt sẵn trong tầm tay trước khi ủ tê. Mục đích không chỉ là tiết kiệm thời gian, mà còn giữ cho mạch thao tác trên khách hàng diễn ra liên tục.

    Dụng cụ nhìn thấy trong ảnh

    • Khay đựng dụng cụ.
    • Khăn hoặc tấm lót sạch trên khay.
    • Các chén thủy tinh riêng cho từng dung dịch/hỗn hợp.
    • Bông tròn.
    • Nước muối sinh lý.
    • Bột spicule đã trộn với hoạt chất phù hợp với vấn đề da.
    • Bơm tiêm 1 ml chứa serum AKA Frigate.
    • Que trộn hoặc que lấy sản phẩm.
    • Keo bạc diệt khuẩn.

    Dụng cụ/sản phẩm được nhắc trong quy trình nhưng chưa xuất hiện trong ảnh

    • Sản phẩm ủ tê.
    • Povidone-iodine.
    Bộ dụng cụ được chuẩn bị sẵn để kỹ thuật viên có thể thực hiện trọn buổi mà không phải đứng dậy lấy thêm đồ.
    Bộ dụng cụ được chuẩn bị sẵn để kỹ thuật viên có thể thực hiện trọn buổi mà không phải đứng dậy lấy thêm đồ.

    Nguyên tắc bố trí
    Tách riêng chén và vật dụng cho từng dung dịch. Đặt chúng theo đúng thứ tự sẽ sử dụng để khi chuyển vùng, kỹ thuật viên có thể thực hiện liên tục: povidone-iodine → nước muối sinh lý → keo bạc → hỗn hợp peel.

    2. Mix bột spicule với các sản phẩm điều trị

    Bột spicule đứng riêng chỉ đảm nhiệm việc tạo các tổn thương vi điểm trên da. Trước khi peel, cần mix bột với một nền kem và các hoạt chất điều trị để tạo thành hỗn hợp sệt lỏng, có cấu trúc gần với emulsion, gel hoặc cream. Hỗn hợp phải đủ kết dính để lấy bằng đầu ngón tay và massage trên da, nhưng không được đặc tới mức khó dàn hoặc loãng tới mức chảy.

    2.1. Tạo nền cấu trúc bằng Blue Cream Frigate

    Trước tiên, mix bột spicule với Blue Cream Frigate. Kem xanh đóng vai trò tạo cấu trúc nền cho hỗn hợp.

    Blue Cream Frigate — kem nền tạo cấu trúc cho hỗn hợp.
    Blue Cream Frigate — kem nền tạo cấu trúc cho hỗn hợp.

    Tôi chọn Blue Cream vì đây là công thức gel tối giản có:

    • Copper Tripeptide-1;
    • Alpha Arbutin;
    • Tranexamic Acid.

    Bảng thành phần: Water, Copper Tripeptide-1 500 ppm, Polyacrylamide & C13-14 Isoparaffin & Laureth-7, Glycereath-26, Tranexamic Acid, 2-Methyl-1,3-propanediol, Alpha Arbutin, Panthenol, Caprylic/Capric Triglyceride, Mineral Oil & Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer & Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer, C15-19 Alkane, Argan Oil, Allantoin, Ethylhexylglycerin & Phenoxyethanol, Cucumis Sativus (Cucumber) Extract. Theo phác đồ của tôi, sự phối hợp này vừa tạo một nền kem không gây bí da, vừa hướng tới hai mục tiêu sau peel:

    1. hỗ trợ phục hồi da sau tổn thương;
    2. hạn chế tăng sắc tố sau peel hoặc tăng sắc tố do tổn thương mụn để lại.

    Vai trò của kem xanh trong hỗn hợp
    Blue Cream không chỉ là chất làm loãng bột. Nó đồng thời tạo cấu trúc thao tác và cung cấp sẵn một nền hoạt chất phục hồi–sắc tố. Vì đã có Tranexamic Acid và Alpha Arbutin trong nền này, không cần tự động thêm lại hai hoạt chất đó ở nhánh điều trị sắc tố.

    2.2. Thêm hai giọt keo bạc

    Nhỏ 2 giọt keo bạc vào hỗn hợp. Theo quy trình của tôi, bước này nhằm:

    Keo bạc Frigate 500 ppm.
    Keo bạc Frigate 500 ppm.
    • khử khuẩn hỗn hợp trước khi đưa lên da;
    • tăng cường định hướng điều trị mụn.

    Bước này vẫn được thực hiện kể cả khi nền da hiện tại không có mụn. Bảng thành phần: Colloidal Silver 500 ppm và nước khử ion tinh khiết.

    Hai vai trò khác nhau của keo bạc trong buổi peel
    Hai giọt keo bạc trong bát thuộc bước chuẩn bị hỗn hợp. Keo bạc để lưu trên từng vùng da thuộc bước làm sạch–sát khuẩn ngay trước khi peel. Không được bỏ một bước vì đã thực hiện bước còn lại.

    2.3. Chọn hoạt chất bổ sung theo tình trạng da

    Sau khi đã có nền Blue Cream và keo bạc, có thể mix thêm hoạt chất điều trị theo phác đồ dành cho tình trạng da cụ thể.

    Tình trạng da Các hoạt chất có thể phối hợp Phối hợp tôi thường dùng Lưu ý
    Sắc tố Vitamin C, Azelaic Acid, Retinol, tretinoin… Serum AKA Frigate + Serum Ret1 Frigate Không cần thêm Tranexamic Acid và Alpha Arbutin vì đã có trong Blue Cream. Thận trọng với Hydroquinone nếu da khách chưa quen hoạt chất này.
    Mụn ẩn Azelaic Acid, Adapalene, tretinoin Azelaic Acid + Toner Gen2 Frigate + Serum Wet5 Frigate Chọn theo phác đồ điều trị của khách hàng.
    Mụn viêm Azelaic Acid, Benzoyl Peroxide, Clindamycin Clidabax B + Toner Gen2 Frigate + Serum Wet5 Frigate Chọn theo phác đồ điều trị của khách hàng.

    Không biến bảng thành công thức dùng chung cho mọi khách hàng
    Chọn đúng một nhánh theo tình trạng da và phác đồ của khách hàng. Đặc biệt, không đưa Hydroquinone vào lần đầu trên một nền da chưa quen hoạt chất.

    2.4. Thành phần của các sản phẩm được đưa vào hỗn hợp

    Phần này trả lời một câu hỏi thực hành quan trọng: khi cho một sản phẩm vào công thức mix, kỹ thuật viên đang đưa những chất gì lên da khách?

    Serum AKA Frigate — nhánh sắc tố và bổ sung độ trượt

    Serum AKA Frigate.
    Serum AKA Frigate.

    Bảng thành phần: Deionized Water, Glycerin, Propylene Glycol, Tranexamic Acid, Alpha Arbutin, Allantoin, Sodium Benzoate, Kojic Acid Dipalmitate, Disodium EDTA, Sodium Metabisulfite, Citrus Grandis Extract. Các hoạt chất cần nhận ra: Tranexamic Acid + Alpha Arbutin + Kojic Acid Dipalmitate hướng vào nhánh sắc tố; Allantoin đóng vai trò làm dịu. Đây cũng là serum được chuẩn bị trong bơm tiêm 1 ml để bổ sung khi hỗn hợp khô trong lúc massage.

    Serum Ret1 Frigate — nhánh sắc tố có retinoid

    Serum Ret1 Frigate — Retinol 1%.
    Serum Ret1 Frigate — Retinol 1%.

    Bảng thành phần: Deionized Water, Hyaluronic Acid 100k Dalton, Niacinamide, Retinol, Polysorbate 20, Phenoxyethanol, Sorbic Acid, Caprylyl Glycol. Các hoạt chất cần nhận ra: Retinol + Niacinamide + Hyaluronic Acid 100k Dalton.

    Gen2 Toner Frigate — có trong phối hợp mụn ẩn và mụn viêm

    Gen2 Toner Frigate.
    Gen2 Toner Frigate.

    Bảng thành phần: Purified Water, Copper Tripeptide-1, Allantoin, Panthenol, 1,2-Hexanediol, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Cucumber Extract, EHGP. Các hoạt chất cần nhận ra: Copper Tripeptide-1 + Allantoin + Panthenol; đây là nền toner tối giản đi cùng hoạt chất điều trị chính trong hai nhánh mụn.

    Serum Wet5 Frigate — có trong phối hợp mụn ẩn và mụn viêm

    Serum Wet5 Frigate.
    Serum Wet5 Frigate.

    Bảng thành phần: Deionized Water, Glycerin, Propylene Glycol, Vitamin B5, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol, Hyaluronic Acid đa kích thước 100k–2M Dalton, Allantoin, Cucumber Extract, Copper Tripeptide-1, Citric Acid. Các hoạt chất cần nhận ra: Hyaluronic Acid + Vitamin B5 + Allantoin + Copper Tripeptide-1; sản phẩm đóng vai trò nền dưỡng ẩm–làm dịu trong hai phối hợp dành cho mụn.

    Azecont Forte — nguồn Azelaic Acid 20% trong nhánh mụn

    Azecont Forte 15 g — Azelaic Acid Cream 20%.
    Azecont Forte 15 g — Azelaic Acid Cream 20%.

    Hoạt chất: Azelaic Acid 20% w/w. Trong các nhánh mụn, đây là sản phẩm đại diện cho phần Azelaic Acid được ghi trong bảng lựa chọn hoạt chất. Azelaic Acid hướng vào tổn thương mụn và tăng sắc tố sau viêm; trên nền da nhạy cảm có thể gây châm chích, nóng rát hoặc khô. Khi đưa vào bát peel, lượng dùng vẫn phải được quyết định theo phác đồ và độ sệt cần đạt, không mặc định dùng theo lượng bôi tại nhà.

    Menarini A-Ret Gel — nguồn Tretinoin khi phác đồ chọn retinoid

    A-Ret Tretinoin Gel 0,025%, 0,05% và 0,1%.
    A-Ret Tretinoin Gel 0,025%, 0,05% và 0,1%.

    Hoạt chất: Tretinoin 0,025%, 0,05% hoặc 0,1% w/w. Theo quy ước của bài, ảnh này được dùng để minh họa Tretinoin ở mọi nồng độ. Tuy nhiên, khi nói hoặc ghi công thức cụ thể, kỹ thuật viên phải gọi đúng nồng độ đang được chọn; hình ba tuýp không có nghĩa là phối hợp đồng thời cả ba. Nồng độ, nền bào chế và mức dung nạp đều ảnh hưởng mức kích ứng, vì vậy không thay thế tùy tiện giữa các tuýp.

    Clidabax B Gel — nhánh mụn viêm

    Clidabax B Gel 15 g.
    Clidabax B Gel 15 g.

    Hoạt chất: Clindamycin 1% + Benzoyl Peroxide 2,5%. Ý nghĩa của phối hợp: BPO vừa là hoạt chất trị mụn vừa giúp giảm nguy cơ phát triển kháng kháng sinh khi dùng cùng Clindamycin. Không diễn đạt thành “loại bỏ hoàn toàn nhờn thuốc”.

    Epiduo và Clascon — nhận diện để không đưa nhầm vào công thức mặc định

    Epiduo Gel 15 g — Adapalene 0,1% + Benzoyl Peroxide 2,5%.
    Epiduo Gel 15 g — Adapalene 0,1% + Benzoyl Peroxide 2,5%.

    Epiduo là ví dụ cho lựa chọn Adapalene + BPO được nhắc trong nhóm hoạt chất trị mụn, nhưng không phải phối hợp mặc định của tôi trong M6. Tôi ưu tiên Clidabax B khi cần nhánh mụn viêm vì phối hợp Clindamycin/BPO ít kích ứng hơn Adapalene/BPO trong giai đoạn đầu. Epiduo không bôi lên da đứt, trầy hoặc điểm nặn còn hở.

    Clascon Cream 10 g — Clascoterone 1%.
    Clascon Cream 10 g — Clascoterone 1%.

    Clascon là Clascoterone 1%, thuốc kháng androgen tại chỗ trong phác đồ mụn viêm thiên hướng tiết nhiều dầu hoặc rối loạn nội tiết. Trong phác đồ tại nhà của tôi, Clascon dùng buổi sáng và Clidabax B dùng buổi tối. Không cho Clascon vào bát spicule trong công thức M6 này.

    2.5. Nhìn toàn bộ hoạt chất thực sự có trong từng bát mix

    Nhánh điều trị Cho vào bát Hoạt chất kỹ thuật viên đang đưa lên da
    Sắc tố Bột Spicule + Blue Cream + 2 giọt keo bạc + Serum AKA + Serum Ret1 Có Copper Tripeptide-1; Tranexamic Acid; Alpha Arbutin; Panthenol; Allantoin; Kojic Acid Dipalmitate; Retinol; Niacinamide; HA 100k Dalton; Colloidal Silver 500 ppm. Tranexamic Acid và Alpha Arbutin xuất hiện ở cả Blue Cream lẫn Serum AKA.
    Mụn ẩn Bột Spicule + Blue Cream + 2 giọt keo bạc + Azecont Forte 20% + Gen2 Toner + Wet5 Ngoài Azelaic Acid và Colloidal Silver còn có Copper Tripeptide-1; Tranexamic Acid; Alpha Arbutin; Panthenol/Vitamin B5; Allantoin; Hyaluronic Acid; Cucumber Extract. Copper Tripeptide-1, Panthenol/B5 và Allantoin có thể đến từ nhiều sản phẩm trong cùng bát.
    Mụn viêm Bột Spicule + Blue Cream + 2 giọt keo bạc + Clidabax B + Gen2 Toner + Wet5 Ngoài nền Frigate còn có Clindamycin 1% + Benzoyl Peroxide 2,5% từ Clidabax B.

    Không thêm riêng Tranexamic Acid và Alpha Arbutin
    Blue Cream đã có sẵn Tranexamic Acid và Alpha Arbutin. Khi dùng phối hợp Serum AKA + Serum Ret1 cho nhánh sắc tố, không thêm một sản phẩm Tranexamic Acid hoặc Alpha Arbutin riêng vào bát.

    2.6. Chọn lượng bột spicule cho một mặt

    Mỗi chai chứa 0,2 g bột spicule.

    Bột Spicule tinh khiết 99%, quy cách 0,2 g.
    Bột Spicule tinh khiết 99%, quy cách 0,2 g.

    Thành phần: bột Spicule nguyên chất 99%.

    Lựa chọn Lượng bột dùng cho một mặt Ý nghĩa thực hành
    Liều theo hướng dẫn này 1/2 chai = 0,1 g Đủ để thực hiện một mặt theo timeline và kỹ thuật đang mô tả trong M6.
    Liều tăng mật độ 1 chai = 0,2 g Lượng bột gấp đôi; khi lượng nền pha tương đương, mật độ spicule trong hỗn hợp cao hơn nên có thể rút ngắn thời gian thao tác.

    Lượng bột không tự nó quyết định toàn bộ mức độ bong. Độ bong sau peel dày hay mỏng là kết quả phối hợp của ba biến số:

    1. Lượng bột spicule được đưa lên da.
    2. Lực ấn trong khi massage.
    3. Thời gian massage.

    Tăng lượng bột không có nghĩa giữ nguyên máy móc toàn bộ thao tác
    Khi dùng cả chai 0,2 g cho một mặt, mật độ spicule cao hơn có thể giúp đạt tác động mong muốn nhanh hơn. Vì vậy, mục đích của lựa chọn này là giảm thời gian thao tác, không phải mặc định giữ nguyên thời gian và lực ấn của hướng dẫn 0,1 g để tạo tác động gấp đôi.

    2.7. Căn lượng kem và serum bằng cấu trúc, lượng đủ dùng hết mặt

    Không cần bắt đầu bằng một con số cố định cho tổng lượng serum hoặc kem. Trước tiên, trộn tới khi hỗn hợp đạt đồng thời hai tiêu chí:

    1. Đúng cấu trúc: hỗn hợp sệt, dễ quệt lên đầu ngón tay và đủ thuận lợi để massage trên mặt khách.
    2. Đúng lượng: lý tưởng là vừa hết khi hoàn thành toàn bộ khuôn mặt — không còn thừa, cũng không bị thiếu giữa buổi.

    Trong lúc massage, nếu vùng da chưa đạt điểm cuối đỏ nhưng đã khô, làm ngón tay không còn di chuyển trơn tru, nhỏ thêm Serum AKA đã chuẩn bị trong bơm tiêm 1 ml để khôi phục độ trượt rồi massage tiếp. Không cần thêm AKA khi vùng da đã đỏ đều và đã hoàn tất. Vì vậy, tổng lượng hoạt chất thực tế được đưa lên da trong cả buổi thường lớn hơn lượng đã mix ban đầu trong bát. Khi toàn bộ lượng bột spicule đã được phân bố và lưu lại trên da, nồng độ tương đối của hỗn hợp ban đầu không còn là biến số chính. Biến số cần kiểm soát là tổng số gram bột spicule thực sự đã được massage lên toàn bộ khuôn mặt, sau đó phối hợp lực ấn và thời gian massage để điều chỉnh mức độ bong.

    Công thức thao tác rút gọn

    0,1 g bột spicule theo hướng dẫn chuẩn
    (hoặc 0,2 g nếu chủ đích tăng mật độ và rút ngắn thời gian thao tác)
    → Blue Cream Frigate để tạo nền sệt lỏng
    → 2 giọt keo bạc
    → hoạt chất bổ sung theo tình trạng da
    → trộn đồng nhất
    → kiểm tra độ sệt và lượng đủ dùng hết mặt
    → chuẩn bị sẵn bơm tiêm 1 ml Serum AKA để bổ sung khi da khô trong lúc massage

    2.8. Phân biệt sản phẩm trong bát peel và sản phẩm thuộc phác đồ đi kèm

    Một khách hàng có thể đang được điều trị mụn bằng nhiều sản phẩm, nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ phác đồ đều được cho vào bát spicule. Kỹ thuật viên phải tách hai lớp:

    1. Trong bát peel: chỉ gồm bột spicule, Blue Cream, 2 giọt keo bạc và những hoạt chất được chọn riêng cho buổi peel theo mục 2.
    2. Ngoài bát peel: thuốc uống và sản phẩm chăm sóc hỗ trợ vẫn thuộc phác đồ điều trị tổng thể, nhưng không được tự động trộn lên da trong buổi kỹ thuật.

    Ví dụ phác đồ Isotretinoin uống — không cho các sản phẩm dưới đây vào bát peel

    Isotisun 20 — Isotretinoin đường uống 20 mg.
    Isotisun 20 — Isotretinoin đường uống 20 mg.

    Isotisun 20 chứa Isotretinoin 20 mg/viên nang mềm. Trong phác đồ của tôi, Isotretinoin được uống theo liều tích lũy; tính liều cho từng khách hàng theo phác đồ, không lấy cố định 20 mg/ngày chỉ vì viên thuốc có hàm lượng 20 mg.

    Blackmores Evening Primrose Oil 1.000 mg.
    Blackmores Evening Primrose Oil 1.000 mg.

    Dầu hoa anh thảo: uống ngày 2 lần, mỗi lần 1 viên 1.000 mg ngay sau ăn, tổng 2.000 mg/ngày. Tôi chọn viên 1.000 mg để người bệnh dễ uống, dễ mua; vai trò là hóa giải tác dụng phụ của Isotretinoin lên gan.

    VISMED 0,18%, hộp 20 ống đơn liều × 0,3 ml.
    VISMED 0,18%, hộp 20 ống đơn liều × 0,3 ml.

    VISMED: dung dịch nhỏ mắt không chất bảo quản chứa Sodium Hyaluronate 0,18%, dùng để chống khô mắt trong phác đồ Isotretinoin.

    The Face Shop Lip Care Cream Mango 12 g.
    The Face Shop Lip Care Cream Mango 12 g.

    Son dưỡng môi: tạo lớp khóa ẩm để chống khô, bong và nứt môi trong thời gian uống Isotretinoin.

    Avène XeraCalm A.D Lipid-Replenishing Balm 200 ml.
    Avène XeraCalm A.D Lipid-Replenishing Balm 200 ml.

    XeraCalm A.D Balm: balm bổ sung lipid dùng cho mặt và body để chống khô da trong phác đồ Isotretinoin.

    Ý nghĩa của mục này trong M6
    Các sản phẩm trên giúp kỹ thuật viên hiểu toàn bộ bối cảnh điều trị của khách hàng và nhận diện nguyên nhân da/môi/mắt khô. Chúng không phải danh sách nguyên liệu để trộn vào bát peel. Trước buổi peel, cần ghi nhận khách đang dùng thuốc gì và đánh giá nền da hiện tại thay vì chỉ nhìn tên phác đồ.

    3. Vì sao phải ủ tê từng vùng

    Trong kỹ thuật này, bột spicule được đưa vào da bằng lực ấn mạnh. Khách hàng sẽ đau nếu không được giảm cảm giác trước, vì vậy cần ủ tê trước khi peel. Không ủ tê toàn bộ mặt rồi mới lần lượt peel. Thay vào đó, ủ tê cuốn chiếu từng vùng, phối hợp thời gian ủ với thời gian peel của vùng trước. Cách tổ chức này giúp mỗi vùng đạt đủ thời gian ủ tê ngay khi kỹ thuật viên sẵn sàng chuyển sang vùng đó.

    Thời gian chuẩn theo từng vùng

    Vùng Thời gian ủ tê trước khi peel Thời gian dành để peel kỹ
    Trán 30 phút 20 phút
    Má trái 30 phút 30 phút
    Má phải 30 phút 30 phút

    Hai mốc thời gian có vai trò khác nhau
    30 phút ủ tê là điều kiện để một vùng sẵn sàng được peel. 20–30 phút peel là khoảng thời gian thực hành dành cho việc đi thật kỹ vùng đó. Không được cộng hoặc thay thế hai mốc này cho nhau.

    4. Phối hợp ủ tê và peel theo dòng thời gian

    Mốc 0 phút — bắt đầu từ vùng trán

    Ủ tê vùng trán trước. Đây là vùng đầu tiên sẽ được peel.

    Mốc 20 phút — bắt đầu ủ tê má trái

    Khi trán đã được ủ tê 20 phút, bắt đầu ủ tê má trái. Sau đó tiếp tục chờ thêm 10 phút để trán đạt đủ tổng thời gian ủ tê 30 phút.

    Mốc 30 phút — bắt đầu peel trán

    Khi trán đã được ủ đủ 30 phút:

    1. Làm sạch và sát khuẩn vùng trán theo quy trình ở mục 5.
    2. Bắt đầu peel trán.
    3. Đi kỹ vùng trán trong 20 phút.

    Trong 20 phút peel trán, má trái tiếp tục được ủ tê. Khi vùng trán vừa hoàn tất, má trái cũng vừa đạt đủ 30 phút ủ tê.

    Mốc 50 phút — chuyển từ trán sang má trái

    Trước khi bắt đầu peel má trái, bắt đầu ủ tê má phải. Sau đó:

    1. Làm sạch và sát khuẩn má trái theo quy trình ở mục 5.
    2. Peel kỹ má trái trong 30 phút.

    Trong lúc peel má trái, má phải được ủ tê đủ 30 phút.

    Mốc 80 phút — chuyển từ má trái sang má phải

    Khi má trái vừa hoàn tất, má phải cũng vừa đạt đủ 30 phút ủ tê:

    1. Làm sạch và sát khuẩn má phải theo quy trình ở mục 5.
    2. Peel kỹ má phải trong 30 phút.

    Timeline thao tác tạm thời

    Thời gian tính từ lúc bắt đầu Trán Má trái Má phải
    0–20 phút Ủ tê Chưa ủ Chưa ủ
    20–30 phút Tiếp tục ủ tê Bắt đầu ủ tê Chưa ủ
    30–50 phút Làm sạch, sát khuẩn và peel Tiếp tục ủ tê Chưa ủ
    50–80 phút Đã hoàn tất Làm sạch, sát khuẩn và peel Ủ tê
    80–110 phút Đã hoàn tất Đã hoàn tất Làm sạch, sát khuẩn và peel

    Nhớ mốc ủ tê má phải
    Ngay trước khi chuyển sang peel má trái, bắt đầu ủ tê má phải. Trong 30 phút peel má trái, má phải sẽ vừa đủ thời gian ủ tê để chuyển vùng liên tục.

    5. Xử lý từng vùng sau khi ủ tê, ngay trước khi peel

    Mỗi vùng sau khi đủ thời gian ủ tê được xử lý riêng, ngay trước khi bắt đầu peel vùng đó:

    1. Lau vùng da bằng povidone-iodine.
    2. Lau tiếp bằng nước muối sinh lý.
    3. Lau tiếp bằng keo bạc.
    4. Để keo bạc lưu lại trên da.
    5. Bắt đầu peel vùng vừa chuẩn bị.

    Để keo bạc lưu lại trên da trước khi peel nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình tạo vi tổn thương bằng spicule.

    Không đảo thứ tự
    Trình tự ở đây là: povidone-iodine → nước muối sinh lý → keo bạc lưu lại trên da → peel. Không gom làm sạch cả mặt từ đầu, vì mỗi vùng có một thời điểm kết thúc ủ tê và bắt đầu peel khác nhau.

    6. Hướng dẫn lực tay khi peel bột Spicule

    Sau khi vùng da đã được lau theo thứ tự povidone-iodine → nước muối sinh lý → keo bạc, bắt đầu lấy hỗn hợp bột Spicule từ bát và massage lên vùng da vừa chuẩn bị.

    6.1. Lấy hỗn hợp từ bát và đặt lên vùng cần peel

    Dùng đầu ngón tay lấy một lượng hỗn hợp vừa đủ từ bát, đặt trực tiếp lên vùng nhỏ đầu tiên rồi bắt đầu massage ngay. Không quệt hỗn hợp dàn khắp mặt từ đầu; lấy tới đâu, làm kỹ và hoàn tất vùng đó tới đấy.

    Video minh họa cách lấy hỗn hợp bột Spicule đã mix cùng hoạt chất lên đầu ngón tay, đặt lên da và bắt đầu massage.

    6.2. Dùng một ngón tay và tạo lực ấn rõ

    Video minh họa cách đặt một ngón tay, xoay tròn, tạo lực ấn và đi chồng vùng khi peel bột Spicule.

    Dùng một ngón tay để đi hỗn hợp trên da. Đặt đầu ngón tay xuống da và tạo lực ấn mạnh, rõ lực; không chỉ miết hoặc trượt nhẹ trên bề mặt. Giữ lực ấn trong khi xoay đầu ngón tay theo những vòng tròn nhỏ. Động tác phải đồng thời có hai thành phần:

    1. xoay tròn để massage bột trên vùng đang làm;
    2. ấn xuống để đưa Spicule vào da.
    Cận cảnh lực ấn của đầu ngón tay khi kỹ thuật viên peel bột Spicule trên vùng trán.

    6.3. Đi kỹ từng vùng nhỏ cho tới khi da đỏ đều

    Không rải động tác trên toàn bộ khuôn mặt cùng lúc. Chia vùng đang peel thành các phần nhỏ, sau đó làm dứt điểm từng phần:

    1. đặt một ngón tay lên vùng cần peel;
    2. xoay tròn liên tục với lực ấn rõ;
    3. tiếp tục cho tới khi vùng đó đỏ đều;
    4. ấn ép đầu ngón tay xuống vùng vừa massage;
    5. hoàn tất vùng này rồi mới chuyển sang vùng kế tiếp.

    Điểm chuyển vùng
    Vùng đang làm phải đỏ đều rồi mới chuyển. Không đi lướt mỗi nơi một ít rồi quay lại sau, vì như vậy lực và mức tác động trên các vùng sẽ không đồng đều.

    6.4. Bổ sung Serum AKA khi da khô nhưng chưa đạt điểm cuối

    Trong quá trình massage, có những vùng da đã khô khiến đầu ngón tay không còn di chuyển trơn tru, nhưng da vẫn chưa đỏ đủ để kết thúc. Khi đó:

    1. nhỏ một lượng vừa đủ Serum AKA từ bơm tiêm 1 ml trực tiếp lên vùng đang làm;
    2. dùng đầu ngón tay dàn serum vào vùng đó;
    3. tiếp tục massage với lực ấn như cũ;
    4. chỉ dừng khi vùng da đã đỏ đều.

    Serum AKA được thêm để khôi phục độ trượt và cho phép kỹ thuật viên tiếp tục đưa lực xuống da. Không vì da đã khô mà chuyển sang vùng khác khi điểm cuối chưa đạt.

    Video minh họa cách nhỏ thêm Serum AKA khi vùng da đang peel đã khô nhưng chưa đạt điểm cuối đỏ.

    6.5. Chồng nhẹ vùng kế tiếp lên vùng vừa làm

    Khi chuyển sang vùng mới, cho đường massage ăn sang vùng trước một khoảng nhỏ. Phần chồng mép này giúp hai vùng nối liền nhau và không để sót một dải da ở giữa. Tiếp tục lặp lại cùng một nhịp trên toàn bộ vùng peel:

    Một ngón tay
    → xoay tròn với lực ấn mạnh
    → làm vùng đó đỏ đều
    → ấn ép xuống
    → chuyển vùng và chồng nhẹ lên vùng trước

    6.6. Điểm cuối lâm sàng: toàn bộ vùng peel đỏ đồng đều

    Kết thúc một vùng khi da đã đỏ đồng đều. Sau khi hoàn thành cả mặt, quan sát lại toàn bộ khuôn mặt dưới ánh sáng rõ:

    • vùng trán và hai má đều đã đỏ;
    • màu đỏ phân bố liên tục, không còn dải da nhạt màu do bị bỏ sót giữa hai vùng;
    • không còn điểm nào đã khô nhưng chưa được massage tới mức đỏ.

    Nếu còn vùng nhạt màu, quay lại vùng đó, bổ sung Serum AKA khi cần độ trượt và tiếp tục massage tới khi màu đỏ nối đều với vùng xung quanh.

    Điểm cuối lâm sàng sau peel: toàn bộ mặt khách đỏ đồng đều.

    6.7. Những lỗi phải tránh

    • Dùng lực quá nhẹ, ngón tay chỉ trượt trên bề mặt.
    • Đi lan nhiều vùng nhưng không làm đỏ dứt điểm từng vùng.
    • Chuyển sang vùng khác khi vùng đang làm chưa đỏ đều.
    • Đặt vùng mới tách rời vùng cũ, làm sót một dải da chưa được massage.
    • Chỉ xoay tròn mà không duy trì lực ấn xuống da.
    • Cố massage tiếp trên vùng da đã khô, làm động tác bị rít thay vì bổ sung Serum AKA.
    • Kết thúc buổi khi toàn mặt vẫn còn những vùng đỏ không đồng đều hoặc dải da nhạt màu bị bỏ sót.

    7. Hoàn tất buổi làm ngay sau khi peel xong

    Khi toàn bộ khuôn mặt đã đạt điểm cuối đỏ đồng đều, không cho khách ra về ngay. Thực hiện lần lượt các bước dưới đây.

    7.1. Để khách nghỉ 5 phút

    Cho khách nằm nghỉ tại giường trong 5 phút sau khi kết thúc massage. Hết 5 phút mới bắt đầu lau mặt.

    7.2. Lau nhẹ để lấy bớt bột trên mặt

    Dùng bông mềm thấm nước sạch lau nhẹ trên da. Có thể thay nước sạch bằng keo bạc pha loãng để lau. Mục đích của bước này chỉ là lấy bớt lượng bột còn dư trên bề mặt. Không lau kỹ tới mức da sạch hoàn toàn và không cố lấy hết lớp tinh chất đang lưu trên mặt khách.

    Lau bớt bột, không lau sạch mặt
    Lau thật nhẹ, vừa đủ để mặt bớt bột. Nếu lau nhiều lần hoặc lau tới khi da sạch hết sản phẩm, kỹ thuật viên sẽ lấy đi cả những tinh chất vừa được đưa lên da trong quá trình peel.

    7.3. Đắp mặt nạ giấy ngâm Toner Gen2 và chiếu đèn đỏ

    1. Lấy một miếng mặt nạ giấy sạch.
    2. Ngâm mặt nạ với Toner Gen2 Frigate cho tới khi toàn bộ mặt nạ ướt đều.
    3. Đắp mặt nạ lên mặt khách trong 15–20 phút.
    4. Trong thời gian đắp mặt nạ, chiếu đèn ánh sáng đỏ lên mặt khách.
    5. Theo dõi độ ẩm của mặt nạ trong suốt thời gian chiếu đèn. Khi mặt nạ bắt đầu khô, thấm thêm nước để mặt nạ luôn ướt.
    Toner Gen2 Frigate được dùng để ngâm mặt nạ giấy sau peel.
    Toner Gen2 Frigate được dùng để ngâm mặt nạ giấy sau peel.

    Có thể phủ một lớp màng bọc thực phẩm lên phía ngoài mặt nạ để hạn chế bay hơi nước. Khi phủ màng, chừa thông thoáng vùng mũi và miệng để khách thở thoải mái. Toner Gen2 có Copper Tripeptide-1, Allantoin và Panthenol. Trong bước phục hồi sau peel, Copper Tripeptide-1 giúp tăng tốc độ hồi phục da; Allantoin và Panthenol hỗ trợ làm dịu và phục hồi nền da vừa được tạo vi tổn thương.

    7.4. Làm Plasma lạnh nếu spa có thiết bị

    Sau 15–20 phút, tháo mặt nạ giấy. Nếu spa có Plasma lạnh, thực hiện Plasma lạnh ở thời điểm này rồi mới chuyển sang bước thoa mỹ phẩm hoàn tất.

    7.5. Thoa mỹ phẩm phục hồi trước khi khách ra về

    Hoàn thiện da bằng bộ Skincare cơ bản & phục hồi của Frigate hoặc bộ mỹ phẩm phục hồi mà spa đang sử dụng. Các sản phẩm lưu lại trên da thuộc bộ Frigate gồm:

    • Toner Gen2;
    • Serum Wet5;
    • Blue Cream;
    • kem chống nắng Anpo khi khách ra về vào ban ngày.

    Trước khi khách ra về, yêu cầu khách chụp và cập nhật ảnh da thường xuyên cho spa. Tiếp tục theo dõi ảnh cho tới khi quá trình bong da hoàn tất.

    Trình tự kết thúc buổi làm

    Đạt điểm cuối đỏ đồng đều
    → nghỉ 5 phút
    → lau nhẹ cho bớt bột, giữ lại tinh chất
    → đắp mặt nạ giấy ngâm Toner Gen2 trong 15–20 phút
    → chiếu đèn đỏ và giữ mặt nạ luôn ướt
    → Plasma lạnh nếu có
    → thoa mỹ phẩm phục hồi
    → dặn khách cập nhật ảnh da tới khi bong xong

    8. Hướng dẫn khách chăm sóc tại nhà sau peel

    8.1. Trong 12 giờ đầu: hạn chế để mặt tiếp xúc với nước

    Trong 12 giờ đầu tiên sau peel bột Spicule, nhắc khách hạn chế cho mặt tiếp xúc trực tiếp với nước. Nếu khách muốn làm sạch mặt trong khoảng thời gian này, dùng bông tẩy trang mềm thấm nước sạch lau nhẹ trên da thay vì cúi mặt rửa trực tiếp với nước.

    8.2. Duy trì bộ skincare cơ bản và phục hồi

    Sau mốc hạn chế nước 12 giờ đầu, khách duy trì skincare cơ bản tại nhà. Bộ skincare cơ bản sau peel của Frigate gồm:

    1. Sữa rửa mặt Finedust;
    2. Toner Gen2;
    3. Keo bạc;
    4. Serum Wet5 hoặc Serum AKA;
    5. Blue Cream;
    6. Kem chống nắng Anpo vào ban ngày.
    Sữa rửa mặt Finedust Frigate trong bộ skincare cơ bản sau peel.
    Sữa rửa mặt Finedust Frigate trong bộ skincare cơ bản sau peel.
    Kem chống nắng Anpo Frigate — kem chống nắng được ưu tiên trong giai đoạn da phục hồi sau peel.
    Kem chống nắng Anpo Frigate — kem chống nắng được ưu tiên trong giai đoạn da phục hồi sau peel.

    Duy trì dưỡng ẩm đều đặn bằng Serum Wet5 hoặc Serum AKA kết hợp Blue Cream cho tới khi da bong xong. Tạm dừng toàn bộ mỹ phẩm chứa các hoạt chất đặc trị có khả năng tác động mạnh lên da trong giai đoạn đang bong, gồm:

    • AHA;
    • BHA;
    • Retinoids như Retinol, Adapalene và Tretinoin;
    • Vitamin C;
    • Benzoyl Peroxide;
    • các hoạt chất đặc trị tương tự trong phác đồ của khách.

    Khi da đã bong xong, đưa các hoạt chất đặc trị trở lại phác đồ skincare.

    Ngoại lệ: Azelaic Acid
    Azelaic Acid có thể tiếp tục sử dụng ngay sau peel bột Spicule. Không cần tạm dừng Azelaic Acid trong thời gian chờ da bong như các nhóm hoạt chất đặc trị ở trên.

    8.3. Chườm lạnh để làm dịu da

    Sau peel bột Spicule, có thể chườm lạnh để làm dịu cảm giác nóng, châm chích hoặc ngứa. Dùng túi chườm lạnh bọc trong khăn mềm sạch rồi đặt nhẹ lên da. Không chà xát túi chườm trên mặt và không đặt đá lạnh trực tiếp lên da.

    8.4. Theo dõi da theo từng giai đoạn

    Thời gian sau peel Biểu hiện có thể gặp Hướng dẫn khách thực hiện
    Ngày 1–3 Châm chích, ngứa hoặc ban đỏ. Chườm lạnh để làm dịu; tiếp tục dưỡng ẩm và theo dõi ảnh da.
    Ngày 3–7 Da bắt đầu bong. Không gãi, không cạy và không tự bóc mài; để da bong tự nhiên.
    Cho tới khi bong xong Da tiếp tục khô và bong ở các vùng với tốc độ khác nhau. Duy trì dưỡng ẩm, không chà xát, không gãi, không ở môi trường nóng và không vận động mạnh.

    8.5. Chống nắng và tạm dừng trang điểm

    Hướng dẫn khách chống nắng cẩn thận trong toàn bộ thời gian da phục hồi:

    • tránh phơi nắng trong tuần đầu tiên sau peel;
    • sử dụng kem chống nắng Anpo Frigate — lựa chọn chống nắng an toàn nhất trong giai đoạn này;
    • kết hợp che chắn khi phải đi ra ngoài;
    • tránh trang điểm trong 1–2 tuần, tùy tốc độ hồi phục của da.

    8.6. Dấu hiệu phải khám lại

    Yêu cầu khách liên hệ và đến khám lại nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

    • ban đỏ kéo dài hoặc không giảm;
    • sưng;
    • rỉ dịch;
    • xuất hiện mụn mủ;
    • đóng mài nặng.

    Không chỉ theo dõi các dấu hiệu này qua ảnh. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, khách cần được kiểm tra trực tiếp.

    Dặn khách trước khi ra về

    12 giờ đầu hạn chế nước
    → cần làm sạch thì lau nhẹ bằng bông mềm
    → duy trì bộ Finedust, Gen2, keo bạc, Wet5/AKA, Blue Cream và Anpo
    → tạm dừng AHA, BHA, Retinoids, Vitamin C, Benzoyl Peroxide...
    → Azelaic Acid vẫn tiếp tục dùng
    → ngày 1–3 có thể châm chích, ngứa, ban đỏ: chườm lạnh
    → ngày 3–7 có thể bong: không gãi, không cạy, không bóc mài
    → dưỡng ẩm, tránh nóng, tránh vận động mạnh tới khi bong xong
    → tránh nắng tuần đầu và tránh trang điểm 1–2 tuần
    → ban đỏ kéo dài, sưng, rỉ dịch, mụn mủ hoặc đóng mài nặng: khám lại
    → da bong xong mới đưa các hoạt chất đã tạm dừng trở lại
    → gửi ảnh da thường xuyên cho spa

    9. Hình ảnh mức bong da sau 6 ngày

    Hai ảnh dưới đây ghi nhận mức bong da của khách hàng vào ngày thứ 6 sau khi được peel bột Spicule theo đúng quy trình và lực tay đã hướng dẫn trong bài.

    Mức bong da ngày thứ 6 — góc chụp thứ nhất.
    Mức bong da ngày thứ 6 — góc chụp thứ nhất.
    Mức bong da ngày thứ 6 — góc chụp thứ hai.
    Mức bong da ngày thứ 6 — góc chụp thứ hai.

    Khi quan sát hai góc chụp, có thể thấy da bong rõ ở vùng trán, hai má và rải rác quanh khuôn mặt. Đây là hình ảnh thực tế để người học đối chiếu với ba biến số đã nêu trong bài: lượng bột Spicule được đưa lên da × lực ấn × thời gian massage.

    Cách dùng hình ảnh này
    Dùng hai ảnh làm mốc tham chiếu cho mức bong ở ngày thứ 6 khi thực hiện đúng hướng dẫn M6. Khi cần điều chỉnh độ bong dày hoặc mỏng hơn, quay lại kiểm soát ba biến số ở mục 2.6: lượng bột Spicule × lực ấn × thời gian massage.

    10. Lịch lặp liệu trình peel bột Spicule

    Khách hàng có thể thực hiện liệu trình peel bột Spicule theo một trong hai lịch sau:

    Phương án Khoảng cách giữa hai buổi Tổng số buổi trong một liệu trình
    Phương án 1 Peel lại sau mỗi 3 tuần 3 buổi liên tiếp
    Phương án 2 Peel lại sau mỗi 1 tháng 6 buổi liên tiếp

    Khi bắt đầu liệu trình, chọn một lịch và hẹn trước buổi tiếp theo để khách duy trì đúng khoảng cách giữa các lần peel.

    Lịch 1: 3 tuần/lần × 3 buổi
    hoặc
    Lịch 2: 1 tháng/lần × 6 buổi

    Post a Comment

    This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.

    You don't have permission to register

    Reset Password